(Top Banner Ad)
low-rated
B1
Adjective B1 Tổng quát

low-rated

UK: /ˌləʊ ˈreɪtɪd/ • US: /ˌloʊ ˈreɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được đánh giá thấp có thứ hạng thấp chất lượng kém
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Given a low rating or score, considered to be of poor quality.

Vietnamese Meaning

Được đánh giá thấp, được cho là có chất lượng kém.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie was low-rated by critics and audiences alike."

    "Bộ phim đã bị giới phê bình và khán giả đánh giá thấp."

  • "The restaurant received a low-rated health inspection."

    "Nhà hàng nhận được đánh giá thấp trong đợt kiểm tra sức khỏe."

  • "The product was low-rated due to its poor performance."

    "Sản phẩm bị đánh giá thấp do hiệu suất kém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rated được đánh giá
Verb rate đánh giá, xếp hạng
Noun rating sự đánh giá, xếp hạng
Adverb lowly một cách thấp kém

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
low
English
rate
English
-ed (suffix)
English
low-rated

Sự kết hợp của 'low' và 'rate'

Từ 'low-rated' kết hợp ý nghĩa của 'low' (thấp) và 'rated' (được đánh giá). Ban đầu, 'rate' có nghĩa là định giá hoặc xếp hạng. Khi ghép với 'low', nó chỉ ra rằng một cái gì đó không được đánh giá cao hoặc có chất lượng kém. Trong thời đại số, việc đánh giá trực tuyến càng làm nổi bật tầm quan trọng của từ này, ảnh hưởng đến quyết định của người tiêu dùng.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả sản phẩm, dịch vụ, phim ảnh, nhà hàng, v.v. không đáp ứng được kỳ vọng hoặc có nhiều đánh giá tiêu cực. Khác với 'underrated' (đánh giá thấp hơn giá trị thực tế), 'low-rated' đơn thuần chỉ sự đánh giá thấp về chất lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + low-rated
  • generally generally low-rated
    (thường được đánh giá thấp)
  • universally universally low-rated
    (bị đánh giá thấp trên diện rộng)
  • critically critically low-rated
    (bị giới phê bình đánh giá thấp)
Verb + low-rated
  • become become low-rated
    (trở nên bị đánh giá thấp)
  • consider consider low-rated
    (xem xét là bị đánh giá thấp)
  • deem deem low-rated
    (cho là bị đánh giá thấp)

Idioms

  • Get a bad rap

    Bị mang tiếng xấu, bị đánh giá không tốt

    "The movie got a bad rap from the critics, but I actually enjoyed it."

    (Bộ phim bị giới phê bình mang tiếng xấu, nhưng tôi lại thấy nó khá hay.)

  • Go down like a lead balloon

    Thất bại thảm hại, bị đón nhận một cách tiêu cực

    "His joke went down like a lead balloon at the party."

    (Câu đùa của anh ấy thất bại thảm hại tại bữa tiệc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low-rated

Adjective
Lật mặt

Được đánh giá thấp, được cho là có chất lượng kém.

"The movie was low-rated by critics and audiences alike."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant received mostly negative reviews: it was consistently low-rated by customers.
Nhà hàng nhận được phần lớn đánh giá tiêu cực: nó liên tục bị khách hàng đánh giá thấp.
Phủ định
The film wasn't a success: it wasn't low-rated, but rather received mixed reviews.
Bộ phim không thành công: nó không bị đánh giá thấp, mà nhận được những đánh giá trái chiều.
Nghi vấn
Was the game low-rated: or did people actually enjoy playing it?
Trò chơi có bị đánh giá thấp không: hay mọi người thực sự thích chơi nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-rated".

Ảnh hưởng của đánh giá trực tuyến

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt là với sự phát triển của internet, đánh giá trực tuyến có tác động lớn đến danh tiếng của sản phẩm, dịch vụ và thậm chí cả con người. Một sản phẩm 'low-rated' có thể gặp khó khăn trong việc thu hút khách hàng, bất kể chất lượng thực tế của nó.

Thước đo thành công

Ở nhiều nước phương Tây, xếp hạng và đánh giá thường được sử dụng như một thước đo thành công. Điều này có thể tạo áp lực lớn lên các nhà sản xuất và cung cấp dịch vụ để duy trì hoặc cải thiện thứ hạng của họ.