topic-specific
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or characteristic of a particular topic.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc đặc trưng cho một chủ đề cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The training was topic-specific, focusing only on the new software features."
"Buổi đào tạo tập trung vào chủ đề cụ thể, chỉ tập trung vào các tính năng phần mềm mới."
-
"This website offers topic-specific advice on gardening."
"Trang web này cung cấp lời khuyên theo chủ đề cụ thể về làm vườn."
-
"The report includes topic-specific data analysis."
"Báo cáo bao gồm phân tích dữ liệu theo chủ đề cụ thể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | topic | chủ đề, đề tài |
| Adjective | topical | tính thời sự, thuộc về chủ đề hiện tại |
| Adverb | specifically | một cách cụ thể |
| Noun | specificity | tính đặc hiệu, tính chuyên biệt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'topic-specific' nhấn mạnh rằng một điều gì đó chỉ áp dụng hoặc liên quan đến một chủ đề cụ thể, không phải là một khái niệm chung. Nó thường được sử dụng để mô tả thông tin, kỹ năng, hoặc kiến thức.
Prepositions
'topic-specific to': chỉ rõ chủ đề mà nó liên quan. Ví dụ: 'Skills topic-specific to data analysis.'
'topic-specific for': chỉ mục đích sử dụng hoặc đối tượng mà nó hướng đến. Ví dụ: 'A course topic-specific for beginners.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
Highly highly topic-specific (rất chuyên biệt theo chủ đề)
-
Largely largely topic-specific (phần lớn là chuyên biệt theo chủ đề)
-
Extremely extremely topic-specific (cực kỳ chuyên biệt theo chủ đề)
-
Provide provide topic-specific information (cung cấp thông tin chuyên biệt theo chủ đề)
-
Discuss discuss topic-specific issues (thảo luận các vấn đề chuyên biệt theo chủ đề)
-
Develop develop topic-specific skills (phát triển các kỹ năng chuyên biệt theo chủ đề)
Idioms
-
get topic-specific
đi sâu vào chi tiết của một chủ đề cụ thể
"Let's not get too topic-specific just yet."
(Chúng ta đừng đi sâu vào chi tiết quá sớm.)
-
keep it topic-specific
giữ cho nó tập trung vào chủ đề
"Please keep your questions topic-specific."
(Vui lòng giữ cho câu hỏi của bạn tập trung vào chủ đề.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
topic-specific
adjectiveLiên quan đến hoặc đặc trưng cho một chủ đề cụ thể.
"The training was topic-specific, focusing only on the new software features."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "topic-specific".
