(Top Banner Ad)
topic-specific
B2
adjective B2 Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

topic-specific

UK: /ˌtɒp.ɪk.spəˈsɪf.ɪk/ • US: /ˌtɑː.pɪk.spəˈsɪf.ɪk/

Nghĩa tiếng Việt

chuyên biệt theo chủ đề dành riêng cho chủ đề cụ thể cho chủ đề
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or characteristic of a particular topic.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc đặc trưng cho một chủ đề cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The training was topic-specific, focusing only on the new software features."

    "Buổi đào tạo tập trung vào chủ đề cụ thể, chỉ tập trung vào các tính năng phần mềm mới."

  • "This website offers topic-specific advice on gardening."

    "Trang web này cung cấp lời khuyên theo chủ đề cụ thể về làm vườn."

  • "The report includes topic-specific data analysis."

    "Báo cáo bao gồm phân tích dữ liệu theo chủ đề cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun topic chủ đề, đề tài
Adjective topical tính thời sự, thuộc về chủ đề hiện tại
Adverb specifically một cách cụ thể
Noun specificity tính đặc hiệu, tính chuyên biệt

Synonyms

subject-specific (chuyên biệt theo chủ đề)specialized (chuyên môn hóa)niche (đặc thù)

Antonyms

Related Words

domain-specific (chuyên biệt theo lĩnh vực)context-specific (chuyên biệt theo ngữ cảnh)

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

English
topic
English
specific

Nguồn gốc của 'topic'

Từ 'topic' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'topos', có nghĩa là 'địa điểm' hoặc 'chủ đề'. Ban đầu, nó ám chỉ một nơi để thảo luận, sau đó phát triển thành ý nghĩa 'vấn đề' hoặc 'chủ đề' như chúng ta biết ngày nay. Ý tưởng là một 'topic' giống như một nơi mà mọi người có thể tập trung để thảo luận.

Nguồn gốc của 'specific'

Từ 'specific' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'specificus', nghĩa là 'xác định rõ ràng', từ 'species' nghĩa là 'loại'. Vì vậy, 'specific' có nghĩa là thuộc về một loại hoặc loại nhất định, rõ ràng và chi tiết.

Usage Note

Từ 'topic-specific' nhấn mạnh rằng một điều gì đó chỉ áp dụng hoặc liên quan đến một chủ đề cụ thể, không phải là một khái niệm chung. Nó thường được sử dụng để mô tả thông tin, kỹ năng, hoặc kiến thức.

Prepositions

to for

'topic-specific to': chỉ rõ chủ đề mà nó liên quan. Ví dụ: 'Skills topic-specific to data analysis.'
'topic-specific for': chỉ mục đích sử dụng hoặc đối tượng mà nó hướng đến. Ví dụ: 'A course topic-specific for beginners.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + topic-specific
  • Highly highly topic-specific
    (rất chuyên biệt theo chủ đề)
  • Largely largely topic-specific
    (phần lớn là chuyên biệt theo chủ đề)
  • Extremely extremely topic-specific
    (cực kỳ chuyên biệt theo chủ đề)
Verb + topic-specific
  • Provide provide topic-specific information
    (cung cấp thông tin chuyên biệt theo chủ đề)
  • Discuss discuss topic-specific issues
    (thảo luận các vấn đề chuyên biệt theo chủ đề)
  • Develop develop topic-specific skills
    (phát triển các kỹ năng chuyên biệt theo chủ đề)

Idioms

  • get topic-specific

    đi sâu vào chi tiết của một chủ đề cụ thể

    "Let's not get too topic-specific just yet."

    (Chúng ta đừng đi sâu vào chi tiết quá sớm.)

  • keep it topic-specific

    giữ cho nó tập trung vào chủ đề

    "Please keep your questions topic-specific."

    (Vui lòng giữ cho câu hỏi của bạn tập trung vào chủ đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

topic-specific

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc đặc trưng cho một chủ đề cụ thể.

"The training was topic-specific, focusing only on the new software features."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "topic-specific".

Tính chuyên môn hóa trong giáo dục

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, giáo dục đại học thường khuyến khích sinh viên chuyên môn hóa vào một lĩnh vực cụ thể. Việc có kiến thức topic-specific (chuyên biệt theo chủ đề) được coi trọng và chuẩn bị cho sinh viên bước vào các ngành nghề chuyên sâu.

Vai trò của chuyên gia

Xã hội hiện đại đánh giá cao vai trò của các chuyên gia trong các lĩnh vực topic-specific (chuyên biệt theo chủ đề). Những người có kiến thức và kỹ năng chuyên sâu thường được tìm kiếm để giải quyết các vấn đề phức tạp và đưa ra các quyết định quan trọng.