tough experience
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Difficult, requiring considerable effort or endurance.
Vietnamese Meaning
Khó khăn, đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc sức chịu đựng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Learning to code was a tough experience, but ultimately rewarding."
"Học lập trình là một trải nghiệm khó khăn, nhưng cuối cùng lại rất xứng đáng."
-
"He learned a lot from that tough experience."
"Anh ấy đã học được rất nhiều từ trải nghiệm khó khăn đó."
-
"Dealing with the crisis was a tough experience for the whole team."
"Đối phó với cuộc khủng hoảng là một trải nghiệm khó khăn cho cả đội."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'tough' được dùng để mô tả 'experience', nó nhấn mạnh rằng đó là một trải nghiệm đầy thử thách, có thể gây ra căng thẳng hoặc khó chịu về mặt thể chất hoặc tinh thần. Nó thường ám chỉ rằng người trải nghiệm đã học được điều gì đó quan trọng từ trải nghiệm đó, dù nó có khó khăn đến đâu. So sánh với 'difficult experience' (trải nghiệm khó khăn), 'tough experience' mang sắc thái mạnh mẽ và sâu sắc hơn về sự gian khổ và tác động của nó.
Trong cụm 'tough experience', 'experience' có nghĩa là một sự kiện, quá trình mà ai đó đã trải qua, đặc biệt là những thứ ảnh hưởng đến họ hoặc để lại dấu ấn trong ký ức của họ. 'Experience' thường mang ý nghĩa là sự học hỏi hoặc sự trưởng thành.
Collocations (Từ đi kèm)
-
really tough experience (một trải nghiệm thực sự khó khăn)
-
incredibly tough experience (một trải nghiệm vô cùng gian khổ)
-
surprisingly tough experience (một trải nghiệm khó khăn đến bất ngờ)
-
go through a tough experience (trải qua một trải nghiệm khó khăn)
-
have a tough experience (có một trải nghiệm khó khăn)
-
overcome a tough experience (vượt qua một trải nghiệm khó khăn)
Idioms
-
Learn the hard way
học được một bài học xương máu
"He didn't listen to my advice, so he had to learn the hard way after a tough experience."
(Anh ấy không nghe lời khuyên của tôi, vì vậy anh ấy phải học một bài học xương máu sau một trải nghiệm khó khăn.)
-
When the going gets tough, the tough get going
Khi khó khăn đến, người mạnh mẽ sẽ tiến lên
"The team faced a tough experience during the project, but they didn't give up. When the going gets tough, the tough get going."
(Đội đã đối mặt với một trải nghiệm khó khăn trong dự án, nhưng họ không bỏ cuộc. Khi khó khăn đến, người mạnh mẽ sẽ tiến lên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tough experience
AdjectiveKhó khăn, đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc sức chịu đựng.
"Learning to code was a tough experience, but ultimately rewarding."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He endured a tough experience during the war. |
Anh ấy đã chịu đựng một trải nghiệm khó khăn trong chiến tranh. |
| Phủ định | She didn't have a tough experience during her travels. |
Cô ấy đã không có một trải nghiệm khó khăn nào trong chuyến du lịch của mình. |
| Nghi vấn | Did they go through a tough experience when they lost their jobs? |
Họ đã trải qua một trải nghiệm khó khăn khi mất việc phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tough experience".
