tough life
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A life filled with difficulties, hardships, and struggles.
Vietnamese Meaning
Một cuộc sống đầy khó khăn, gian khổ và thử thách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Growing up in poverty, he had a tough life."
"Lớn lên trong nghèo khó, anh ấy đã có một cuộc sống khó khăn."
-
"After losing his job and his house, he was having a tough life."
"Sau khi mất việc và nhà, anh ấy đã có một cuộc sống khó khăn."
-
"She's had a tough life, but she's always remained optimistic."
"Cô ấy đã có một cuộc sống khó khăn, nhưng cô ấy luôn giữ được sự lạc quan."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả một cuộc sống có nhiều vấn đề nghiêm trọng, đòi hỏi nhiều nỗ lực và sự kiên trì để vượt qua. 'Tough' nhấn mạnh đến tính chất khắc nghiệt, khó khăn của cuộc sống. Khác với 'difficult life' mang nghĩa chung chung hơn, 'tough life' ám chỉ một cuộc sống mà những khó khăn đó mang tính dai dẳng và gây nhiều áp lực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
really tough life (cuộc sống thực sự khó khăn)
-
pretty tough life (cuộc sống khá khó khăn)
-
incredibly tough life (cuộc sống vô cùng khó khăn)
-
live a tough life (sống một cuộc sống khó khăn)
-
have a tough life (có một cuộc sống khó khăn)
-
endure a tough life (chịu đựng một cuộc sống khó khăn)
Idioms
-
That's life!
Đời là thế!
"I failed the exam, but that's life!"
(Tôi trượt kỳ thi rồi, nhưng đời là thế!)
-
When the going gets tough, the tough get going.
Khi mọi thứ trở nên khó khăn, người mạnh mẽ sẽ tiếp tục.
"The project is facing many challenges, but when the going gets tough, the tough get going."
(Dự án đang đối mặt với nhiều thử thách, nhưng khi mọi thứ trở nên khó khăn, người mạnh mẽ sẽ tiếp tục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tough life
Tính từ (tough) + Danh từ (life)Một cuộc sống đầy khó khăn, gian khổ và thử thách.
"Growing up in poverty, he had a tough life."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding having a tough life is everyone's goal. |
Tránh có một cuộc sống khó khăn là mục tiêu của mọi người. |
| Phủ định | He doesn't mind living a tough life to achieve his dreams. |
Anh ấy không ngại sống một cuộc sống khó khăn để đạt được ước mơ của mình. |
| Nghi vấn | Is enduring a tough life the only way to become stronger? |
Chịu đựng một cuộc sống khó khăn có phải là cách duy nhất để trở nên mạnh mẽ hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tough life".
