(Top Banner Ad)
tough life
B1
Tính từ (tough) + Danh từ (life) B1 Cuộc sống cá nhân/Xã hội

tough life

UK: /tʌf laɪf/ • US: /tʌf laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc sống gian truân cuộc đời sóng gió cuộc sống đầy thử thách
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A life filled with difficulties, hardships, and struggles.

Vietnamese Meaning

Một cuộc sống đầy khó khăn, gian khổ và thử thách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Growing up in poverty, he had a tough life."

    "Lớn lên trong nghèo khó, anh ấy đã có một cuộc sống khó khăn."

  • "After losing his job and his house, he was having a tough life."

    "Sau khi mất việc và nhà, anh ấy đã có một cuộc sống khó khăn."

  • "She's had a tough life, but she's always remained optimistic."

    "Cô ấy đã có một cuộc sống khó khăn, nhưng cô ấy luôn giữ được sự lạc quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tough Khó khăn, khắc nghiệt, mạnh mẽ
Noun toughness Độ cứng, sự dẻo dai, sự khắc nghiệt
Adverb toughly Một cách khó khăn, khắc nghiệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cuộc sống cá nhân/Xã hội

Nguồn gốc của 'tough'

Từ 'tough' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tōh', có nghĩa là mạnh mẽ, bền bỉ. Ban đầu, nó mang ý nghĩa vật lý, chỉ sức mạnh thể chất. Dần dần, nó mở rộng nghĩa ra để chỉ sự khó khăn, khắc nghiệt trong cuộc sống. Nó không trải qua các giai đoạn từ PIE -> Latin -> Old English như nhiều từ khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả một cuộc sống có nhiều vấn đề nghiêm trọng, đòi hỏi nhiều nỗ lực và sự kiên trì để vượt qua. 'Tough' nhấn mạnh đến tính chất khắc nghiệt, khó khăn của cuộc sống. Khác với 'difficult life' mang nghĩa chung chung hơn, 'tough life' ám chỉ một cuộc sống mà những khó khăn đó mang tính dai dẳng và gây nhiều áp lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tough life
  • really tough life
    (cuộc sống thực sự khó khăn)
  • pretty tough life
    (cuộc sống khá khó khăn)
  • incredibly tough life
    (cuộc sống vô cùng khó khăn)
Verb + tough life
  • live a tough life
    (sống một cuộc sống khó khăn)
  • have a tough life
    (có một cuộc sống khó khăn)
  • endure a tough life
    (chịu đựng một cuộc sống khó khăn)

Idioms

  • That's life!

    Đời là thế!

    "I failed the exam, but that's life!"

    (Tôi trượt kỳ thi rồi, nhưng đời là thế!)

  • When the going gets tough, the tough get going.

    Khi mọi thứ trở nên khó khăn, người mạnh mẽ sẽ tiếp tục.

    "The project is facing many challenges, but when the going gets tough, the tough get going."

    (Dự án đang đối mặt với nhiều thử thách, nhưng khi mọi thứ trở nên khó khăn, người mạnh mẽ sẽ tiếp tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tough life

Tính từ (tough) + Danh từ (life)
Lật mặt

Một cuộc sống đầy khó khăn, gian khổ và thử thách.

"Growing up in poverty, he had a tough life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding having a tough life is everyone's goal.
Tránh có một cuộc sống khó khăn là mục tiêu của mọi người.
Phủ định
He doesn't mind living a tough life to achieve his dreams.
Anh ấy không ngại sống một cuộc sống khó khăn để đạt được ước mơ của mình.
Nghi vấn
Is enduring a tough life the only way to become stronger?
Chịu đựng một cuộc sống khó khăn có phải là cách duy nhất để trở nên mạnh mẽ hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tough life".

Chủ nghĩa khắc kỷ (Stoicism)

Chủ nghĩa khắc kỷ là một triết lý cổ đại nhấn mạnh việc chấp nhận những điều không thể thay đổi và tập trung vào những điều có thể kiểm soát, như thái độ và hành động của bản thân, ngay cả khi đối mặt với cuộc sống khó khăn. Triết lý này giúp mọi người đối mặt với 'tough life' một cách bình tĩnh và kiên cường.