(Top Banner Ad)
comfortable life
B1
Tính từ B1 Chung

comfortable life

UK: /ˈkʌmftəbl laɪf/ • US: /ˈkʌmfərtəbəl laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc sống thoải mái cuộc sống sung túc cuộc sống đầy đủ tiện nghi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Providing physical ease and relaxation; free from hardship, pain, or stress.

Vietnamese Meaning

Mang lại sự thoải mái và thư giãn về thể chất; không gặp khó khăn, đau đớn hoặc căng thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years of hard work, they finally achieved a comfortable life."

    "Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng họ đã có được một cuộc sống thoải mái."

  • "He wants to provide a comfortable life for his family."

    "Anh ấy muốn mang lại một cuộc sống thoải mái cho gia đình mình."

  • "Having a stable job is the first step toward building a comfortable life."

    "Có một công việc ổn định là bước đầu tiên để xây dựng một cuộc sống thoải mái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Comfort Sự thoải mái, an ủi
Adverb Comfortably Một cách thoải mái, dư dả
Verb Comfort An ủi, dỗ dành
Noun Discomfort Sự khó chịu, bất tiện
Adjective Lifelong Suốt đời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
comfortare (strengthen)
Old French
conforter
Old English
lif (existence, body)
Middle English
comfortable lyf

Nguồn gốc của sự an nhàn

Từ 'comfortable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'comfortare' có nghĩa là làm cho mạnh mẽ hơn. Ban đầu, nó mang nghĩa là sự an ủi về tinh thần. Đến thế kỷ 18, ý nghĩa dần chuyển sang sự tiện nghi về vật chất. Khi kết hợp với 'life' (nguồn gốc từ 'lif' trong tiếng Anh cổ), cụm từ này phản ánh khát vọng về một đời sống không chỉ đủ đầy mà còn thư thái, không lo âu.

Usage Note

"Comfortable" trong cụm "comfortable life" mang nghĩa một cuộc sống đầy đủ tiện nghi, không phải lo lắng về vật chất và có sự thoải mái về tinh thần. Nó khác với "easy life" (cuộc sống dễ dàng) vì "easy life" có thể đề cập đến một cuộc sống thiếu thử thách, trong khi "comfortable life" tập trung vào sự tiện nghi và không phải lo lắng về những nhu cầu cơ bản.

Prepositions

in with

"in": Được sử dụng khi nói về việc sống trong một trạng thái thoải mái nào đó. Ví dụ: "They live in comfortable circumstances."
"with": Thường dùng để chỉ sự hài lòng và dễ chịu với điều gì đó. Ví dụ: "She is comfortable with her life choices."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + comfortable life
  • Lead lead a comfortable life
    (sống một cuộc đời sung túc)
  • Afford afford a comfortable life
    (có đủ khả năng tài chính cho một cuộc sống thoải mái)
  • Provide provide a comfortable life
    (chu cấp một cuộc sống đầy đủ)
  • Ensure ensure a comfortable life
    (đảm bảo một cuộc sống an nhàn)
Adjective + comfortable life
  • Reasonably a reasonably comfortable life
    (một cuộc sống khá thoải mái)
  • Fairly a fairly comfortable life
    (một cuộc sống tương đối đầy đủ)

Idioms

  • Live on easy street

    Sống trong nhung lụa, không lo nghĩ về tiền bạc

    "After winning the lottery, they have been living on easy street."

    (Sau khi trúng số, họ đã sống một cuộc đời sung túc chẳng phải lo gì.)

  • The life of Riley

    Cuộc sống nhàn hạ, hưởng thụ

    "He's retired now and living the life of Riley."

    (Ông ấy giờ đã nghỉ hưu và đang tận hưởng cuộc sống nhàn nhã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

comfortable life

Tính từ
Lật mặt

Mang lại sự thoải mái và thư giãn về thể chất; không gặp khó khăn, đau đớn hoặc căng thẳng.

"After years of hard work, they finally achieved a comfortable life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comfortable life".

Giấc mơ trung lưu

Trong văn hóa phương Tây, 'comfortable life' thường gắn liền với tầng lớp trung lưu, bao gồm việc sở hữu nhà riêng, có bảo hiểm y tế, và khả năng đi du lịch hàng năm mà không gặp áp lực tài chính quá lớn.

Work-life balance

Khái niệm cuộc sống thoải mái hiện đại không chỉ dừng lại ở tiền bạc mà còn nhấn mạnh vào sự cân bằng giữa công việc và đời tư, nơi con người có thời gian cho gia đình và sở thích cá nhân.