(Top Banner Ad)
difficult life
B1
Tính từ (difficult) B1 Chung

difficult life

UK: /ˈdɪfɪkəlt laɪf/ • US: /ˈdɪfɪˌkʌlt laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc sống khó khăn cuộc đời gian truân cuộc sống vất vả số phận long đong
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Needing much effort or skill to accomplish, deal with, or understand.

Vietnamese Meaning

Khó khăn, gian nan, đòi hỏi nhiều nỗ lực, kỹ năng để hoàn thành, đối phó hoặc hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had a very difficult life, struggling to make ends meet."

    "Cô ấy đã có một cuộc sống rất khó khăn, chật vật để kiếm sống."

  • "Many refugees have experienced a difficult life."

    "Nhiều người tị nạn đã trải qua một cuộc sống khó khăn."

  • "He overcame a difficult life to become a successful businessman."

    "Anh ấy đã vượt qua một cuộc sống khó khăn để trở thành một doanh nhân thành đạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun difficulty sự khó khăn, điều khó khăn
Adverb difficultly một cách khó khăn (ít dùng)
Verb live sống, trải qua
Adjective lively sống động, sôi nổi
Noun living cuộc sống, cách sống, sinh kế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
difficilis
Old French
difficile
Middle English
difficile
English
difficult

Nguồn gốc của 'Difficult Life'

Từ 'difficult' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'difficilis', mang ý nghĩa 'khó khăn, không dễ dàng'. Nó được hình thành từ tiền tố 'dis-' (không) và 'facilis' (dễ dàng). Khi kết hợp với từ 'life' (cuộc sống), có nguồn gốc từ tiếng German cổ '*lībaną' (sống), cụm từ 'difficult life' mô tả một cuộc đời đầy thử thách, vất vả, đòi hỏi sự kiên cường và nỗ lực để vượt qua.

Usage Note

Từ 'difficult' thường được dùng để mô tả những thứ gây ra thử thách, đòi hỏi sự cố gắng và kiên trì. Nó có thể áp dụng cho nhiều khía cạnh của cuộc sống, từ công việc, học tập đến các mối quan hệ và tình huống cá nhân. Khác với 'hard' có thể mang nghĩa vật lý (cứng), 'difficult' thường mang nghĩa trừu tượng, liên quan đến sự phức tạp và đòi hỏi trí tuệ.

Prepositions

for with

'Difficult for' chỉ ra ai hoặc cái gì gặp khó khăn. Ví dụ: 'This task is difficult for me.' ('Nhiệm vụ này khó khăn đối với tôi'). 'Difficult with' thường ám chỉ có vấn đề trong việc xử lý cái gì đó. Ví dụ: 'He is difficult with money' (Anh ấy gặp khó khăn trong việc quản lý tiền bạc)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + difficult life
  • lead a difficult life
    (sống một cuộc đời khó khăn/vất vả)
  • face a difficult life
    (đối mặt với một cuộc sống khó khăn)
  • endure a difficult life
    (chịu đựng/trải qua một cuộc sống khó khăn)
  • overcome a difficult life
    (vượt qua một cuộc sống khó khăn)
  • have a difficult life
    (có một cuộc sống khó khăn)
Trạng từ/Tính từ tăng cường + difficult life
  • truly a difficult life
    (một cuộc sống thực sự khó khăn)
  • incredibly a difficult life
    (một cuộc sống vô cùng khó khăn)
  • long and difficult life
    (một cuộc sống dài và khó khăn)

Idioms

  • To lead a difficult life

    Sống một cuộc đời đầy khó khăn, vất vả

    "Despite her talent, she had to lead a difficult life because of poverty."

    (Mặc dù có tài năng, cô ấy vẫn phải sống một cuộc đời khó khăn vì nghèo đói.)

  • To struggle through a difficult life

    Chật vật/vật lộn để vượt qua một cuộc sống khó khăn

    "Many people in war-torn regions struggle through a difficult life every day."

    (Nhiều người ở các vùng bị chiến tranh tàn phá phải chật vật trải qua cuộc sống khó khăn mỗi ngày.)

  • To make the most of a difficult life

    Tận dụng tối đa/cố gắng hết sức trong một cuộc sống khó khăn

    "Even with her challenges, she tried to make the most of a difficult life."

    (Ngay cả với những thử thách, cô ấy vẫn cố gắng tận dụng tối đa cuộc sống khó khăn của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

difficult life

Tính từ (difficult)
Lật mặt

Khó khăn, gian nan, đòi hỏi nhiều nỗ lực, kỹ năng để hoàn thành, đối phó hoặc hiểu.

"She had a very difficult life, struggling to make ends meet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "difficult life".

Khái niệm 'Vượt Khó'

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nơi khác, câu chuyện về việc vượt qua nghịch cảnh và một 'cuộc đời khó khăn' là một chủ đề mạnh mẽ, thường xuất hiện trong văn học, phim ảnh và các câu chuyện truyền cảm hứng. Nó nhấn mạnh giá trị của sự kiên cường, ý chí và tinh thần không bỏ cuộc.

Quan điểm về sự Kiên cường (Resilience)

Cụm từ 'difficult life' thường gắn liền với khái niệm về lòng kiên cường (resilience) – khả năng phục hồi và thích nghi sau những thử thách. Xã hội thường tôn vinh những cá nhân có thể vượt qua một cuộc sống khó khăn và đạt được thành công, xem đó là minh chứng cho sức mạnh nội tâm và ý chí con người.