(Top Banner Ad)
travel destination
B1
Noun B1 Du lịch

travel destination

UK: /ˈtrævl ˌdestɪˈneɪʃən/ • US: /ˈtrævəl ˌdɛstɪˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

điểm đến du lịch địa điểm du lịch
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place visited by tourists.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm được du khách ghé thăm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Paris is a popular travel destination for tourists from all over the world."

    "Paris là một điểm đến du lịch nổi tiếng đối với du khách từ khắp nơi trên thế giới."

  • "Thailand is a fantastic travel destination."

    "Thái Lan là một điểm đến du lịch tuyệt vời."

  • "Choosing the right travel destination can be challenging."

    "Việc chọn đúng điểm đến du lịch có thể là một thử thách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun travel Sự đi lại, du lịch, chuyến đi
Verb travel Đi lại, du lịch, di chuyển
Noun traveler Khách du lịch, người đi đường
Adjective traveling Đang đi du lịch, thuộc về du lịch
Verb destine Định đoạt, dành cho một mục đích hoặc số phận
Noun destiny Số phận, vận mệnh
Adjective destined Đã được định đoạt, dành sẵn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tripalium
Old French
travail
Middle English
travailen
Latin
destinare
Old French
destination
Modern English
travel destination

Nguồn gốc từ 'Travel'

Từ 'travel' có nguồn gốc từ từ 'travail' trong tiếng Pháp cổ, ban đầu có nghĩa là 'lao động vất vả' hoặc 'khổ sở'. Điều này phản ánh thực tế rằng việc đi lại trong quá khứ thường rất gian nan, mệt mỏi và nguy hiểm. Qua thời gian, nghĩa của nó dần chuyển sang 'hành trình' hoặc 'chuyến đi'.

Nguồn gốc từ 'Destination'

Từ 'destination' xuất phát từ động từ 'destinare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'định hướng', 'thiết lập' hoặc 'xác định'. Nó thể hiện ý tưởng về một nơi đã được định sẵn hoặc được chọn làm mục tiêu cuối cùng của một hành trình.

Sự kết hợp 'Travel Destination'

Khi hai từ 'travel' và 'destination' kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ mô tả chính xác một địa điểm cụ thể mà một người hoặc một nhóm người lên kế hoạch đến thăm trong một chuyến đi. Nó ngụ ý một hành trình có mục đích rõ ràng đến một điểm cuối đã định.

Usage Note

Cụm từ 'travel destination' thường được dùng để chỉ những địa điểm nổi tiếng và hấp dẫn khách du lịch, có thể là một thành phố, một quốc gia, một khu nghỉ dưỡng, hoặc thậm chí là một địa điểm tự nhiên. Nó nhấn mạnh vào mục đích du lịch của việc ghé thăm địa điểm đó. So với 'tourist attraction' (điểm thu hút khách du lịch), 'travel destination' mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả quá trình di chuyển và lưu trú, không chỉ đơn thuần là một điểm đến cụ thể.

Prepositions

to as for

*to:* Sử dụng khi chỉ sự di chuyển hoặc hướng đến một địa điểm cụ thể: 'We travelled to the travel destination.' *as:* Sử dụng khi nói về một địa điểm được biết đến hoặc được coi là một điểm đến du lịch: 'The city is known as a popular travel destination.' *for:* Sử dụng khi nói về lý do tại sao ai đó chọn một địa điểm làm điểm đến du lịch: 'They chose the island for its beautiful beaches and as a travel destination.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + travel destination
  • popular popular travel destination
    (điểm đến du lịch phổ biến)
  • exotic exotic travel destination
    (điểm đến du lịch độc lạ, kỳ lạ)
  • top top travel destination
    (điểm đến du lịch hàng đầu)
  • dream dream travel destination
    (điểm đến du lịch trong mơ)
  • ultimate ultimate travel destination
    (điểm đến du lịch tối thượng, lý tưởng nhất)
  • safe safe travel destination
    (điểm đến du lịch an toàn)
  • remote remote travel destination
    (điểm đến du lịch hẻo lánh, xa xôi)
Verb + travel destination
  • choose choose a travel destination
    (chọn một điểm đến du lịch)
  • visit visit a travel destination
    (ghé thăm một điểm đến du lịch)
  • explore explore a travel destination
    (khám phá một điểm đến du lịch)
  • recommend recommend a travel destination
    (giới thiệu, đề xuất một điểm đến du lịch)
  • discover discover a new travel destination
    (khám phá một điểm đến du lịch mới)
travel destination + Prepositional Phrase
  • for families travel destination for families
    (điểm đến du lịch cho gia đình)
  • with historical significance travel destination with historical significance
    (điểm đến du lịch có ý nghĩa lịch sử)
  • in Asia travel destination in Asia
    (điểm đến du lịch ở châu Á)

Idioms

  • A bucket list travel destination

    Một điểm đến du lịch trong danh sách 'những nơi cần đến trước khi chết' (ý nói rất mong muốn được ghé thăm)

    "Visiting the Great Wall of China is a bucket list travel destination for many adventurers."

    (Thăm Vạn Lý Trường Thành là một điểm đến du lịch trong danh sách những nơi cần đến của nhiều nhà thám hiểm.)

  • An off-the-beaten-path travel destination

    Một điểm đến du lịch ít người biết đến, độc đáo, không phổ biến

    "We prefer an off-the-beaten-path travel destination to experience local culture away from crowds."

    (Chúng tôi thích một điểm đến du lịch ít người biết đến để trải nghiệm văn hóa địa phương mà không bị đám đông làm phiền.)

  • A must-visit travel destination

    Một điểm đến du lịch nhất định phải ghé thăm (rất đáng để đi)

    "Kyoto is often cited as a must-visit travel destination for anyone interested in Japanese history."

    (Kyoto thường được coi là một điểm đến du lịch nhất định phải ghé thăm đối với bất kỳ ai quan tâm đến lịch sử Nhật Bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

travel destination

Noun
Lật mặt

Một địa điểm được du khách ghé thăm.

"Paris is a popular travel destination for tourists from all over the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "travel destination".

Hiện tượng 'Bucket List'

Trong văn hóa phương Tây, 'bucket list' là một danh sách những trải nghiệm, mục tiêu hoặc địa điểm mà một người muốn thực hiện hoặc ghé thăm trước khi chết. Nhiều 'travel destination' (điểm đến du lịch) nổi tiếng hoặc độc đáo thường xuất hiện trong các 'bucket list' cá nhân, thúc đẩy mong muốn khám phá và trải nghiệm thế giới.

Du lịch Bền vững và Trách nhiệm

Ngày càng có nhiều nhận thức về 'du lịch bền vững', tập trung vào việc giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và văn hóa địa phương tại các điểm đến du lịch. Du khách được khuyến khích lựa chọn những 'travel destination' thân thiện với môi trường, ủng hộ cộng đồng địa phương và tôn trọng phong tục tập quán, góp phần bảo tồn vẻ đẹp và bản sắc của điểm đến cho thế hệ tương lai.