(Top Banner Ad)
town inhabitant
B1
Danh từ B1 Xã hội học, Địa lý

town inhabitant

UK: no direct pronunciation available, pronounced as separate words • US: no direct pronunciation available, pronounced as separate words

Nghĩa tiếng Việt

người dân thị trấn cư dân thị trấn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who lives in a town.

Vietnamese Meaning

Một người sống ở một thị trấn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The town inhabitant was proud of the local park."

    "Người dân thị trấn tự hào về công viên địa phương."

  • "The town inhabitant relies on the local economy."

    "Người dân thị trấn dựa vào nền kinh tế địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun town Thị trấn
Noun township Khu tự quản, xã (ở một số quốc gia)
Noun downtown Trung tâm thành phố/thị trấn
Verb inhabit Cư trú, sinh sống
Noun habitation Sự cư trú; nơi ở
Adjective habitable Có thể ở được
Adjective uninhabitable Không thể ở được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tūnan
Old English
tūn
Latin
inhabitans
Old French
enhabitant
English
town inhabitant

Nguồn gốc của 'Town' và 'Inhabitant'

Từ 'town' (thị trấn) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tūn', ban đầu có nghĩa là 'khu vực được bao quanh bởi hàng rào hoặc bức tường', sau đó phát triển thành 'làng' hay 'thị trấn'. Từ 'inhabitant' (cư dân) bắt nguồn từ tiếng Latin 'inhabitans', tức là 'người đang cư trú' hoặc 'người đang sinh sống'. Khi kết hợp lại, 'town inhabitant' mô tả một cách trực tiếp người sống trong một thị trấn.

Usage Note

Cụm từ này mang tính mô tả trực tiếp, không phức tạp về sắc thái. Nó thường được dùng trong các văn bản mang tính thông tin hoặc khi cần xác định rõ đối tượng là người dân sống trong thị trấn, trái ngược với người dân sống ở nông thôn hoặc thành phố lớn. 'Town' ở đây ngụ ý một khu dân cư có quy mô trung bình, lớn hơn làng nhưng nhỏ hơn thành phố. Cần phân biệt với 'city dweller' (cư dân thành phố) hay 'villager' (người làng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + town inhabitant
  • local local town inhabitant
    (cư dân địa phương của thị trấn)
  • friendly friendly town inhabitant
    (cư dân thị trấn thân thiện)
  • new new town inhabitant
    (cư dân mới của thị trấn)
  • long-term long-term town inhabitant
    (cư dân lâu năm của thị trấn)
  • average average town inhabitant
    (cư dân thị trấn bình thường/trung bình)
Verb + town inhabitant
  • welcome welcome a town inhabitant
    (chào đón một cư dân thị trấn)
  • know know a town inhabitant
    (biết một cư dân thị trấn)
  • observe observe a town inhabitant
    (quan sát một cư dân thị trấn)

Idioms

  • a typical town inhabitant

    một cư dân thị trấn điển hình

    "He's a typical town inhabitant, knowing everyone and everything."

    (Anh ấy là một cư dân thị trấn điển hình, biết mọi người và mọi chuyện.)

  • the average town inhabitant

    cư dân thị trấn bình thường

    "The average town inhabitant prefers a quiet life to city bustle."

    (Cư dân thị trấn bình thường thích cuộc sống yên tĩnh hơn sự hối hả của thành phố.)

  • a native town inhabitant

    cư dân bản xứ của thị trấn

    "As a native town inhabitant, she knows all the shortcuts."

    (Là một cư dân bản xứ của thị trấn, cô ấy biết tất cả các lối tắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

town inhabitant

Danh từ
Lật mặt

Một người sống ở một thị trấn.

"The town inhabitant was proud of the local park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The town inhabitant who witnessed the accident gave a detailed statement to the police.
Người dân thị trấn, người chứng kiến vụ tai nạn, đã đưa ra lời khai chi tiết cho cảnh sát.
Phủ định
The town inhabitant, who rarely leaves his house, wasn't aware of the new park.
Người dân thị trấn, người hiếm khi rời khỏi nhà, không biết về công viên mới.
Nghi vấn
Is he the town inhabitant whose garden always wins the 'Best in Town' award?
Có phải ông ấy là người dân thị trấn có khu vườn luôn giành giải 'Đẹp nhất thị trấn' không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the town inhabitants support the new park project, the city council will likely approve it.
Nếu cư dân thị trấn ủng hộ dự án công viên mới, hội đồng thành phố có khả năng sẽ phê duyệt nó.
Phủ định
If the town inhabitant doesn't follow the recycling rules, they may face a fine.
Nếu cư dân thị trấn không tuân thủ các quy tắc tái chế, họ có thể phải đối mặt với một khoản tiền phạt.
Nghi vấn
Will the town inhabitants benefit if the new factory opens in the area?
Liệu cư dân thị trấn có được hưởng lợi nếu nhà máy mới mở trong khu vực không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the year, the town inhabitants will have been benefiting from the new community center for a decade.
Đến cuối năm nay, cư dân thị trấn sẽ đã được hưởng lợi từ trung tâm cộng đồng mới trong một thập kỷ.
Phủ định
The town inhabitant won't have been living in peace if the gang continues to terrorize the neighborhood.
Người dân thị trấn sẽ không được sống yên bình nếu băng đảng tiếp tục khủng bố khu phố.
Nghi vấn
Will the town inhabitants have been paying higher taxes for years before the new infrastructure is finally completed?
Liệu cư dân thị trấn đã phải trả thuế cao hơn trong nhiều năm trước khi cơ sở hạ tầng mới cuối cùng được hoàn thành hay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "town inhabitant".

Cộng đồng và Sự kết nối

Tại nhiều thị trấn, đặc biệt là những thị trấn nhỏ, cư dân thường có mối quan hệ gần gũi và gắn bó với nhau hơn so với những người sống ở thành phố lớn. Họ thường quen biết hàng xóm, tham gia vào các sự kiện cộng đồng và có thể cảm thấy có trách nhiệm chung đối với phúc lợi của thị trấn mình. Điều này tạo nên một tinh thần cộng đồng mạnh mẽ.

Nhịp sống chậm hơn

So với nhịp sống hối hả ở các thành phố lớn, cư dân thị trấn thường có cuộc sống bình dị và chậm rãi hơn. Mọi người có thể dành nhiều thời gian hơn cho gia đình, bạn bè và các hoạt động giải trí địa phương, thay vì phải đối mặt với áp lực công việc và giao thông đô thị.