local community
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of people living in the same area or having particular characteristics in common.
Vietnamese Meaning
Một nhóm người sống trong cùng một khu vực hoặc có những đặc điểm chung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The local community has organized a fundraising event for the new hospital."
"Cộng đồng địa phương đã tổ chức một sự kiện gây quỹ cho bệnh viện mới."
-
"The local community is working together to improve the park."
"Cộng đồng địa phương đang làm việc cùng nhau để cải thiện công viên."
-
"The festival is a celebration of local community spirit."
"Lễ hội là một sự tôn vinh tinh thần cộng đồng địa phương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'local community' thường được sử dụng để chỉ một cộng đồng dân cư nhỏ hơn, có tính gắn kết cao, sinh sống và hoạt động trong một phạm vi địa lý nhất định. Nó nhấn mạnh sự gần gũi về mặt địa lý và sự tương tác, liên kết giữa các thành viên. Khác với 'community' đơn thuần, 'local community' nhấn mạnh yếu tố địa phương, mang tính cụ thể về mặt không gian.
Prepositions
* **in**: chỉ vị trí, sự tồn tại bên trong cộng đồng. Ví dụ: 'She is active in the local community.' (Cô ấy hoạt động tích cực trong cộng đồng địa phương). * **of**: chỉ sự thuộc về, thành viên của cộng đồng. Ví dụ: 'He is a member of the local community.' (Anh ấy là một thành viên của cộng đồng địa phương). * **to**: chỉ sự đóng góp, hướng tới cộng đồng. Ví dụ: 'We donate to the local community.' (Chúng tôi quyên góp cho cộng đồng địa phương). * **for**: chỉ lợi ích, mục đích hướng đến cộng đồng. Ví dụ: 'This project is for the benefit of the local community.' (Dự án này vì lợi ích của cộng đồng địa phương).
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small local community (cộng đồng địa phương nhỏ)
-
large large local community (cộng đồng địa phương lớn)
-
vibrant vibrant local community (cộng đồng địa phương sôi động)
-
rural rural local community (cộng đồng địa phương nông thôn)
-
serve serve the local community (phục vụ cộng đồng địa phương)
-
support support the local community (hỗ trợ cộng đồng địa phương)
-
engage with engage with the local community (tham gia vào cộng đồng địa phương)
-
contribute to contribute to the local community (đóng góp cho cộng đồng địa phương)
Idioms
-
At the heart of the local community
Ở trung tâm của cộng đồng địa phương
"The church is at the heart of the local community."
(Nhà thờ là trung tâm của cộng đồng địa phương.)
-
A pillar of the local community
Một trụ cột của cộng đồng địa phương
"He is a pillar of the local community, always helping others."
(Ông ấy là một trụ cột của cộng đồng địa phương, luôn giúp đỡ người khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
local community
Danh từMột nhóm người sống trong cùng một khu vực hoặc có những đặc điểm chung.
"The local community has organized a fundraising event for the new hospital."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In our local community, we have a bakery, a grocery store, and a charming little park. |
Trong cộng đồng địa phương của chúng ta, có một tiệm bánh, một cửa hàng tạp hóa và một công viên nhỏ xinh xắn. |
| Phủ định | Despite its small size, our local community isn't lacking in spirit, and it certainly isn't without resources. |
Mặc dù kích thước nhỏ bé, cộng đồng địa phương của chúng ta không hề thiếu tinh thần, và chắc chắn không phải là không có nguồn lực. |
| Nghi vấn | Considering the various needs of residents, does our local community offer sufficient support, and are there enough opportunities for growth? |
Xem xét các nhu cầu khác nhau của cư dân, liệu cộng đồng địa phương của chúng ta có cung cấp đủ hỗ trợ hay không, và có đủ cơ hội để phát triển không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we invested more in the local community, we would see a significant improvement in quality of life. |
Nếu chúng ta đầu tư nhiều hơn vào cộng đồng địa phương, chúng ta sẽ thấy một sự cải thiện đáng kể trong chất lượng cuộc sống. |
| Phủ định | If the local community didn't support local businesses, the economy wouldn't thrive. |
Nếu cộng đồng địa phương không hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương, nền kinh tế sẽ không phát triển. |
| Nghi vấn | Would the local community benefit if we organized more volunteer events? |
Liệu cộng đồng địa phương có được hưởng lợi nếu chúng ta tổ chức nhiều sự kiện tình nguyện hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "local community".
