(Top Banner Ad)
toy figure
A2
noun A2 Đồ chơi

toy figure

UK: /tɔɪ ˈfɪɡə/ • US: /tɔɪ ˈfɪɡjər/

Nghĩa tiếng Việt

mô hình đồ chơi tượng đồ chơi nhân vật đồ chơi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small model of a person, animal, or fictional character, made as a toy.

Vietnamese Meaning

Một mô hình nhỏ của một người, động vật hoặc nhân vật hư cấu, được làm như một món đồ chơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child was playing with a toy figure of Spider-Man."

    "Đứa trẻ đang chơi với một mô hình đồ chơi Spider-Man."

  • "He collects toy figures of famous movie characters."

    "Anh ấy sưu tập mô hình đồ chơi của các nhân vật phim nổi tiếng."

  • "The store sells a wide variety of toy figures."

    "Cửa hàng bán nhiều loại mô hình đồ chơi khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun toy đồ chơi
Noun figure hình dáng, nhân vật, số liệu
Noun figurine tượng nhỏ, mô hình nhỏ (thường dùng để trang trí hoặc sưu tầm, tương tự toy figure nhưng nhấn mạnh tính nghệ thuật)
Noun plaything đồ chơi (từ đồng nghĩa với toy)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ chơi

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
toy (N)
Modern English
figure (N)
Modern English
toy figure (compound N)

Nguồn gốc 'Toy Figure'

Cụm từ 'toy figure' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ có lịch sử riêng biệt. Từ 'toy' (đồ chơi) có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'toye', dùng để chỉ trò chơi hoặc vật để chơi. Từ 'figure' (hình dạng, hình ảnh, nhân vật) bắt nguồn từ tiếng Latin 'figura', có nghĩa là hình dáng, mẫu vật, hoặc hình ảnh. Khi kết hợp lại, 'toy figure' mô tả chính xác một mô hình nhỏ của một người, con vật, hoặc nhân vật nào đó, được tạo ra để trẻ em hoặc người lớn chơi, trưng bày hoặc sưu tầm. Nó thể hiện sự kết hợp giữa mục đích giải trí ('toy') và hình thức cụ thể ('figure').

Usage Note

Cụm từ 'toy figure' thường được sử dụng để chỉ những mô hình nhân vật nhỏ, thường được làm bằng nhựa hoặc các vật liệu tương tự. Nó nhấn mạnh tính chất đồ chơi và mô hình thu nhỏ của nhân vật.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ đối tượng mà 'toy figure' mô tả, ví dụ: 'a toy figure of a superhero'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + toy figure
  • action action toy figure
    (mô hình đồ chơi hành động (thường có khớp để cử động))
  • collectible collectible toy figure
    (mô hình đồ chơi sưu tầm)
  • miniature miniature toy figure
    (mô hình đồ chơi thu nhỏ)
  • plastic plastic toy figure
    (mô hình đồ chơi bằng nhựa)
  • vintage vintage toy figure
    (mô hình đồ chơi cổ điển)
Verb + toy figure
  • play with play with a toy figure
    (chơi với mô hình đồ chơi)
  • collect collect toy figures
    (sưu tầm mô hình đồ chơi)
  • display display toy figures
    (trưng bày mô hình đồ chơi)
  • buy buy a toy figure
    (mua một mô hình đồ chơi)

Idioms

  • action toy figure

    Mô hình đồ chơi hành động (thường có khớp để cử động)

    "My son loves playing with his superhero action toy figures."

    (Con trai tôi rất thích chơi với các mô hình đồ chơi hành động siêu anh hùng của nó.)

  • collectible toy figure

    Mô hình đồ chơi sưu tầm

    "She has a vast collection of rare collectible toy figures."

    (Cô ấy có một bộ sưu tập khổng lồ các mô hình đồ chơi sưu tầm quý hiếm.)

  • limited edition toy figure

    Mô hình đồ chơi phiên bản giới hạn

    "Fans queued for hours to get the new limited edition toy figure."

    (Người hâm mộ đã xếp hàng hàng giờ để mua mô hình đồ chơi phiên bản giới hạn mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

toy figure

noun
Lật mặt

Một mô hình nhỏ của một người, động vật hoặc nhân vật hư cấu, được làm như một món đồ chơi.

"The child was playing with a toy figure of Spider-Man."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toy figure".

Văn hóa Sưu tầm & Pop Culture

Mô hình đồ chơi, đặc biệt là các mô hình nhân vật hành động (action figures), có vai trò quan trọng trong văn hóa đại chúng. Chúng thường là sản phẩm đi kèm (merchandise) của các bộ phim, chương trình truyền hình, truyện tranh và trò chơi điện tử nổi tiếng. Việc sưu tầm các mô hình đồ chơi quý hiếm hoặc phiên bản giới hạn là một sở thích phổ biến của cả trẻ em và người lớn, tạo nên một thị trường đáng kể trên toàn cầu.

Vai trò trong Phát triển Trẻ em

Đối với trẻ em, mô hình đồ chơi là công cụ quan trọng để phát triển trí tưởng tượng và kỹ năng xã hội. Trẻ em thường dùng các mô hình này để tạo ra những câu chuyện, tái hiện các cảnh phim yêu thích hoặc khám phá các vai trò xã hội khác nhau. Điều này giúp cải thiện khả năng kể chuyện, giao tiếp, giải quyết vấn đề và phát triển tư duy sáng tạo một cách tự nhiên.