toy figure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một mô hình nhỏ của một người, động vật hoặc nhân vật hư cấu, được làm như một món đồ chơi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The child was playing with a toy figure of Spider-Man."
"Đứa trẻ đang chơi với một mô hình đồ chơi Spider-Man."
-
"He collects toy figures of famous movie characters."
"Anh ấy sưu tập mô hình đồ chơi của các nhân vật phim nổi tiếng."
-
"The store sells a wide variety of toy figures."
"Cửa hàng bán nhiều loại mô hình đồ chơi khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'toy figure' thường được sử dụng để chỉ những mô hình nhân vật nhỏ, thường được làm bằng nhựa hoặc các vật liệu tương tự. Nó nhấn mạnh tính chất đồ chơi và mô hình thu nhỏ của nhân vật.
Prepositions
Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ đối tượng mà 'toy figure' mô tả, ví dụ: 'a toy figure of a superhero'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
action action toy figure (mô hình đồ chơi hành động (thường có khớp để cử động))
-
collectible collectible toy figure (mô hình đồ chơi sưu tầm)
-
miniature miniature toy figure (mô hình đồ chơi thu nhỏ)
-
plastic plastic toy figure (mô hình đồ chơi bằng nhựa)
-
vintage vintage toy figure (mô hình đồ chơi cổ điển)
-
play with play with a toy figure (chơi với mô hình đồ chơi)
-
collect collect toy figures (sưu tầm mô hình đồ chơi)
-
display display toy figures (trưng bày mô hình đồ chơi)
-
buy buy a toy figure (mua một mô hình đồ chơi)
Idioms
-
action toy figure
Mô hình đồ chơi hành động (thường có khớp để cử động)
"My son loves playing with his superhero action toy figures."
(Con trai tôi rất thích chơi với các mô hình đồ chơi hành động siêu anh hùng của nó.)
-
collectible toy figure
Mô hình đồ chơi sưu tầm
"She has a vast collection of rare collectible toy figures."
(Cô ấy có một bộ sưu tập khổng lồ các mô hình đồ chơi sưu tầm quý hiếm.)
-
limited edition toy figure
Mô hình đồ chơi phiên bản giới hạn
"Fans queued for hours to get the new limited edition toy figure."
(Người hâm mộ đã xếp hàng hàng giờ để mua mô hình đồ chơi phiên bản giới hạn mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
toy figure
nounMột mô hình nhỏ của một người, động vật hoặc nhân vật hư cấu, được làm như một món đồ chơi.
"The child was playing with a toy figure of Spider-Man."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toy figure".
