building block
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một đơn vị hoặc thành phần cơ bản của một hệ thống, cấu trúc hoặc quy trình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Basic math skills are a building block for more advanced study."
"Các kỹ năng toán học cơ bản là một nền tảng để học tập nâng cao hơn."
-
"These toys are building blocks that help children develop creativity."
"Những đồ chơi này là những khối xây dựng giúp trẻ phát triển khả năng sáng tạo."
-
"A good education is a crucial building block for a successful career."
"Một nền giáo dục tốt là một yếu tố nền tảng quan trọng cho một sự nghiệp thành công."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những yếu tố nền tảng, không thể thiếu để xây dựng hoặc phát triển một thứ gì đó phức tạp hơn. Ví dụ: 'Trust is a building block of any good relationship.' (Sự tin tưởng là một yếu tố nền tảng của mọi mối quan hệ tốt đẹp.) Nó nhấn mạnh tính chất nền tảng và quan trọng của yếu tố đó.
Prepositions
'building block of': chỉ ra cái gì là thành phần cơ bản cấu tạo nên. Ví dụ: 'Communication is a building block of a successful marriage.' ('building block for': chỉ ra cái gì là yếu tố cơ bản để đạt được điều gì. Ví dụ: 'Education is a building block for a better future.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
fundamental fundamental building block (Yếu tố cơ bản/nền tảng)
-
basic basic building block (Khối cấu tạo cơ bản nhất)
-
strong strong building block (Nền tảng vững chắc)
-
provide provide the building blocks (Cung cấp các khối nền tảng)
-
use use building blocks (Sử dụng các thành phần cơ bản)
-
assemble assemble the building blocks (Lắp ráp các khối cấu tạo)
-
of success the building blocks of success (Các yếu tố cấu thành nên thành công)
-
of life the building blocks of life (Các thành phần cơ bản của sự sống (ví dụ: DNA))
Idioms
-
The fundamental building blocks
Các yếu tố cấu thành cốt lõi/cơ bản nhất
"Trust and communication are the fundamental building blocks of any successful relationship."
(Niềm tin và giao tiếp là các yếu tố cốt lõi của bất kỳ mối quan hệ thành công nào.)
-
Serve as a building block for future development
Đóng vai trò là nền tảng/bước đệm cho sự phát triển trong tương lai
"This small project will serve as a building block for future large-scale research."
(Dự án nhỏ này sẽ đóng vai trò là nền tảng cho nghiên cứu quy mô lớn trong tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
building block
nounMột đơn vị hoặc thành phần cơ bản của một hệ thống, cấu trúc hoặc quy trình.
"Basic math skills are a building block for more advanced study."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we use these instructions as a building block, we will create a sturdy structure. |
Nếu chúng ta sử dụng những hướng dẫn này như một viên gạch xây dựng, chúng ta sẽ tạo ra một cấu trúc vững chắc. |
| Phủ định | If you don't understand the basic building block of grammar, you won't be able to write correctly. |
Nếu bạn không hiểu viên gạch xây dựng cơ bản của ngữ pháp, bạn sẽ không thể viết đúng. |
| Nghi vấn | Will we build a great company if we make integrity a core building block? |
Liệu chúng ta có xây dựng được một công ty tuyệt vời nếu chúng ta biến sự chính trực thành một viên gạch xây dựng cốt lõi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "building block".
