(Top Banner Ad)
building block
B1
noun B1 Tổng quát, Xây dựng, Giáo dục

building block

UK: /ˈbɪldɪŋ blɒk/ • US: /ˈbɪldɪŋ blɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

khối xây dựng yếu tố cơ bản thành phần cơ bản nền tảng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A basic unit or component of a system, structure, or process.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị hoặc thành phần cơ bản của một hệ thống, cấu trúc hoặc quy trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Basic math skills are a building block for more advanced study."

    "Các kỹ năng toán học cơ bản là một nền tảng để học tập nâng cao hơn."

  • "These toys are building blocks that help children develop creativity."

    "Những đồ chơi này là những khối xây dựng giúp trẻ phát triển khả năng sáng tạo."

  • "A good education is a crucial building block for a successful career."

    "Một nền giáo dục tốt là một yếu tố nền tảng quan trọng cho một sự nghiệp thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb build Xây dựng, kiến tạo
Noun builder Thợ xây, người xây dựng
Noun structure Cấu trúc, kết cấu
Adjective foundational Mang tính nền tảng, căn bản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Xây dựng, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
byldan
Middle English
building
Old French
bloc
Modern English (Compound)
building block

Nguồn gốc kép

Từ 'building block' là sự kết hợp của 'building' (quá trình xây dựng) và 'block' (khối, vật liệu). Ban đầu, nó mô tả một vật thể vật lý như viên gạch hoặc một miếng đồ chơi (như LEGO). Tuy nhiên, kể từ thế kỷ 20, cách dùng phổ biến đã chuyển sang nghĩa bóng, ám chỉ các thành phần cơ bản, không thể thiếu để xây dựng nên một hệ thống, lý thuyết, hay thành công nào đó.

Usage Note

Thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những yếu tố nền tảng, không thể thiếu để xây dựng hoặc phát triển một thứ gì đó phức tạp hơn. Ví dụ: 'Trust is a building block of any good relationship.' (Sự tin tưởng là một yếu tố nền tảng của mọi mối quan hệ tốt đẹp.) Nó nhấn mạnh tính chất nền tảng và quan trọng của yếu tố đó.

Prepositions

of for

'building block of': chỉ ra cái gì là thành phần cơ bản cấu tạo nên. Ví dụ: 'Communication is a building block of a successful marriage.' ('building block for': chỉ ra cái gì là yếu tố cơ bản để đạt được điều gì. Ví dụ: 'Education is a building block for a better future.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + building block
  • fundamental fundamental building block
    (Yếu tố cơ bản/nền tảng)
  • basic basic building block
    (Khối cấu tạo cơ bản nhất)
  • strong strong building block
    (Nền tảng vững chắc)
Verb + building block
  • provide provide the building blocks
    (Cung cấp các khối nền tảng)
  • use use building blocks
    (Sử dụng các thành phần cơ bản)
  • assemble assemble the building blocks
    (Lắp ráp các khối cấu tạo)
Building block + Prepositional Phrase
  • of success the building blocks of success
    (Các yếu tố cấu thành nên thành công)
  • of life the building blocks of life
    (Các thành phần cơ bản của sự sống (ví dụ: DNA))

Idioms

  • The fundamental building blocks

    Các yếu tố cấu thành cốt lõi/cơ bản nhất

    "Trust and communication are the fundamental building blocks of any successful relationship."

    (Niềm tin và giao tiếp là các yếu tố cốt lõi của bất kỳ mối quan hệ thành công nào.)

  • Serve as a building block for future development

    Đóng vai trò là nền tảng/bước đệm cho sự phát triển trong tương lai

    "This small project will serve as a building block for future large-scale research."

    (Dự án nhỏ này sẽ đóng vai trò là nền tảng cho nghiên cứu quy mô lớn trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

building block

noun
Lật mặt

Một đơn vị hoặc thành phần cơ bản của một hệ thống, cấu trúc hoặc quy trình.

"Basic math skills are a building block for more advanced study."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we use these instructions as a building block, we will create a sturdy structure.
Nếu chúng ta sử dụng những hướng dẫn này như một viên gạch xây dựng, chúng ta sẽ tạo ra một cấu trúc vững chắc.
Phủ định
If you don't understand the basic building block of grammar, you won't be able to write correctly.
Nếu bạn không hiểu viên gạch xây dựng cơ bản của ngữ pháp, bạn sẽ không thể viết đúng.
Nghi vấn
Will we build a great company if we make integrity a core building block?
Liệu chúng ta có xây dựng được một công ty tuyệt vời nếu chúng ta biến sự chính trực thành một viên gạch xây dựng cốt lõi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "building block".

LEGO và Khối Xây dựng

Trong văn hóa phương Tây, đồ chơi LEGO là ví dụ nổi tiếng nhất về 'building block' theo nghĩa đen. Những viên gạch nhựa nhỏ bé này đại diện cho sự sáng tạo, học tập thông qua chơi, và khả năng xây dựng bất cứ thứ gì từ những yếu tố đơn giản nhất. LEGO đã trở thành biểu tượng toàn cầu cho tư duy cấu trúc.

Khối Xây dựng của Sự Sống

Trong khoa học, 'building block' được dùng để mô tả các đơn vị hóa học cơ bản. Ví dụ, các axit amin (amino acids) được gọi là 'building blocks' của protein, và các nucleotide là 'building blocks' của DNA/RNA. Khái niệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của các đơn vị nhỏ bé trong việc hình thành các hệ thống phức tạp và khổng lồ.