(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ shipment id
B1

shipment id

Noun Phrase

Nghĩa tiếng Việt

mã lô hàng mã số lô hàng ID lô hàng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Shipment id'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một mã định danh duy nhất được gán cho một lô hàng cụ thể để theo dõi và quản lý.

Definition (English Meaning)

A unique identifier assigned to a particular shipment of goods for tracking and management purposes.

Ví dụ Thực tế với 'Shipment id'

  • "Please provide the shipment id to track your package."

    "Vui lòng cung cấp mã lô hàng để theo dõi kiện hàng của bạn."

  • "The shipment id is printed on the shipping label."

    "Mã lô hàng được in trên nhãn vận chuyển."

  • "Enter the shipment id on our website to check the status of your order."

    "Nhập mã lô hàng trên trang web của chúng tôi để kiểm tra trạng thái đơn hàng của bạn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Shipment id'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

tracking number(mã theo dõi)
consignment number(mã vận chuyển)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

shipping label(nhãn vận chuyển)
delivery address(địa chỉ giao hàng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Logistics Supply Chain Management

Ghi chú Cách dùng 'Shipment id'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

The term 'shipment id' is used extensively in logistics, warehousing, and supply chain contexts. It allows companies to track the movement of goods from origin to destination. The id usually includes alphanumeric characters. Can also be referred to as shipping id or consignment id.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Shipment id'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)