shipment id
Noun PhraseNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Shipment id'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một mã định danh duy nhất được gán cho một lô hàng cụ thể để theo dõi và quản lý.
Definition (English Meaning)
A unique identifier assigned to a particular shipment of goods for tracking and management purposes.
Ví dụ Thực tế với 'Shipment id'
-
"Please provide the shipment id to track your package."
"Vui lòng cung cấp mã lô hàng để theo dõi kiện hàng của bạn."
-
"The shipment id is printed on the shipping label."
"Mã lô hàng được in trên nhãn vận chuyển."
-
"Enter the shipment id on our website to check the status of your order."
"Nhập mã lô hàng trên trang web của chúng tôi để kiểm tra trạng thái đơn hàng của bạn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Shipment id'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Shipment id'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
The term 'shipment id' is used extensively in logistics, warehousing, and supply chain contexts. It allows companies to track the movement of goods from origin to destination. The id usually includes alphanumeric characters. Can also be referred to as shipping id or consignment id.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Shipment id'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.