(Top Banner Ad)
sweatsuit
A2
noun A2 Thời trang, Thể thao

sweatsuit

UK: /ˈswɛtˌsjuːt/ • US: /ˈswɛtˌsut/

Nghĩa tiếng Việt

bộ đồ thể thao bộ quần áo nỉ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An outfit consisting of loose-fitting pants and a matching jacket or sweatshirt, typically worn during exercise or for leisure.

Vietnamese Meaning

Bộ quần áo thể thao rộng rãi, bao gồm quần dài và áo khoác hoặc áo nỉ đồng bộ, thường được mặc khi tập thể dục hoặc để mặc thường ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She put on her sweatsuit and went for a run."

    "Cô ấy mặc bộ đồ thể thao và đi chạy bộ."

  • "He wore a sweatsuit to the airport."

    "Anh ấy mặc bộ đồ thể thao đến sân bay."

  • "Sweatsuits are comfortable for lounging around the house."

    "Đồ thể thao thoải mái khi mặc ở nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sweat mồ hôi
Verb sweat đổ mồ hôi
Adjective sweaty đẫm mồ hôi
Noun sweatshirt áo nỉ dài tay
Noun sweatpants quần nỉ thể thao

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

English
sweat
English
suit
English (compound)
sweatsuit

Nguồn Gốc Của 'Sweatsuit'

Từ 'sweatsuit' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'sweat' (mồ hôi) và 'suit' (bộ đồ). Nó xuất hiện vào khoảng đầu thế kỷ 20, được tạo ra để chỉ bộ trang phục thể thao được thiết kế cho các vận động viên nhằm giữ ấm cơ thể và thấm hút mồ hôi hiệu quả trong quá trình tập luyện hoặc sau khi tập. Sự kết hợp này mô tả chính xác chức năng ban đầu của bộ đồ.

Usage Note

Sweatsuit thường được làm từ chất liệu cotton hoặc polyester, có khả năng thấm hút mồ hôi tốt. Nó thoải mái và dễ vận động, phù hợp cho nhiều hoạt động thể thao và thư giãn. Khác với tracksuit thường làm từ vật liệu tổng hợp và ôm sát hơn, sweatsuit rộng rãi và thường được dùng để giữ ấm hoặc khi di chuyển từ địa điểm này đến địa điểm khác.

Prepositions

in with

in: chỉ trạng thái mặc đồ (e.g., He was in a sweatsuit.) with: chỉ việc mặc một bộ sweatsuit cụ thể (e.g., She came to the gym with a new sweatsuit.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sweatsuit
  • comfortable a comfortable sweatsuit
    (một bộ đồ nỉ thoải mái)
  • matching a matching sweatsuit
    (một bộ đồ nỉ đồng màu/cùng bộ)
  • warm a warm sweatsuit
    (một bộ đồ nỉ ấm áp)
Verb + sweatsuit
  • wear wear a sweatsuit
    (mặc một bộ đồ nỉ)
  • put on put on a sweatsuit
    (mặc một bộ đồ nỉ vào)
  • lounge in lounge in a sweatsuit
    (thư giãn/nghỉ ngơi trong bộ đồ nỉ)

Idioms

  • live in a sweatsuit

    luôn mặc bộ đồ nỉ (ám chỉ sự yêu thích sự thoải mái, giản dị)

    "She loves comfort so much, she practically lives in a sweatsuit."

    (Cô ấy yêu thích sự thoải mái đến nỗi gần như lúc nào cũng mặc bộ đồ nỉ.)

  • workout in a sweatsuit

    tập luyện trong bộ đồ nỉ

    "He prefers to workout in a sweatsuit to stay warm."

    (Anh ấy thích tập luyện trong bộ đồ nỉ để giữ ấm cơ thể.)

  • dressed down in a sweatsuit

    ăn mặc xuề xòa/đơn giản với bộ đồ nỉ

    "They were all dressed down in sweatsuits for the casual gathering."

    (Họ đều mặc đồ nỉ một cách xuề xòa cho buổi gặp mặt thân mật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sweatsuit

noun
Lật mặt

Bộ quần áo thể thao rộng rãi, bao gồm quần dài và áo khoác hoặc áo nỉ đồng bộ, thường được mặc khi tập thể dục hoặc để mặc thường ngày.

"She put on her sweatsuit and went for a run."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wearing a sweatsuit after a workout helps regulate body temperature.
Mặc bộ đồ thể thao sau khi tập luyện giúp điều chỉnh nhiệt độ cơ thể.
Phủ định
I don't mind wearing a sweatsuit on casual Fridays.
Tôi không ngại mặc bộ đồ thể thao vào các ngày thứ Sáu thông thường.
Nghi vấn
Is buying a sweatsuit online a good idea?
Mua bộ đồ thể thao trực tuyến có phải là một ý kiến hay không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the fashion show starts, designers will have been showcasing sweatsuit trends for months.
Vào thời điểm buổi trình diễn thời trang bắt đầu, các nhà thiết kế sẽ đã và đang giới thiệu các xu hướng áo liền quần thể thao trong nhiều tháng.
Phủ định
She won't have been wearing that sweatsuit for more than an hour when her friends arrive; she plans to change.
Cô ấy sẽ không mặc bộ đồ thể thao đó quá một giờ khi bạn bè cô ấy đến; cô ấy dự định thay đồ.
Nghi vấn
Will he have been packing his sweatsuit for the trip by tomorrow morning?
Liệu anh ấy sẽ đã và đang đóng gói bộ đồ thể thao của mình cho chuyến đi vào sáng mai chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sweatsuit".

Từ Trang Phục Thể Thao Đến Thời Trang Hàng Ngày

Ban đầu, sweatsuit được thiết kế như trang phục chức năng cho các vận động viên để giữ ấm và thấm hút mồ hôi. Tuy nhiên, qua nhiều thập kỷ, nó đã vượt ra khỏi sân tập để trở thành một biểu tượng của thời trang giản dị, thoải mái. Đặc biệt từ những năm 1970 và 80, sweatsuit, cùng với hip-hop, đã trở thành một phần của văn hóa đường phố và sau này là xu hướng 'athleisure' (thời trang thể thao năng động).

Biểu Tượng Của Sự Thoải Mái và Thư Giãn

Trong văn hóa phương Tây, sweatsuit thường gắn liền với sự thoải mái tối đa và những khoảnh khắc thư giãn. Nó là lựa chọn phổ biến khi ở nhà, đi mua sắm nhanh, hoặc du lịch, nơi sự tiện lợi và không gò bó được ưu tiên. Nó thể hiện phong cách sống ít trang trọng và ưu tiên cảm giác dễ chịu lên hàng đầu.