(Top Banner Ad)
trade imbalance
C1
Danh từ C1 Kinh tế

trade imbalance

UK: /ˈtreɪd ɪmˌbæləns/ • US: /ˈtreɪd ɪmˌbæləns/

Nghĩa tiếng Việt

mất cân bằng thương mại thâm hụt/thặng dư thương mại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which the value of a country's imports exceeds the value of its exports (a trade deficit) or the value of its exports exceeds the value of its imports (a trade surplus).

Vietnamese Meaning

Tình trạng khi giá trị nhập khẩu của một quốc gia vượt quá giá trị xuất khẩu (thâm hụt thương mại) hoặc giá trị xuất khẩu vượt quá giá trị nhập khẩu (thặng dư thương mại).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is trying to reduce its trade imbalance with its largest trading partners."

    "Quốc gia đang cố gắng giảm sự mất cân bằng thương mại với các đối tác thương mại lớn nhất của mình."

  • "Persistent trade imbalances can lead to economic instability."

    "Mất cân bằng thương mại kéo dài có thể dẫn đến bất ổn kinh tế."

  • "The government is implementing policies to address the trade imbalance."

    "Chính phủ đang thực hiện các chính sách để giải quyết tình trạng mất cân bằng thương mại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trade thương mại, ngành nghề
Verb trade giao dịch, buôn bán
Noun trader thương nhân, người giao dịch
Noun trading sự giao dịch, hoạt động thương mại
Adjective tradable có thể giao dịch được
Noun balance sự cân bằng, cán cân
Verb balance cân bằng
Adjective balanced cân bằng
Adjective unbalanced mất cân bằng
Verb rebalance tái cân bằng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
trade (path, course, occupation)
Middle English
balance (scales)
Modern English
trade imbalance (compound)

Nguồn gốc từ 'trade imbalance'

Từ 'trade' (thương mại, giao dịch) phát triển từ một từ tiếng Anh cổ có nghĩa là 'con đường' hoặc 'nghề nghiệp', sau đó mang nghĩa 'kinh doanh' vào thế kỷ 16. Từ 'imbalance' (sự mất cân bằng) được tạo thành từ tiền tố 'im-' (nghĩa là 'không') và 'balance' (cân bằng, cái cân), có nguồn gốc từ tiếng Latin. Khi kết hợp lại, 'trade imbalance' mô tả một tình trạng kinh tế trong đó giá trị hàng hóa và dịch vụ mà một quốc gia xuất khẩu và nhập khẩu không bằng nhau, dẫn đến thặng dư hoặc thâm hụt.

Usage Note

Cụm từ 'trade imbalance' mang ý nghĩa trung lập, chỉ sự mất cân bằng giữa xuất khẩu và nhập khẩu. Để chỉ rõ thâm hụt hay thặng dư, người ta thường dùng 'trade deficit' hoặc 'trade surplus'. 'Trade imbalance' được dùng phổ biến trong các báo cáo kinh tế, phân tích chính sách.

Prepositions

in with

Ví dụ:
- 'trade imbalance in goods': mất cân bằng thương mại trong hàng hóa.
- 'trade imbalance with China': mất cân bằng thương mại với Trung Quốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trade imbalance
  • large a large trade imbalance
    (mất cân bằng thương mại lớn)
  • huge a huge trade imbalance
    (mất cân bằng thương mại khổng lồ)
  • significant a significant trade imbalance
    (mất cân bằng thương mại đáng kể)
  • persistent a persistent trade imbalance
    (mất cân bằng thương mại dai dẳng)
  • growing a growing trade imbalance
    (mất cân bằng thương mại ngày càng tăng)
  • structural a structural trade imbalance
    (mất cân bằng thương mại mang tính cơ cấu)
Verb + trade imbalance
  • address address a trade imbalance
    (giải quyết sự mất cân bằng thương mại)
  • correct correct a trade imbalance
    (điều chỉnh sự mất cân bằng thương mại)
  • reduce reduce a trade imbalance
    (giảm bớt sự mất cân bằng thương mại)
  • worsen worsen a trade imbalance
    (làm trầm trọng thêm sự mất cân bằng thương mại)
  • suffer from suffer from a trade imbalance
    (chịu đựng sự mất cân bằng thương mại)
  • run run a trade imbalance
    (có/duy trì một sự mất cân bằng thương mại)

Idioms

  • run a trade imbalance

    Có (thâm hụt hoặc thặng dư) thương mại, duy trì tình trạng mất cân bằng thương mại.

    "The country has been running a significant trade imbalance for several years, importing more than it exports."

    (Quốc gia này đã duy trì thâm hụt thương mại đáng kể trong vài năm, nhập khẩu nhiều hơn xuất khẩu.)

  • address a trade imbalance

    Tìm cách giải quyết hoặc khắc phục sự mất cân bằng trong thương mại giữa các quốc gia.

    "Governments are discussing new policies to address the trade imbalance between the two economic giants."

    (Các chính phủ đang thảo luận các chính sách mới để giải quyết sự mất cân bằng thương mại giữa hai gã khổng lồ kinh tế.)

  • narrow a trade imbalance

    Làm giảm khoảng cách trong cán cân thương mại, khiến nó ít mất cân bằng hơn.

    "New export strategies aim to narrow the trade imbalance and boost domestic production."

    (Các chiến lược xuất khẩu mới nhằm mục đích thu hẹp sự mất cân bằng thương mại và thúc đẩy sản xuất trong nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trade imbalance

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng khi giá trị nhập khẩu của một quốc gia vượt quá giá trị xuất khẩu (thâm hụt thương mại) hoặc giá trị xuất khẩu vượt quá giá trị nhập khẩu (thặng dư thương mại).

"The country is trying to reduce its trade imbalance with its largest trading partners."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Addressing the trade imbalance requires careful consideration of both import and export policies.
Giải quyết sự mất cân bằng thương mại đòi hỏi phải xem xét cẩn thận cả chính sách nhập khẩu và xuất khẩu.
Phủ định
Ignoring the trade imbalance will lead to economic instability in the long run.
Bỏ qua sự mất cân bằng thương mại sẽ dẫn đến sự bất ổn kinh tế về lâu dài.
Nghi vấn
Does reducing the trade imbalance necessitate implementing protectionist measures?
Liệu việc giảm sự mất cân bằng thương mại có nhất thiết phải thực hiện các biện pháp bảo hộ không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the government had addressed the trade imbalance sooner.
Tôi ước chính phủ đã giải quyết sự mất cân bằng thương mại sớm hơn.
Phủ định
If only the trade imbalance hadn't negatively impacted small businesses so much.
Giá mà sự mất cân bằng thương mại không tác động tiêu cực đến các doanh nghiệp nhỏ nhiều đến vậy.
Nghi vấn
I wish I could understand why the trade imbalance is so persistent; could anyone explain it?
Tôi ước tôi có thể hiểu tại sao sự mất cân bằng thương mại lại dai dẳng như vậy; có ai có thể giải thích được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trade imbalance".

Tranh luận về Chủ nghĩa bảo hộ và Tự do thương mại

Sự mất cân bằng thương mại thường là tâm điểm của các cuộc tranh luận về chính sách kinh tế toàn cầu. Các quốc gia thường phải lựa chọn giữa việc bảo hộ ngành công nghiệp trong nước bằng cách áp thuế nhập khẩu (chủ nghĩa bảo hộ) để giảm thâm hụt thương mại, hoặc thúc đẩy tự do thương mại để tăng cường dòng chảy hàng hóa và dịch vụ quốc tế. Cả hai cách tiếp cận đều có những người ủng hộ và phản đối mạnh mẽ, mỗi bên đưa ra các lập luận về tăng trưởng kinh tế, việc làm và quan hệ quốc tế.

Ảnh hưởng đến việc làm và tiền tệ

Một sự mất cân bằng thương mại kéo dài có thể có tác động sâu rộng đến nền kinh tế của một quốc gia. Thâm hụt thương mại lớn có thể dẫn đến mất việc làm trong các ngành công nghiệp cạnh tranh với hàng nhập khẩu giá rẻ và có thể làm suy yếu giá trị đồng tiền của quốc gia đó. Ngược lại, thặng dư thương mại lớn có thể tạo áp lực lên các đối tác thương mại, có khả năng dẫn đến các căng thẳng chính trị và kinh tế do sự chênh lệch lợi ích.