trade school
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A vocational school, also known as a trade school, is a postsecondary educational institution designed to train students for a specific job or trade.
Vietnamese Meaning
Trường dạy nghề, còn được gọi là trường thương mại, là một cơ sở giáo dục sau trung học được thiết kế để đào tạo sinh viên cho một công việc hoặc ngành nghề cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After graduating high school, he decided to attend a trade school to learn plumbing."
"Sau khi tốt nghiệp trung học, anh ấy quyết định theo học trường dạy nghề để học nghề sửa ống nước."
-
"Many trade schools offer programs in areas like carpentry, welding, and automotive repair."
"Nhiều trường dạy nghề cung cấp các chương trình trong các lĩnh vực như mộc, hàn và sửa chữa ô tô."
-
"Trade schools often have shorter programs and lower tuition costs than traditional four-year colleges."
"Các trường dạy nghề thường có các chương trình ngắn hơn và chi phí học tập thấp hơn so với các trường cao đẳng bốn năm truyền thống."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khái niệm 'trade school' nhấn mạnh vào việc học các kỹ năng thực tế để làm việc hơn là kiến thức lý thuyết. Nó khác với 'university' hoặc 'college', nơi tập trung vào giáo dục hàn lâm và các bằng cấp cao hơn. 'Technical school' cũng tương tự nhưng có thể bao gồm các chương trình đào tạo kỹ thuật chuyên sâu hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vocational vocational trade school (trường dạy nghề (chú trọng kỹ năng nghề))
-
technical technical trade school (trường dạy nghề kỹ thuật)
-
local local trade school (trường nghề địa phương)
-
reputable reputable trade school (trường nghề uy tín)
-
attend attend a trade school (theo học một trường nghề)
-
go to go to trade school (đi học trường nghề)
-
enroll in enroll in a trade school (đăng ký vào trường nghề)
-
graduate from graduate from a trade school (tốt nghiệp từ trường nghề)
-
an education a trade school education (nền giáo dục từ trường nghề)
-
training training at a trade school (đào tạo tại trường nghề)
Idioms
-
go to trade school
đi học trường nghề (chọn con đường học nghề thay vì đại học)
"After high school, many students decide to go to trade school to learn a specific skill."
(Sau trung học, nhiều học sinh quyết định đi học trường nghề để học một kỹ năng cụ thể.)
-
a trade school education
giáo dục nghề nghiệp (nền giáo dục chú trọng kỹ năng thực hành)
"A trade school education often leads directly to employment in a skilled field."
(Một nền giáo dục nghề nghiệp thường dẫn trực tiếp đến việc làm trong một lĩnh vực có kỹ năng.)
-
learn a trade at trade school
học một nghề tại trường nghề
"Instead of a four-year degree, he chose to learn a trade at trade school and became an electrician."
(Thay vì bằng đại học bốn năm, anh ấy chọn học một nghề tại trường nghề và trở thành thợ điện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trade school
danh từTrường dạy nghề, còn được gọi là trường thương mại, là một cơ sở giáo dục sau trung học được thiết kế để đào tạo sinh viên cho một công việc hoặc ngành nghề cụ thể.
"After graduating high school, he decided to attend a trade school to learn plumbing."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because he wanted a practical career, he decided to attend a trade school after he graduated high school. |
Bởi vì anh ấy muốn một sự nghiệp thực tế, anh ấy đã quyết định theo học một trường nghề sau khi tốt nghiệp trung học. |
| Phủ định | Unless you are interested in learning a specific skill, you won't find trade school to be beneficial. |
Trừ khi bạn quan tâm đến việc học một kỹ năng cụ thể, bạn sẽ không thấy trường nghề có lợi. |
| Nghi vấn | Since she enjoys hands-on learning, is trade school the best option for her after college? |
Vì cô ấy thích học tập thực hành, trường nghề có phải là lựa chọn tốt nhất cho cô ấy sau khi tốt nghiệp đại học không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trade school".
