(Top Banner Ad)
trade school
B1
danh từ B1 Giáo dục hướng nghiệp

trade school

UK: /ˈtreɪd skuːl/ • US: /ˈtreɪd skuːl/

Nghĩa tiếng Việt

trường dạy nghề trường trung cấp nghề
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vocational school, also known as a trade school, is a postsecondary educational institution designed to train students for a specific job or trade.

Vietnamese Meaning

Trường dạy nghề, còn được gọi là trường thương mại, là một cơ sở giáo dục sau trung học được thiết kế để đào tạo sinh viên cho một công việc hoặc ngành nghề cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After graduating high school, he decided to attend a trade school to learn plumbing."

    "Sau khi tốt nghiệp trung học, anh ấy quyết định theo học trường dạy nghề để học nghề sửa ống nước."

  • "Many trade schools offer programs in areas like carpentry, welding, and automotive repair."

    "Nhiều trường dạy nghề cung cấp các chương trình trong các lĩnh vực như mộc, hàn và sửa chữa ô tô."

  • "Trade schools often have shorter programs and lower tuition costs than traditional four-year colleges."

    "Các trường dạy nghề thường có các chương trình ngắn hơn và chi phí học tập thấp hơn so với các trường cao đẳng bốn năm truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trade ngành nghề, sự trao đổi
Verb trade trao đổi, buôn bán
Noun trader người buôn bán, thương gia
Noun tradesman thợ thủ công, người làm nghề
Noun school trường học
Verb school dạy dỗ, huấn luyện
Noun schooling sự học hành, giáo dục

Synonyms

vocational school (trường dạy nghề)technical school (trường kỹ thuật)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục hướng nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
træd
Middle English
trade
Old English
scōl
Latin
schola
Ancient Greek
skholē
Modern English Compound
trade school

Nguồn gốc của 'trade school'

Cụm từ "trade school" được hình thành bằng cách kết hợp hai từ có nguồn gốc lâu đời: "trade" (nghề thủ công, ngành nghề) và "school" (trường học). Từ "trade" ban đầu trong tiếng Anh cổ có nghĩa là "con đường" hoặc "lối đi", sau này phát triển thành nghĩa "một nghề nghiệp hoặc kỹ năng chuyên môn". Từ "school" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, ban đầu có nghĩa là "thời gian rảnh rỗi" hoặc "nơi dành cho việc học hỏi và tranh luận". Vì vậy, "trade school" ra đời để chỉ một loại trường chuyên biệt, nơi học sinh được dạy các kỹ năng thực tế, cụ thể để làm một nghề nào đó, thay vì giáo dục hàn lâm truyền thống.

Usage Note

Khái niệm 'trade school' nhấn mạnh vào việc học các kỹ năng thực tế để làm việc hơn là kiến thức lý thuyết. Nó khác với 'university' hoặc 'college', nơi tập trung vào giáo dục hàn lâm và các bằng cấp cao hơn. 'Technical school' cũng tương tự nhưng có thể bao gồm các chương trình đào tạo kỹ thuật chuyên sâu hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trade school
  • vocational vocational trade school
    (trường dạy nghề (chú trọng kỹ năng nghề))
  • technical technical trade school
    (trường dạy nghề kỹ thuật)
  • local local trade school
    (trường nghề địa phương)
  • reputable reputable trade school
    (trường nghề uy tín)
Verb + trade school
  • attend attend a trade school
    (theo học một trường nghề)
  • go to go to trade school
    (đi học trường nghề)
  • enroll in enroll in a trade school
    (đăng ký vào trường nghề)
  • graduate from graduate from a trade school
    (tốt nghiệp từ trường nghề)
Noun + trade school (phrases)
  • an education a trade school education
    (nền giáo dục từ trường nghề)
  • training training at a trade school
    (đào tạo tại trường nghề)

Idioms

  • go to trade school

    đi học trường nghề (chọn con đường học nghề thay vì đại học)

    "After high school, many students decide to go to trade school to learn a specific skill."

    (Sau trung học, nhiều học sinh quyết định đi học trường nghề để học một kỹ năng cụ thể.)

  • a trade school education

    giáo dục nghề nghiệp (nền giáo dục chú trọng kỹ năng thực hành)

    "A trade school education often leads directly to employment in a skilled field."

    (Một nền giáo dục nghề nghiệp thường dẫn trực tiếp đến việc làm trong một lĩnh vực có kỹ năng.)

  • learn a trade at trade school

    học một nghề tại trường nghề

    "Instead of a four-year degree, he chose to learn a trade at trade school and became an electrician."

    (Thay vì bằng đại học bốn năm, anh ấy chọn học một nghề tại trường nghề và trở thành thợ điện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trade school

danh từ
Lật mặt

Trường dạy nghề, còn được gọi là trường thương mại, là một cơ sở giáo dục sau trung học được thiết kế để đào tạo sinh viên cho một công việc hoặc ngành nghề cụ thể.

"After graduating high school, he decided to attend a trade school to learn plumbing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he wanted a practical career, he decided to attend a trade school after he graduated high school.
Bởi vì anh ấy muốn một sự nghiệp thực tế, anh ấy đã quyết định theo học một trường nghề sau khi tốt nghiệp trung học.
Phủ định
Unless you are interested in learning a specific skill, you won't find trade school to be beneficial.
Trừ khi bạn quan tâm đến việc học một kỹ năng cụ thể, bạn sẽ không thấy trường nghề có lợi.
Nghi vấn
Since she enjoys hands-on learning, is trade school the best option for her after college?
Vì cô ấy thích học tập thực hành, trường nghề có phải là lựa chọn tốt nhất cho cô ấy sau khi tốt nghiệp đại học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trade school".

Lựa chọn thay thế cho Đại học

Ở nhiều nước phương Tây, trường nghề (trade school) là một lựa chọn giáo dục phổ biến bên cạnh đại học bốn năm. Thay vì tập trung vào lý thuyết hàn lâm, các trường nghề đào tạo kỹ năng thực hành cho những ngành nghề cụ thể như thợ điện, thợ sửa ống nước, đầu bếp, kỹ thuật viên ô tô, hoặc nhà tạo mẫu tóc. Đây thường được xem là con đường trực tiếp hơn để có việc làm ổn định với chi phí thấp hơn và thời gian đào tạo ngắn hơn.

Sự đánh giá lại của xã hội

Trong nhiều năm, bằng đại học thường được coi là con đường duy nhất dẫn đến thành công. Tuy nhiên, gần đây, có sự đánh giá lại về giá trị của các nghề thủ công và kỹ năng thực hành. Nhu cầu về lao động có tay nghề cao ngày càng tăng, và những người tốt nghiệp trường nghề thường có triển vọng việc làm tốt và mức lương cạnh tranh, giúp xóa bỏ định kiến cũ và nâng cao vị thế của giáo dục nghề nghiệp trong xã hội.