(Top Banner Ad)
trade volume
B2
Danh từ B2 Kinh tế

trade volume

UK: /ˈtreɪd ˈvɒljuːm/ • US: /ˈtreɪd ˈvɑːljuːm/

Nghĩa tiếng Việt

khối lượng giao dịch tổng lượng giao dịch lượng giao dịch thương mại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The total amount of a commodity, currency, or security that is traded during a specific period.

Vietnamese Meaning

Tổng khối lượng hàng hóa, tiền tệ hoặc chứng khoán được giao dịch trong một khoảng thời gian cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The trade volume in the stock market has increased significantly this week."

    "Khối lượng giao dịch trên thị trường chứng khoán đã tăng đáng kể trong tuần này."

  • "High trade volume indicates strong investor interest."

    "Khối lượng giao dịch cao cho thấy sự quan tâm mạnh mẽ từ các nhà đầu tư."

  • "The trade volume of Bitcoin has been volatile recently."

    "Khối lượng giao dịch Bitcoin gần đây rất biến động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trade thương mại, hoạt động mua bán
Verb trade giao dịch, buôn bán, trao đổi
Noun trader nhà giao dịch, người buôn bán
Noun trading hoạt động giao dịch, sự mua bán
Adjective tradable có thể giao dịch được, có thể mua bán được
Noun volume khối lượng, dung lượng, lượng
Adjective voluminous đồ sộ, lớn (về khối lượng, kích thước)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
volumen
Old French
volume
Middle Dutch
trade
English
trade
English
volume
English
trade volume

Nguồn gốc của 'trade'

Từ 'trade' ban đầu trong tiếng Hà Lan Trung Cổ ('trade') có nghĩa là 'con đường', 'lối đi' hoặc 'cách thức'. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ 'cách thức kinh doanh' hoặc 'nghề nghiệp', và cuối cùng là 'hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa'.

Nguồn gốc của 'volume'

Từ 'volume' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'volumen', có nghĩa là 'cuộn giấy', 'cuộn sách' (liên quan đến động từ 'volvere' - cuộn). Nó sau đó phát triển nghĩa sang 'dung lượng' hay 'khối lượng' của một vật thể, và trong kinh tế học, là 'lượng' hàng hóa hoặc tiền tệ được giao dịch.

Sự kết hợp 'trade volume'

Khi 'trade' (giao dịch, thương mại) và 'volume' (khối lượng, lượng) kết hợp, 'trade volume' trở thành một thuật ngữ kinh tế hiện đại, chỉ tổng số lượng hàng hóa, dịch vụ hoặc chứng khoán được mua bán trong một khoảng thời gian nhất định. Đây là một chỉ số quan trọng về hoạt động của thị trường.

Usage Note

"Trade volume" thường được sử dụng để đánh giá mức độ hoạt động và tính thanh khoản của một thị trường. Khối lượng giao dịch cao thường cho thấy sự quan tâm lớn từ các nhà đầu tư và có thể dẫn đến biến động giá lớn hơn. Nó khác với "trade value", cái mà là tổng giá trị (thường được tính bằng tiền) của những giao dịch.

Prepositions

in of

"Trade volume in" được dùng khi muốn nói về khối lượng giao dịch trong một lĩnh vực, thị trường, hoặc loại hàng hóa cụ thể (ví dụ: trade volume in stocks). "Trade volume of" được dùng khi muốn nói về khối lượng giao dịch của một hàng hóa cụ thể (ví dụ: trade volume of oil).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trade volume
  • High High trade volume
    (Khối lượng giao dịch cao)
  • Low Low trade volume
    (Khối lượng giao dịch thấp)
  • Strong Strong trade volume
    (Khối lượng giao dịch mạnh)
  • Record Record trade volume
    (Khối lượng giao dịch kỷ lục)
  • Daily Daily trade volume
    (Khối lượng giao dịch hàng ngày)
Verb + trade volume
  • Increase Increase trade volume
    (Tăng khối lượng giao dịch)
  • Boost Boost trade volume
    (Thúc đẩy khối lượng giao dịch)
  • Record Record trade volume
    (Ghi nhận khối lượng giao dịch)
  • See See trade volume
    (Chứng kiến khối lượng giao dịch)
trade volume + Verb
  • surges Trade volume surges
    (Khối lượng giao dịch tăng vọt)
  • declines Trade volume declines
    (Khối lượng giao dịch sụt giảm)
  • remains stable Trade volume remains stable
    (Khối lượng giao dịch duy trì ổn định)

Idioms

  • A surge in trade volume

    Một sự tăng vọt đột ngột trong khối lượng giao dịch

    "The announcement of the merger led to a surge in trade volume for both companies' stocks."

    (Thông báo sáp nhập đã dẫn đến sự tăng vọt khối lượng giao dịch cổ phiếu của cả hai công ty.)

  • To boost trade volume

    Thúc đẩy, làm tăng khối lượng giao dịch

    "New policies are designed to boost trade volume between the two nations."

    (Các chính sách mới được thiết kế để thúc đẩy khối lượng giao dịch giữa hai quốc gia.)

  • To reach record trade volume

    Đạt khối lượng giao dịch kỷ lục

    "The stock market is expected to reach record trade volume by the end of the year."

    (Thị trường chứng khoán dự kiến sẽ đạt khối lượng giao dịch kỷ lục vào cuối năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trade volume

Danh từ
Lật mặt

Tổng khối lượng hàng hóa, tiền tệ hoặc chứng khoán được giao dịch trong một khoảng thời gian cụ thể.

"The trade volume in the stock market has increased significantly this week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trade volume".

Chỉ số sức khỏe kinh tế

Trong kinh tế học và tài chính, 'trade volume' (khối lượng giao dịch) được coi là một chỉ báo quan trọng về sức khỏe và sự năng động của thị trường. Khối lượng giao dịch cao thường cho thấy có nhiều người tham gia và tin tưởng vào thị trường, trong khi khối lượng thấp có thể báo hiệu sự không chắc chắn hoặc thiếu quan tâm.

Đảm bảo tính thanh khoản

Khối lượng giao dịch cao đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo tính thanh khoản cho thị trường. Điều này có nghĩa là người mua và người bán có thể dễ dàng thực hiện các giao dịch của họ một cách nhanh chóng mà không gây ra biến động lớn về giá. Một thị trường có tính thanh khoản cao thường hấp dẫn hơn đối với các nhà đầu tư.