(Top Banner Ad)
market volume
B2
Danh từ B2 Kinh tế

market volume

UK: /ˈmɑːkɪt ˈvɒljuːm/ • US: /ˈmɑːrkɪt ˈvɑːljuːm/

Nghĩa tiếng Việt

khối lượng giao dịch thị trường tổng khối lượng giao dịch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The total number of shares or contracts traded in a particular market or during a specified period.

Vietnamese Meaning

Tổng số lượng cổ phiếu hoặc hợp đồng được giao dịch trên một thị trường cụ thể hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The market volume increased significantly after the company announced its earnings."

    "Khối lượng giao dịch thị trường tăng lên đáng kể sau khi công ty công bố lợi nhuận."

  • "High market volume often indicates strong investor interest."

    "Khối lượng giao dịch thị trường cao thường cho thấy sự quan tâm mạnh mẽ của nhà đầu tư."

  • "The low market volume today suggests a lack of activity."

    "Khối lượng giao dịch thị trường thấp ngày hôm nay cho thấy sự thiếu hoạt động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market thị trường, chợ
Verb to market tiếp thị, bán hàng
Noun marketing sự tiếp thị, hoạt động tiếp thị
Noun marketer người làm tiếp thị
Adjective marketable có thể bán được, có giá trị thị trường
Noun volume khối lượng, dung tích
Adjective voluminous có dung lượng lớn, đồ sộ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*merk-
Latin
mercatus ('trade', 'market')
Old French
marchiet
Middle English
market
Proto-Indo-European
*wel-
Latin
volvere ('to roll')
Latin
volumen ('a roll, scroll, book')
Old French
volume
Middle English
volume

Nguồn gốc từ 'Market'

Từ 'market' có nguồn gốc từ từ 'mercatus' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'thương mại' hoặc 'nơi giao dịch'. Nó đã đi qua tiếng Pháp cổ thành 'marchiet' trước khi vào tiếng Anh trung đại. Điều này cho thấy vai trò trung tâm của các khu chợ và hoạt động giao thương trong xã hội từ rất sớm.

Nguồn gốc từ 'Volume'

Từ 'volume' bắt nguồn từ 'volumen' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cuộn' hoặc 'cuộn giấy'. Nó được hình thành từ động từ 'volvere', có nghĩa là 'cuộn lại'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một cuộn giấy da hay sách. Sau này, ý nghĩa của nó mở rộng ra thành 'khối lượng' hoặc 'số lượng', đặc biệt trong ngữ cảnh tài chính để chỉ số lượng giao dịch.

Usage Note

‘Market volume’ thường được sử dụng để đánh giá mức độ hoạt động và thanh khoản của thị trường. Volume cao cho thấy sự quan tâm lớn và tính thanh khoản cao, trong khi volume thấp có thể chỉ ra sự thiếu quan tâm hoặc biến động giá ít.

Prepositions

in on

‘Market volume in’ thường được sử dụng để chỉ thị trường hoặc ngành cụ thể (ví dụ: 'market volume in the tech sector'). ‘Market volume on’ thường được sử dụng để chỉ một nền tảng giao dịch hoặc một chỉ số cụ thể (ví dụ: 'market volume on the NYSE').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + market volume
  • high high market volume
    (khối lượng giao dịch thị trường cao)
  • low low market volume
    (khối lượng giao dịch thị trường thấp)
  • strong strong market volume
    (khối lượng giao dịch thị trường mạnh)
  • significant significant market volume
    (khối lượng giao dịch thị trường đáng kể)
  • daily daily market volume
    (khối lượng giao dịch thị trường hàng ngày)
Verb + market volume
  • increase increase market volume
    (tăng khối lượng giao dịch thị trường)
  • decrease decrease market volume
    (giảm khối lượng giao dịch thị trường)
  • analyze analyze market volume
    (phân tích khối lượng giao dịch thị trường)
  • track track market volume
    (theo dõi khối lượng giao dịch thị trường)
  • observe observe market volume
    (quan sát khối lượng giao dịch thị trường)
Noun + market volume
  • trading trading market volume
    (khối lượng giao dịch trên thị trường)
  • total total market volume
    (tổng khối lượng giao dịch thị trường)

Idioms

  • Market volume spikes/surges

    Khối lượng giao dịch thị trường tăng vọt/đột biến (thường báo hiệu sự kiện quan trọng)

    "The stock market saw its volume spike after the central bank announced new policies."

    (Thị trường chứng khoán chứng kiến khối lượng giao dịch tăng vọt sau khi ngân hàng trung ương công bố chính sách mới.)

  • Market volume dries up

    Khối lượng giao dịch thị trường cạn kiệt/teo tóp (chỉ hoạt động giao dịch rất thấp)

    "During the holiday season, market volume often dries up as many traders are away."

    (Trong mùa lễ, khối lượng giao dịch thị trường thường cạn kiệt do nhiều nhà giao dịch vắng mặt.)

  • Analyzing market volume trends

    Phân tích xu hướng khối lượng giao dịch thị trường (để đưa ra quyết định đầu tư)

    "Investors spend hours analyzing market volume trends to predict future price movements."

    (Các nhà đầu tư dành hàng giờ để phân tích xu hướng khối lượng giao dịch thị trường nhằm dự đoán biến động giá trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market volume

Danh từ
Lật mặt

Tổng số lượng cổ phiếu hoặc hợp đồng được giao dịch trên một thị trường cụ thể hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.

"The market volume increased significantly after the company announced its earnings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company invested more in marketing, the market volume would increase significantly.
Nếu công ty đầu tư nhiều hơn vào marketing, khối lượng thị trường sẽ tăng lên đáng kể.
Phủ định
If the product didn't have such a high price, the market volume wouldn't be so low.
Nếu sản phẩm không có giá cao như vậy, khối lượng thị trường sẽ không thấp như vậy.
Nghi vấn
Would the market volume improve if we offered a discount?
Liệu khối lượng thị trường có cải thiện nếu chúng ta đưa ra một chương trình giảm giá không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The market volume has increased significantly this quarter.
Khối lượng giao dịch thị trường đã tăng đáng kể trong quý này.
Phủ định
The market volume has not reached the expected levels this year.
Khối lượng giao dịch thị trường vẫn chưa đạt đến mức kỳ vọng trong năm nay.
Nghi vấn
Has the market volume recovered since the economic downturn?
Khối lượng giao dịch thị trường đã phục hồi kể từ sau suy thoái kinh tế chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market volume".

Tầm quan trọng của Khối lượng Giao dịch trong Phân tích Tài chính

Trong các thị trường tài chính phương Tây, 'market volume' (khối lượng giao dịch thị trường) là một chỉ báo cực kỳ quan trọng đối với các nhà đầu tư và nhà phân tích. Nó đo lường tổng số cổ phiếu, hợp đồng hoặc đơn vị của một tài sản đã được giao dịch trong một khoảng thời gian nhất định. Khối lượng cao thường cho thấy sự quan tâm và niềm tin mạnh mẽ của thị trường vào một tài sản nào đó, trong khi khối lượng thấp có thể báo hiệu sự thiếu chắc chắn hoặc thiếu thanh khoản.

Mối quan hệ giữa Khối lượng và Giá

Một khái niệm phổ biến trong văn hóa đầu tư phương Tây là mối quan hệ giữa khối lượng và giá. Khi giá tăng kèm theo khối lượng tăng, điều này thường được coi là một tín hiệu mạnh mẽ, xác nhận xu hướng tăng giá. Ngược lại, giá tăng với khối lượng thấp có thể báo hiệu một xu hướng yếu hoặc không bền vững. Các nhà giao dịch thường sử dụng khối lượng để xác nhận sức mạnh của một động thái giá và đưa ra quyết định mua bán.