(Top Banner Ad)
traditional attractiveness
B2
Cụm tính từ B2 Xã hội học, Văn hóa, Thẩm mỹ

traditional attractiveness

UK: /trəˈdɪʃənəl əˈtræktɪvnəs/ • US: /trəˈdɪʃənəl əˈtræktɪvnəs/

Nghĩa tiếng Việt

vẻ đẹp truyền thống sức hấp dẫn truyền thống nhan sắc truyền thống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The qualities considered beautiful or appealing according to long-established cultural or societal norms.

Vietnamese Meaning

Những phẩm chất được coi là xinh đẹp hoặc hấp dẫn theo các chuẩn mực văn hóa hoặc xã hội đã được thiết lập từ lâu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her traditional attractiveness made her a popular choice for historical dramas."

    "Vẻ đẹp truyền thống của cô ấy khiến cô ấy trở thành một lựa chọn phổ biến cho các bộ phim lịch sử."

  • "Traditional attractiveness often emphasizes virtues like grace and humility."

    "Vẻ đẹp truyền thống thường nhấn mạnh những đức tính như duyên dáng và khiêm nhường."

  • "In many cultures, traditional attractiveness is associated with certain physical features."

    "Trong nhiều nền văn hóa, vẻ đẹp truyền thống gắn liền với một số đặc điểm thể chất nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tradition Truyền thống, phong tục
Adverb traditionally Một cách truyền thống
Verb attract Thu hút, lôi cuốn
Adjective attractive Hấp dẫn, cuốn hút
Noun attraction Sự thu hút, điểm thu hút

Synonyms

conventional beauty (vẻ đẹp thông thường)classic appeal (sức hấp dẫn cổ điển)

Antonyms

unconventional beauty (vẻ đẹp khác thường)modern attractiveness (vẻ đẹp hiện đại)

Related Words

cultural norms (chuẩn mực văn hóa)historical beauty standards (tiêu chuẩn sắc đẹp lịch sử)

Subject Area

Xã hội học, Văn hóa, Thẩm mỹ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
traditio
Old French
tradicion
Middle English
tradicioun
English
tradition
English
traditional
Latin
attrahere
Middle French
attraire
English
attract
English
attractive
English
attractiveness
English (Compound)
traditional attractiveness

Nguồn gốc của 'Truyền Thống'

Từ 'traditional' (truyền thống) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'traditio', mang ý nghĩa 'sự trao lại, chuyển giao'. Điều này ngụ ý rằng 'vẻ đẹp truyền thống' là những giá trị, chuẩn mực về sự hấp dẫn được các thế hệ trước truyền lại và được tôn trọng qua thời gian trong một nền văn hóa cụ thể.

Sức hút từ 'Attractiveness'

Phần 'attractiveness' (sức hút, vẻ hấp dẫn) xuất phát từ động từ 'attract' trong tiếng Latin 'attrahere', nghĩa là 'kéo về phía mình'. Khi kết hợp với 'traditional', cụm từ này chỉ một loại sức hút, vẻ đẹp có khả năng thu hút lòng người dựa trên những tiêu chuẩn đã được thiết lập và duy trì lâu đời.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến vẻ đẹp được chấp nhận và đánh giá cao trong một bối cảnh văn hóa hoặc lịch sử cụ thể. Nó có thể bao gồm các đặc điểm thể chất, hành vi hoặc trang phục được coi là lý tưởng trong một xã hội nhất định. So với 'modern attractiveness', nó nhấn mạnh vào các giá trị cổ điển và bền vững hơn là các xu hướng nhất thời.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + traditional attractiveness
  • classic classic traditional attractiveness
    (vẻ đẹp truyền thống cổ điển)
  • timeless timeless traditional attractiveness
    (vẻ đẹp truyền thống vượt thời gian)
  • enduring enduring traditional attractiveness
    (vẻ đẹp truyền thống bền bỉ)
  • feminine feminine traditional attractiveness
    (vẻ đẹp truyền thống nữ tính)
  • universal universal traditional attractiveness
    (vẻ đẹp truyền thống mang tính phổ quát)
Verb + traditional attractiveness
  • embody embody traditional attractiveness
    (thể hiện vẻ đẹp truyền thống)
  • possess possess traditional attractiveness
    (sở hữu vẻ đẹp truyền thống)
  • exude exude traditional attractiveness
    (tỏa ra vẻ đẹp truyền thống)
  • appreciate appreciate traditional attractiveness
    (đánh giá cao vẻ đẹp truyền thống)
  • redefine redefine traditional attractiveness
    (định nghĩa lại vẻ đẹp truyền thống)
Noun + traditional attractiveness
  • standards of standards of traditional attractiveness
    (các tiêu chuẩn về vẻ đẹp truyền thống)
  • ideals of ideals of traditional attractiveness
    (những lý tưởng về vẻ đẹp truyền thống)

Idioms

  • embrace traditional attractiveness

    tiếp nhận/nuôi dưỡng vẻ đẹp truyền thống

    "Many cultures still embrace traditional attractiveness, valuing modesty and grace."

    (Nhiều nền văn hóa vẫn tiếp nhận vẻ đẹp truyền thống, đề cao sự khiêm tốn và duyên dáng.)

  • challenge traditional attractiveness standards

    thách thức các tiêu chuẩn vẻ đẹp truyền thống

    "Modern fashion often seeks to challenge traditional attractiveness standards."

    (Thời trang hiện đại thường tìm cách thách thức các tiêu chuẩn vẻ đẹp truyền thống.)

  • a celebration of traditional attractiveness

    sự tôn vinh vẻ đẹp truyền thống

    "The festival was a true celebration of traditional attractiveness in local attire and customs."

    (Lễ hội là sự tôn vinh thực sự vẻ đẹp truyền thống trong trang phục và phong tục địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traditional attractiveness

Cụm tính từ
Lật mặt

Những phẩm chất được coi là xinh đẹp hoặc hấp dẫn theo các chuẩn mực văn hóa hoặc xã hội đã được thiết lập từ lâu.

"Her traditional attractiveness made her a popular choice for historical dramas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is traditionally attractive, isn't she?
Cô ấy có vẻ đẹp truyền thống, phải không?
Phủ định
He isn't traditionally attractive, is he?
Anh ấy không có vẻ đẹp truyền thống, phải không?
Nghi vấn
They think she is attractive, don't they?
Họ nghĩ cô ấy hấp dẫn, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional attractiveness".

Tiêu chuẩn vẻ đẹp biến đổi qua thời gian

Vẻ đẹp truyền thống thường phản ánh các giá trị và lý tưởng văn hóa của một thời đại hoặc xã hội cụ thể. Ví dụ, ở phương Tây, trong khi vẻ đẹp truyền thống thời Phục hưng có thể nhấn mạnh sự tròn đầy, thì ở thời Victoria lại đề cao sự thanh lịch, thon thả và kín đáo. Điều này cho thấy 'vẻ đẹp truyền thống' không phải là cố định mà thay đổi theo dòng chảy lịch sử và văn hóa.

Sự giao thoa giữa truyền thống và hiện đại

Trong thế giới ngày nay, khái niệm 'vẻ đẹp truyền thống' thường được đối chiếu với 'vẻ đẹp hiện đại'. Tuy nhiên, thay vì loại trừ nhau, nhiều người tìm cách kết hợp cả hai, tạo ra một phong cách riêng biệt. Chẳng hạn, một chiếc áo dài truyền thống của Việt Nam có thể được thiết kế lại với những đường cắt may hiện đại hơn, vẫn giữ được nét duyên dáng vốn có nhưng phù hợp với xu hướng thời trang đương đại.