(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ traditional attractiveness
B2

traditional attractiveness

Cụm tính từ

Nghĩa tiếng Việt

vẻ đẹp truyền thống sức hấp dẫn truyền thống nhan sắc truyền thống
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Traditional attractiveness'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Những phẩm chất được coi là xinh đẹp hoặc hấp dẫn theo các chuẩn mực văn hóa hoặc xã hội đã được thiết lập từ lâu.

Definition (English Meaning)

The qualities considered beautiful or appealing according to long-established cultural or societal norms.

Ví dụ Thực tế với 'Traditional attractiveness'

  • "Her traditional attractiveness made her a popular choice for historical dramas."

    "Vẻ đẹp truyền thống của cô ấy khiến cô ấy trở thành một lựa chọn phổ biến cho các bộ phim lịch sử."

  • "Traditional attractiveness often emphasizes virtues like grace and humility."

    "Vẻ đẹp truyền thống thường nhấn mạnh những đức tính như duyên dáng và khiêm nhường."

  • "In many cultures, traditional attractiveness is associated with certain physical features."

    "Trong nhiều nền văn hóa, vẻ đẹp truyền thống gắn liền với một số đặc điểm thể chất nhất định."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Traditional attractiveness'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: traditional, attractive
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

conventional beauty(vẻ đẹp thông thường)
classic appeal(sức hấp dẫn cổ điển)

Trái nghĩa (Antonyms)

unconventional beauty(vẻ đẹp khác thường)
modern attractiveness(vẻ đẹp hiện đại)

Từ liên quan (Related Words)

cultural norms(chuẩn mực văn hóa)
historical beauty standards(tiêu chuẩn sắc đẹp lịch sử)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xã hội học Văn hóa Thẩm mỹ

Ghi chú Cách dùng 'Traditional attractiveness'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường đề cập đến vẻ đẹp được chấp nhận và đánh giá cao trong một bối cảnh văn hóa hoặc lịch sử cụ thể. Nó có thể bao gồm các đặc điểm thể chất, hành vi hoặc trang phục được coi là lý tưởng trong một xã hội nhất định. So với 'modern attractiveness', nó nhấn mạnh vào các giá trị cổ điển và bền vững hơn là các xu hướng nhất thời.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Traditional attractiveness'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)