traditional business
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A business that operates according to long-established principles and practices, often characterized by a hierarchical structure, face-to-face interactions, and a physical presence.
Vietnamese Meaning
Một hình thức kinh doanh hoạt động dựa trên các nguyên tắc và thực tiễn đã được thiết lập từ lâu, thường được đặc trưng bởi cấu trúc phân cấp, tương tác trực tiếp và sự hiện diện vật lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The family has been running a traditional business for three generations."
"Gia đình này đã điều hành một doanh nghiệp truyền thống trong ba thế hệ."
-
"Many traditional businesses are struggling to adapt to the digital age."
"Nhiều doanh nghiệp truyền thống đang phải vật lộn để thích nghi với thời đại kỹ thuật số."
-
"He decided to leave his corporate job and start a traditional business."
"Anh ấy quyết định rời bỏ công việc ở tập đoàn và bắt đầu một doanh nghiệp truyền thống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tradition | truyền thống, phong tục |
| Adverb | traditionally | một cách truyền thống, theo truyền thống |
| Noun | businessman/businesswoman | doanh nhân (nam/nữ) |
| Adjective | busy | bận rộn |
| Adjective | business-like | có tính chuyên nghiệp, ra dáng công việc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'traditional business' thường được sử dụng để phân biệt với các mô hình kinh doanh hiện đại hơn, chẳng hạn như các doanh nghiệp trực tuyến hoặc các công ty khởi nghiệp công nghệ. Nó nhấn mạnh sự ổn định, quy tắc và cách tiếp cận đã được chứng minh theo thời gian. Nó có thể ngụ ý cả lợi thế (ví dụ: độ tin cậy, kinh nghiệm) và nhược điểm (ví dụ: thiếu linh hoạt, chậm đổi mới). Khác với 'modern business' hoặc 'digital business'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small traditional business (doanh nghiệp truyền thống nhỏ)
-
local local traditional business (doanh nghiệp truyền thống địa phương)
-
family family traditional business (doanh nghiệp gia đình truyền thống)
-
established established traditional business (doanh nghiệp truyền thống lâu đời)
-
run run a traditional business (điều hành một doanh nghiệp truyền thống)
-
operate operate a traditional business (vận hành một doanh nghiệp truyền thống)
-
support support traditional businesses (ủng hộ các doanh nghiệp truyền thống)
-
disrupt disrupt traditional businesses (phá vỡ (các mô hình của) các doanh nghiệp truyền thống (thường do công nghệ mới))
-
model traditional business model (mô hình kinh doanh truyền thống)
-
practices traditional business practices (các phương thức kinh doanh truyền thống)
-
sector traditional business sector (lĩnh vực kinh doanh truyền thống)
-
owner traditional business owner (chủ doanh nghiệp truyền thống)
Idioms
-
bricks-and-mortar traditional business
doanh nghiệp truyền thống có cửa hàng vật lý
"Many bricks-and-mortar traditional businesses are struggling to compete with online retailers."
(Nhiều doanh nghiệp truyền thống có cửa hàng vật lý đang gặp khó khăn trong việc cạnh tranh với các nhà bán lẻ trực tuyến.)
-
the challenges facing traditional businesses
những thách thức mà các doanh nghiệp truyền thống đang đối mặt
"Digital transformation is one of the biggest challenges facing traditional businesses today."
(Chuyển đổi số là một trong những thách thức lớn nhất mà các doanh nghiệp truyền thống đang đối mặt ngày nay.)
-
a shift away from traditional business models
sự chuyển dịch khỏi các mô hình kinh doanh truyền thống
"We are seeing a significant shift away from traditional business models towards more agile and digital approaches."
(Chúng ta đang chứng kiến một sự chuyển dịch đáng kể khỏi các mô hình kinh doanh truyền thống sang các cách tiếp cận linh hoạt và kỹ thuật số hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
traditional business
Tính từ + Danh từMột hình thức kinh doanh hoạt động dựa trên các nguyên tắc và thực tiễn đã được thiết lập từ lâu, thường được đặc trưng bởi cấu trúc phân cấp, tương tác trực tiếp và sự hiện diện vật lý.
"The family has been running a traditional business for three generations."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He runs a traditional business, doesn't he? |
Anh ấy điều hành một doanh nghiệp truyền thống, phải không? |
| Phủ định | They don't invest in traditional businesses anymore, do they? |
Họ không còn đầu tư vào các doanh nghiệp truyền thống nữa, phải không? |
| Nghi vấn | Traditional businesses are often family-owned, aren't they? |
Các doanh nghiệp truyền thống thường thuộc sở hữu gia đình, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional business".
