(Top Banner Ad)
traditional business
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh tế

traditional business

UK: /trəˈdɪʃənəl ˈbɪznɪs/ • US: /trəˈdɪʃənəl ˈbɪznɪs/

Nghĩa tiếng Việt

doanh nghiệp truyền thống hình thức kinh doanh truyền thống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A business that operates according to long-established principles and practices, often characterized by a hierarchical structure, face-to-face interactions, and a physical presence.

Vietnamese Meaning

Một hình thức kinh doanh hoạt động dựa trên các nguyên tắc và thực tiễn đã được thiết lập từ lâu, thường được đặc trưng bởi cấu trúc phân cấp, tương tác trực tiếp và sự hiện diện vật lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The family has been running a traditional business for three generations."

    "Gia đình này đã điều hành một doanh nghiệp truyền thống trong ba thế hệ."

  • "Many traditional businesses are struggling to adapt to the digital age."

    "Nhiều doanh nghiệp truyền thống đang phải vật lộn để thích nghi với thời đại kỹ thuật số."

  • "He decided to leave his corporate job and start a traditional business."

    "Anh ấy quyết định rời bỏ công việc ở tập đoàn và bắt đầu một doanh nghiệp truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tradition truyền thống, phong tục
Adverb traditionally một cách truyền thống, theo truyền thống
Noun businessman/businesswoman doanh nhân (nam/nữ)
Adjective busy bận rộn
Adjective business-like có tính chuyên nghiệp, ra dáng công việc

Synonyms

conventional business (kinh doanh thông thường)brick-and-mortar business (kinh doanh truyền thống (có địa điểm vật lý))

Antonyms

modern business (kinh doanh hiện đại)digital business (kinh doanh kỹ thuật số)online business (kinh doanh trực tuyến)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
traditio
Old French
tradicion
Middle English
tradicioun
English
tradition
English
traditional
Old English
bisignes
English
business

Nguồn gốc của 'Traditional'

Từ 'traditional' (truyền thống) bắt nguồn từ tiếng Latin 'traditio', có nghĩa là 'sự trao lại', 'sự truyền đạt'. Nó liên quan đến những phong tục, tập quán, kiến thức được truyền lại qua nhiều thế hệ.

Nguồn gốc của 'Business'

Từ 'business' (kinh doanh, công việc) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bisignes', mang ý nghĩa 'tình trạng bận rộn' hoặc 'công việc phải làm'. Nó phát triển để chỉ các hoạt động thương mại hoặc nghề nghiệp.

Sự kết hợp của 'Traditional Business'

Khi kết hợp, 'traditional business' mô tả một doanh nghiệp hoạt động theo các phương pháp, tập quán hoặc mô hình đã có từ lâu đời, thường trái ngược với các mô hình kinh doanh hiện đại, dựa trên công nghệ số hoặc đổi mới nhanh chóng. Nó thường ám chỉ các doanh nghiệp có cửa hàng vật lý (bricks-and-mortar) và tương tác trực tiếp.

Usage Note

Cụm từ 'traditional business' thường được sử dụng để phân biệt với các mô hình kinh doanh hiện đại hơn, chẳng hạn như các doanh nghiệp trực tuyến hoặc các công ty khởi nghiệp công nghệ. Nó nhấn mạnh sự ổn định, quy tắc và cách tiếp cận đã được chứng minh theo thời gian. Nó có thể ngụ ý cả lợi thế (ví dụ: độ tin cậy, kinh nghiệm) và nhược điểm (ví dụ: thiếu linh hoạt, chậm đổi mới). Khác với 'modern business' hoặc 'digital business'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + traditional business
  • small small traditional business
    (doanh nghiệp truyền thống nhỏ)
  • local local traditional business
    (doanh nghiệp truyền thống địa phương)
  • family family traditional business
    (doanh nghiệp gia đình truyền thống)
  • established established traditional business
    (doanh nghiệp truyền thống lâu đời)
Verb + traditional business
  • run run a traditional business
    (điều hành một doanh nghiệp truyền thống)
  • operate operate a traditional business
    (vận hành một doanh nghiệp truyền thống)
  • support support traditional businesses
    (ủng hộ các doanh nghiệp truyền thống)
  • disrupt disrupt traditional businesses
    (phá vỡ (các mô hình của) các doanh nghiệp truyền thống (thường do công nghệ mới))
traditional business + Noun
  • model traditional business model
    (mô hình kinh doanh truyền thống)
  • practices traditional business practices
    (các phương thức kinh doanh truyền thống)
  • sector traditional business sector
    (lĩnh vực kinh doanh truyền thống)
  • owner traditional business owner
    (chủ doanh nghiệp truyền thống)

Idioms

  • bricks-and-mortar traditional business

    doanh nghiệp truyền thống có cửa hàng vật lý

    "Many bricks-and-mortar traditional businesses are struggling to compete with online retailers."

    (Nhiều doanh nghiệp truyền thống có cửa hàng vật lý đang gặp khó khăn trong việc cạnh tranh với các nhà bán lẻ trực tuyến.)

  • the challenges facing traditional businesses

    những thách thức mà các doanh nghiệp truyền thống đang đối mặt

    "Digital transformation is one of the biggest challenges facing traditional businesses today."

    (Chuyển đổi số là một trong những thách thức lớn nhất mà các doanh nghiệp truyền thống đang đối mặt ngày nay.)

  • a shift away from traditional business models

    sự chuyển dịch khỏi các mô hình kinh doanh truyền thống

    "We are seeing a significant shift away from traditional business models towards more agile and digital approaches."

    (Chúng ta đang chứng kiến một sự chuyển dịch đáng kể khỏi các mô hình kinh doanh truyền thống sang các cách tiếp cận linh hoạt và kỹ thuật số hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traditional business

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một hình thức kinh doanh hoạt động dựa trên các nguyên tắc và thực tiễn đã được thiết lập từ lâu, thường được đặc trưng bởi cấu trúc phân cấp, tương tác trực tiếp và sự hiện diện vật lý.

"The family has been running a traditional business for three generations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He runs a traditional business, doesn't he?
Anh ấy điều hành một doanh nghiệp truyền thống, phải không?
Phủ định
They don't invest in traditional businesses anymore, do they?
Họ không còn đầu tư vào các doanh nghiệp truyền thống nữa, phải không?
Nghi vấn
Traditional businesses are often family-owned, aren't they?
Các doanh nghiệp truyền thống thường thuộc sở hữu gia đình, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional business".

Sự đối lập với kinh tế số

Trong bối cảnh kinh tế hiện đại, các doanh nghiệp truyền thống thường được đặt trong sự đối lập với các doanh nghiệp trực tuyến, công nghệ cao hoặc các startup. Chúng thường đại diện cho các phương thức kinh doanh đã được thiết lập, thường là có địa điểm vật lý cố định (bricks-and-mortar) và tương tác trực tiếp với khách hàng.

Giá trị cộng đồng và gia đình

Nhiều doanh nghiệp truyền thống có vai trò quan trọng trong việc duy trì bản sắc cộng đồng địa phương, cung cấp việc làm và tạo ra các mối quan hệ cá nhân sâu sắc. Không ít trong số đó là các doanh nghiệp gia đình, được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, mang theo giá trị di sản và sự ổn định.