(Top Banner Ad)
conventional insurance
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh tế

conventional insurance

UK: /kənˈvenʃənəl ɪnˈʃɔːrəns/ • US: /kənˈvenʃənəl ɪnˈʃʊrəns/

Nghĩa tiếng Việt

bảo hiểm thông thường bảo hiểm truyền thống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Conventional" meaning traditional or standard, combined with "insurance," which is a contract guaranteeing compensation for specified loss, damage, illness, or death in return for payment of a premium.

Vietnamese Meaning

"Conventional" có nghĩa là truyền thống hoặc tiêu chuẩn, kết hợp với "insurance," là một hợp đồng đảm bảo bồi thường cho tổn thất, thiệt hại, bệnh tật hoặc tử vong cụ thể để đổi lấy việc thanh toán phí bảo hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people opt for conventional insurance policies due to their familiarity and widespread availability."

    "Nhiều người chọn các chính sách bảo hiểm thông thường vì sự quen thuộc và tính khả dụng rộng rãi của chúng."

  • "Conventional insurance provides financial protection against unforeseen events."

    "Bảo hiểm thông thường cung cấp sự bảo vệ tài chính trước những sự kiện không lường trước."

  • "Before buying, compare the terms and conditions of several conventional insurance providers."

    "Trước khi mua, hãy so sánh các điều khoản và điều kiện của một vài nhà cung cấp bảo hiểm thông thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun convention Tập quán, quy ước, thỏa thuận
Adjective conventional Thông thường, truyền thống, theo quy ước
Noun insurance Bảo hiểm
Verb insure Bảo hiểm, đảm bảo

Synonyms

traditional insurance (bảo hiểm truyền thống)standard insurance (bảo hiểm tiêu chuẩn)

Antonyms

non-conventional insurance (bảo hiểm phi truyền thống)alternative insurance (bảo hiểm thay thế)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
conventio
Old French
convention
English
convention
Latin
incurare
English
insurance

Nguồn gốc của 'conventional'

Từ 'conventional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'conventio', có nghĩa là 'sự thỏa thuận' hoặc 'hội nghị'. Nó dần phát triển trong tiếng Pháp cổ và sau đó du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa 'truyền thống' hoặc 'theo quy ước'.

Nguồn gốc của 'insurance'

Từ 'insurance' bắt nguồn từ tiếng Latin 'incurare', có nghĩa là 'chăm sóc'. Ý tưởng về việc bảo vệ khỏi rủi ro đã tồn tại từ lâu, nhưng hệ thống bảo hiểm hiện đại bắt đầu phát triển mạnh ở châu Âu trong thời kỳ Phục hưng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với các loại hình bảo hiểm khác, chẳng hạn như bảo hiểm Hồi giáo (takaful) hoặc các hình thức bảo hiểm mới hơn hoặc ít phổ biến hơn. Nó nhấn mạnh rằng đây là loại bảo hiểm tuân theo các nguyên tắc và thông lệ truyền thống.

Prepositions

against for

"Insurance against" được dùng để chỉ bảo hiểm chống lại một rủi ro cụ thể (ví dụ: insurance against theft). "Insurance for" được dùng để chỉ bảo hiểm cho một người hoặc tài sản cụ thể (ví dụ: insurance for your car).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conventional insurance
  • standard standard conventional insurance
    (bảo hiểm thông thường tiêu chuẩn)
  • basic basic conventional insurance
    (bảo hiểm thông thường cơ bản)
  • typical typical conventional insurance
    (bảo hiểm thông thường điển hình)
Verb + conventional insurance
  • purchase purchase conventional insurance
    (mua bảo hiểm thông thường)
  • get get conventional insurance
    (lấy/mua bảo hiểm thông thường)
  • apply for apply for conventional insurance
    (nộp đơn xin bảo hiểm thông thường)

Idioms

  • Play it safe with conventional insurance

    Chọn giải pháp an toàn bằng cách sử dụng bảo hiểm thông thường

    "If you're unsure about new investment options, just play it safe with conventional insurance."

    (Nếu bạn không chắc chắn về các lựa chọn đầu tư mới, tốt hơn hết là chọn giải pháp an toàn bằng cách sử dụng bảo hiểm thông thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conventional insurance

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Conventional" có nghĩa là truyền thống hoặc tiêu chuẩn, kết hợp với "insurance," là một hợp đồng đảm bảo bồi thường cho tổn thất, thiệt hại, bệnh tật hoặc tử vong cụ thể để đổi lấy việc thanh toán phí bảo hiểm.

"Many people opt for conventional insurance policies due to their familiarity and widespread availability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had enough money, I would buy conventional insurance to protect my family's future.
Nếu tôi có đủ tiền, tôi sẽ mua bảo hiểm thông thường để bảo vệ tương lai gia đình tôi.
Phủ định
If the company didn't offer conventional insurance, I wouldn't work for them.
Nếu công ty không cung cấp bảo hiểm thông thường, tôi sẽ không làm việc cho họ.
Nghi vấn
Would you feel more secure if you had conventional insurance coverage?
Bạn có cảm thấy an tâm hơn nếu bạn có bảo hiểm thông thường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conventional insurance".

Tầm quan trọng của bảo hiểm

Ở nhiều nước phương Tây, bảo hiểm được xem là một phần quan trọng của kế hoạch tài chính cá nhân. Nó giúp bảo vệ khỏi những rủi ro tài chính lớn có thể xảy ra trong cuộc sống.