(Top Banner Ad)
trail shoes
B1
noun B1 Thể thao, Du lịch

trail shoes

UK: /ˈtreɪl ʃuːz/ • US: /ˈtreɪl ʃuːz/

Nghĩa tiếng Việt

giày chạy địa hình giày leo núi thấp cổ giày đi đường mòn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Shoes designed specifically for running or hiking on trails.

Vietnamese Meaning

Giày được thiết kế đặc biệt để chạy hoặc đi bộ đường dài trên các con đường mòn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to buy new trail shoes for my upcoming hike in the mountains."

    "Tôi cần mua một đôi giày chạy địa hình mới cho chuyến đi bộ đường dài sắp tới của tôi ở vùng núi."

  • "He laced up his trail shoes and headed out for a morning run."

    "Anh ấy buộc dây giày chạy địa hình và bắt đầu chạy buổi sáng."

  • "Trail shoes are essential for navigating uneven terrain."

    "Giày chạy địa hình rất cần thiết để di chuyển trên địa hình không bằng phẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb trail Lần theo dấu vết, đi theo; kéo lê
Noun trail Đường mòn, lối đi; dấu vết; vệt dài
Noun trailer Xe moóc; đoạn phim quảng cáo
Adjective trailing Đang theo sau, rủ xuống
Noun shoe Giày
Verb shoe Đeo giày, mang giày (ít dùng, thường ở dạng quá khứ/phân từ 'shod')
Adjective shoeless Không mang giày, chân đất

Synonyms

hiking shoes (giày đi bộ đường dài)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trahere
Vulgar Latin
*tragulare
Old French
trailler
Middle English
trailen
Proto-Germanic
*skohaz
Old English
scoh
Modern English
trail shoes

Nguồn gốc của 'trail' và 'shoes'

Từ 'trail' (lối mòn, dấu vết) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'trahere' (kéo lê). Nó phát triển qua tiếng Pháp cổ để chỉ hành động theo dõi hoặc một con đường mòn. Từ 'shoes' (giày) có nguồn gốc xa xưa hơn từ tiếng Anh cổ 'scoh'. Khi kết hợp lại, 'trail shoes' là một danh từ ghép hiện đại, dùng để chỉ loại giày được thiết kế đặc biệt để đi bộ, chạy bộ trên những con đường mòn, địa hình gồ ghề, không bằng phẳng.

Usage Note

Trail shoes khác với giày chạy bộ thông thường (running shoes) ở chỗ chúng có đế ngoài bền hơn, độ bám tốt hơn và khả năng bảo vệ chân tốt hơn trước các địa hình gồ ghề như đá, rễ cây và bùn lầy. Chúng thường có lớp bảo vệ ngón chân và gót chân chắc chắn hơn.

Prepositions

for on

'For' được dùng để chỉ mục đích sử dụng của giày: 'These trail shoes are perfect for hiking'. 'On' được dùng để chỉ địa hình sử dụng: 'These trail shoes perform well on rocky trails'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trail shoes
  • comfortable comfortable trail shoes
    (giày đi bộ đường dài thoải mái)
  • sturdy sturdy trail shoes
    (giày đi bộ đường dài chắc chắn)
  • waterproof waterproof trail shoes
    (giày đi bộ đường dài chống nước)
  • lightweight lightweight trail shoes
    (giày đi bộ đường dài nhẹ)
  • specialized specialized trail shoes
    (giày đi bộ đường dài chuyên dụng)
Verb + trail shoes
  • wear wear trail shoes
    (mang giày đi bộ đường dài)
  • put on put on trail shoes
    (xỏ giày đi bộ đường dài vào)
  • lace up lace up trail shoes
    (buộc dây giày đi bộ đường dài)
  • buy buy trail shoes
    (mua giày đi bộ đường dài)
  • choose choose suitable trail shoes
    (chọn giày đi bộ đường dài phù hợp)
Noun + trail shoes
  • pair of a pair of trail shoes
    (một đôi giày đi bộ đường dài)
  • range of a range of trail shoes
    (một loạt các loại giày đi bộ đường dài)

Idioms

  • hit the trails in trail shoes

    Đi bộ/chạy trên những con đường mòn với giày chuyên dụng

    "We're going to hit the trails in our new trail shoes this weekend."

    (Cuối tuần này, chúng tôi sẽ đi bộ trên những con đường mòn với đôi giày chuyên dụng mới.)

  • break in new trail shoes

    Làm cho giày đi bộ đường dài mới mềm và vừa chân

    "It's important to break in new trail shoes before a long hike."

    (Điều quan trọng là phải làm mềm giày đi bộ đường dài mới trước khi đi bộ đường dài.)

  • get the right trail shoes for the terrain

    Chọn đúng loại giày đi bộ đường dài phù hợp với địa hình

    "You need to get the right trail shoes for the rocky terrain."

    (Bạn cần chọn đúng loại giày đi bộ đường dài cho địa hình đá dốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trail shoes

noun
Lật mặt

Giày được thiết kế đặc biệt để chạy hoặc đi bộ đường dài trên các con đường mòn.

"I need to buy new trail shoes for my upcoming hike in the mountains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trail shoes".

Tầm quan trọng trong hoạt động ngoài trời

'Trail shoes' không chỉ là một món đồ phụ kiện mà là trang bị thiết yếu cho những người yêu thích đi bộ đường dài, chạy địa hình (trail running) hoặc leo núi. Chúng được thiết kế để bảo vệ bàn chân, tăng cường độ bám và hỗ trợ mắt cá chân trên các địa hình không bằng phẳng, giúp người dùng an toàn và thoải mái hơn trong các cuộc phiêu lưu ngoài trời. Việc chọn đúng loại giày phù hợp với địa hình và cường độ hoạt động là rất quan trọng để tránh chấn thương và tối ưu hóa trải nghiệm.

Xu hướng sống khỏe và gần gũi thiên nhiên

Sự phổ biến của 'trail shoes' phản ánh xu hướng toàn cầu về việc tìm kiếm lối sống lành mạnh, gắn kết với thiên nhiên. Nhiều người tìm đến các hoạt động như đi bộ đường dài hay chạy bộ địa hình để rèn luyện sức khỏe thể chất và tinh thần, thoát khỏi sự ồn ào của thành phố. 'Trail shoes' là biểu tượng của tinh thần phiêu lưu, khám phá và tôn trọng môi trường tự nhiên, khuyến khích mọi người dành thời gian hòa mình vào thế giới tự nhiên.