(Top Banner Ad)
tranquil sleep
B2
Tính từ (tranquil) B2 Sức khỏe/ Tâm lý học

tranquil sleep

UK: /ˈtræŋkwɪl sliːp/ • US: /ˈtræŋkwɪl sliːp/

Nghĩa tiếng Việt

giấc ngủ yên bình giấc ngủ thanh thản giấc ngủ ngon giấc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Peaceful, calm, and quiet.

Vietnamese Meaning

Thanh bình, yên tĩnh, tĩnh lặng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tranquil lake reflected the mountains perfectly."

    "Hồ nước yên bình phản chiếu những ngọn núi một cách hoàn hảo."

  • "The tranquil sleep helped him recover from his illness."

    "Giấc ngủ yên bình giúp anh ấy hồi phục sau cơn bệnh."

  • "She wished for a tranquil sleep after the stressful exam."

    "Cô ấy ước có một giấc ngủ yên bình sau kỳ thi căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tranquility Sự thanh bình, sự yên tĩnh
Adverb tranquilly Một cách thanh bình, một cách yên tĩnh
Verb tranquilize Làm cho bình tĩnh, dùng thuốc an thần
Noun tranquilizer Thuốc an thần
Noun sleep Giấc ngủ
Verb sleep Ngủ
Adjective sleepy Buồn ngủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe/ Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tranquillus
Old French
tranquille
English
tranquil

Nguồn gốc 'Tranquil'

Từ 'tranquil' đến từ tiếng Latin 'tranquillus', có nghĩa là 'yên tĩnh', 'thanh bình'. Người La Mã dùng từ này để miêu tả một mặt biển phẳng lặng, không gợn sóng hay một tâm hồn không bị xáo động. Khi kết hợp với 'sleep', nó gợi lên hình ảnh một giấc ngủ sâu và hoàn toàn yên bình, không lo âu hay phiền muộn.

Usage Note

Tính từ 'tranquil' diễn tả trạng thái yên bình, tĩnh lặng, thường liên quan đến không gian, môi trường hoặc cảm xúc. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như 'calm' hay 'peaceful'. 'Tranquil' thường gợi ý một sự yên tĩnh sâu sắc và bền vững. Ví dụ, một dòng sông 'tranquil' không chỉ là không ồn ào mà còn gợi lên hình ảnh mặt nước lặng sóng, khung cảnh thanh bình. 'Calm' có thể chỉ một trạng thái tạm thời, còn 'tranquil' thường chỉ một trạng thái ổn định và sâu lắng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tranquil sleep
  • enjoy enjoy tranquil sleep
    (tận hưởng giấc ngủ thanh bình)
  • find find tranquil sleep
    (tìm thấy/có được giấc ngủ thanh bình)
  • induce induce tranquil sleep
    (gây ra/tạo ra giấc ngủ thanh bình)
  • fall into fall into a tranquil sleep
    (chìm vào giấc ngủ thanh bình)
Adjective + tranquil sleep
  • deep deep tranquil sleep
    (giấc ngủ sâu và thanh bình)
  • undisturbed undisturbed tranquil sleep
    (giấc ngủ thanh bình không bị quấy rầy)
  • restorative restorative tranquil sleep
    (giấc ngủ thanh bình phục hồi sức lực)
Prepositional phrases
  • in in tranquil sleep
    (trong giấc ngủ thanh bình)

Idioms

  • fall into a tranquil sleep

    chìm vào một giấc ngủ thanh bình

    "After a long day, she finally fell into a tranquil sleep, forgetting all her worries."

    (Sau một ngày dài, cuối cùng cô ấy cũng chìm vào một giấc ngủ thanh bình, quên hết mọi lo toan.)

  • drift into tranquil sleep

    dần dần chìm vào giấc ngủ thanh bình

    "The sound of rain helped him drift into tranquil sleep."

    (Tiếng mưa rơi giúp anh ấy dần chìm vào giấc ngủ thanh bình.)

  • enjoy a tranquil sleep

    tận hưởng một giấc ngủ thanh bình

    "I hope you enjoy a tranquil sleep tonight and wake up refreshed."

    (Tôi hy vọng bạn sẽ tận hưởng một giấc ngủ thanh bình tối nay và thức dậy sảng khoái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tranquil sleep

Tính từ (tranquil)
Lật mặt

Thanh bình, yên tĩnh, tĩnh lặng.

"The tranquil lake reflected the mountains perfectly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tranquil sleep".

Tầm quan trọng của giấc ngủ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'giấc ngủ thanh bình' (tranquil sleep) được coi là yếu tố cốt lõi cho sức khỏe thể chất và tinh thần. Người ta thường tìm kiếm các phương pháp như thiền, liệu pháp mùi hương, hoặc thiết lập không gian phòng ngủ lý tưởng để đạt được một giấc ngủ chất lượng, yên bình và sâu sắc.

Nghi thức trước khi ngủ

Để khuyến khích giấc ngủ thanh bình, nhiều gia đình phương Tây duy trì các nghi thức trước khi ngủ như đọc sách, tắm nước ấm, uống trà thảo mộc, hoặc nghe nhạc nhẹ. Những hoạt động này giúp cơ thể và tâm trí thư giãn, chuẩn bị cho một đêm nghỉ ngơi sâu và không bị gián đoạn.