tranquil sleep
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Peaceful, calm, and quiet.
Vietnamese Meaning
Thanh bình, yên tĩnh, tĩnh lặng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tranquil lake reflected the mountains perfectly."
"Hồ nước yên bình phản chiếu những ngọn núi một cách hoàn hảo."
-
"The tranquil sleep helped him recover from his illness."
"Giấc ngủ yên bình giúp anh ấy hồi phục sau cơn bệnh."
-
"She wished for a tranquil sleep after the stressful exam."
"Cô ấy ước có một giấc ngủ yên bình sau kỳ thi căng thẳng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tranquility | Sự thanh bình, sự yên tĩnh |
| Adverb | tranquilly | Một cách thanh bình, một cách yên tĩnh |
| Verb | tranquilize | Làm cho bình tĩnh, dùng thuốc an thần |
| Noun | tranquilizer | Thuốc an thần |
| Noun | sleep | Giấc ngủ |
| Verb | sleep | Ngủ |
| Adjective | sleepy | Buồn ngủ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'tranquil' diễn tả trạng thái yên bình, tĩnh lặng, thường liên quan đến không gian, môi trường hoặc cảm xúc. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như 'calm' hay 'peaceful'. 'Tranquil' thường gợi ý một sự yên tĩnh sâu sắc và bền vững. Ví dụ, một dòng sông 'tranquil' không chỉ là không ồn ào mà còn gợi lên hình ảnh mặt nước lặng sóng, khung cảnh thanh bình. 'Calm' có thể chỉ một trạng thái tạm thời, còn 'tranquil' thường chỉ một trạng thái ổn định và sâu lắng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
enjoy enjoy tranquil sleep (tận hưởng giấc ngủ thanh bình)
-
find find tranquil sleep (tìm thấy/có được giấc ngủ thanh bình)
-
induce induce tranquil sleep (gây ra/tạo ra giấc ngủ thanh bình)
-
fall into fall into a tranquil sleep (chìm vào giấc ngủ thanh bình)
-
deep deep tranquil sleep (giấc ngủ sâu và thanh bình)
-
undisturbed undisturbed tranquil sleep (giấc ngủ thanh bình không bị quấy rầy)
-
restorative restorative tranquil sleep (giấc ngủ thanh bình phục hồi sức lực)
-
in in tranquil sleep (trong giấc ngủ thanh bình)
Idioms
-
fall into a tranquil sleep
chìm vào một giấc ngủ thanh bình
"After a long day, she finally fell into a tranquil sleep, forgetting all her worries."
(Sau một ngày dài, cuối cùng cô ấy cũng chìm vào một giấc ngủ thanh bình, quên hết mọi lo toan.)
-
drift into tranquil sleep
dần dần chìm vào giấc ngủ thanh bình
"The sound of rain helped him drift into tranquil sleep."
(Tiếng mưa rơi giúp anh ấy dần chìm vào giấc ngủ thanh bình.)
-
enjoy a tranquil sleep
tận hưởng một giấc ngủ thanh bình
"I hope you enjoy a tranquil sleep tonight and wake up refreshed."
(Tôi hy vọng bạn sẽ tận hưởng một giấc ngủ thanh bình tối nay và thức dậy sảng khoái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tranquil sleep
Tính từ (tranquil)Thanh bình, yên tĩnh, tĩnh lặng.
"The tranquil lake reflected the mountains perfectly."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tranquil sleep".
