calm sleep
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thanh thản, bình yên; không bị kích động hoặc phấn khích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has a calm demeanor."
"Cô ấy có một thái độ điềm tĩnh."
-
"She had a calm sleep and woke up refreshed."
"Cô ấy đã có một giấc ngủ ngon và thức dậy sảng khoái."
-
"A calm sleep is essential for good health."
"Một giấc ngủ ngon là rất quan trọng cho sức khỏe tốt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'calm' diễn tả trạng thái tĩnh lặng, không có sự xáo trộn. Nó có thể dùng để mô tả người, vật, hoặc tình huống. Khác với 'peaceful', 'calm' nhấn mạnh sự vắng mặt của sự lo lắng hoặc kích động, trong khi 'peaceful' nhấn mạnh sự yên bình và hài hòa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Deep a deep and calm sleep (một giấc ngủ sâu và yên bình)
-
Relative a period of relative calm sleep (một khoảng thời gian ngủ khá yên tĩnh)
-
Enjoy enjoy a calm sleep (tận hưởng một giấc ngủ êm đềm)
-
Disturb disturb his calm sleep (làm phiền giấc ngủ yên tĩnh của anh ấy)
-
Ensure ensure a calm sleep (đảm bảo một giấc ngủ ngon lành)
Idioms
-
Drift into a calm sleep
Từ từ chìm vào giấc ngủ yên bình
"After reading a book, she slowly drifted into a calm sleep."
(Sau khi đọc sách, cô ấy từ từ chìm vào giấc ngủ yên bình.)
-
A night of calm sleep
Một đêm ngủ ngon giấc
"Nothing is better than a night of calm sleep after a hard day."
(Không có gì tốt hơn một đêm ngủ ngon giấc sau một ngày làm việc vất vả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
calm sleep
Tính từ (Adjective)Thanh thản, bình yên; không bị kích động hoặc phấn khích.
"She has a calm demeanor."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After she had a calm sleep, she felt refreshed and ready to start the day. |
Sau khi có một giấc ngủ yên bình, cô ấy cảm thấy sảng khoái và sẵn sàng bắt đầu ngày mới. |
| Phủ định | Although he wanted a calm sleep, the noisy neighbors kept him awake all night. |
Mặc dù anh ấy muốn có một giấc ngủ ngon, nhưng những người hàng xóm ồn ào đã khiến anh ấy thức cả đêm. |
| Nghi vấn | If you have a calm sleep, will you be more productive tomorrow? |
Nếu bạn có một giấc ngủ ngon, bạn sẽ làm việc hiệu quả hơn vào ngày mai chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calm sleep".
