(Top Banner Ad)
calm sleep
B1
Tính từ (Adjective) B1 Sức khỏe

calm sleep

UK: /kɑːm/ • US: /kɑːm/

Nghĩa tiếng Việt

giấc ngủ ngon giấc ngủ êm đềm ngủ ngon giấc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tranquil and peaceful; not agitated or excited.

Vietnamese Meaning

Thanh thản, bình yên; không bị kích động hoặc phấn khích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a calm demeanor."

    "Cô ấy có một thái độ điềm tĩnh."

  • "She had a calm sleep and woke up refreshed."

    "Cô ấy đã có một giấc ngủ ngon và thức dậy sảng khoái."

  • "A calm sleep is essential for good health."

    "Một giấc ngủ ngon là rất quan trọng cho sức khỏe tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun calmness sự điềm tĩnh, sự tĩnh lặng
Adjective calm bình tĩnh, êm đềm
Verb calm làm dịu đi
Adverb calmly một cách bình tĩnh
Noun sleepiness sự buồn ngủ
Adjective sleepless mất ngủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kauma- / slep-
Ancient Greek / Germanic
kauma (nhiệt độ ban ngày) / slēpaz
Latin / Old English
cauma (nghỉ ngơi lúc nóng) / slæp
Middle English
calme slep

Nguồn gốc từ sự tĩnh lặng

Từ 'calm' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'kauma', chỉ khoảng thời gian nóng nhất trong ngày khi mọi hoạt động dừng lại để nghỉ ngơi. Kết hợp với 'sleep', cụm từ này gợi tả một trạng thái nghỉ ngơi tuyệt đối, không bị xáo trộn bởi ngoại cảnh hay tâm trí.

Usage Note

Tính từ 'calm' diễn tả trạng thái tĩnh lặng, không có sự xáo trộn. Nó có thể dùng để mô tả người, vật, hoặc tình huống. Khác với 'peaceful', 'calm' nhấn mạnh sự vắng mặt của sự lo lắng hoặc kích động, trong khi 'peaceful' nhấn mạnh sự yên bình và hài hòa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + calm sleep
  • Deep a deep and calm sleep
    (một giấc ngủ sâu và yên bình)
  • Relative a period of relative calm sleep
    (một khoảng thời gian ngủ khá yên tĩnh)
Verb + calm sleep
  • Enjoy enjoy a calm sleep
    (tận hưởng một giấc ngủ êm đềm)
  • Disturb disturb his calm sleep
    (làm phiền giấc ngủ yên tĩnh của anh ấy)
  • Ensure ensure a calm sleep
    (đảm bảo một giấc ngủ ngon lành)

Idioms

  • Drift into a calm sleep

    Từ từ chìm vào giấc ngủ yên bình

    "After reading a book, she slowly drifted into a calm sleep."

    (Sau khi đọc sách, cô ấy từ từ chìm vào giấc ngủ yên bình.)

  • A night of calm sleep

    Một đêm ngủ ngon giấc

    "Nothing is better than a night of calm sleep after a hard day."

    (Không có gì tốt hơn một đêm ngủ ngon giấc sau một ngày làm việc vất vả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

calm sleep

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Thanh thản, bình yên; không bị kích động hoặc phấn khích.

"She has a calm demeanor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After she had a calm sleep, she felt refreshed and ready to start the day.
Sau khi có một giấc ngủ yên bình, cô ấy cảm thấy sảng khoái và sẵn sàng bắt đầu ngày mới.
Phủ định
Although he wanted a calm sleep, the noisy neighbors kept him awake all night.
Mặc dù anh ấy muốn có một giấc ngủ ngon, nhưng những người hàng xóm ồn ào đã khiến anh ấy thức cả đêm.
Nghi vấn
If you have a calm sleep, will you be more productive tomorrow?
Nếu bạn có một giấc ngủ ngon, bạn sẽ làm việc hiệu quả hơn vào ngày mai chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calm sleep".

Vệ sinh giấc ngủ (Sleep Hygiene)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, việc đạt được 'calm sleep' được coi là một chỉ số quan trọng của sức khỏe tâm thần. Khái niệm 'sleep hygiene' khuyến khích tạo không gian tối, yên tĩnh và không thiết bị điện tử để tối ưu hóa sự bình yên của giấc ngủ.

Giấc ngủ trưa (Siesta)

Dù 'calm sleep' thường chỉ giấc ngủ đêm, nhưng ở các nước Địa Trung Hải, giấc ngủ trưa ngắn cũng được coi là hình thức 'calm sleep' cần thiết để tái tạo năng lượng trong thời gian nóng nhất của ngày.