(Top Banner Ad)
transit amplifying cell
C1
Danh từ C1 Sinh học tế bào

transit amplifying cell

Nghĩa tiếng Việt

tế bào khuếch đại quá cảnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of progenitor cell that undergoes a limited number of cell divisions before differentiating into a more specialized cell type.

Vietnamese Meaning

Một loại tế bào tiền thân trải qua một số lượng hạn chế các phân chia tế bào trước khi biệt hóa thành một loại tế bào chuyên biệt hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Transit amplifying cells in the skin ensure rapid regeneration of the epidermis after injury."

    "Các tế bào khuếch đại quá cảnh trong da đảm bảo sự tái tạo nhanh chóng của lớp biểu bì sau tổn thương."

  • "The rapid proliferation of transit amplifying cells is crucial for maintaining tissue homeostasis."

    "Sự tăng sinh nhanh chóng của các tế bào khuếch đại quá cảnh là rất quan trọng để duy trì cân bằng nội môi mô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun transit sự quá cảnh, sự trung chuyển
Verb transit quá cảnh, trung chuyển
Noun transition sự chuyển tiếp
Adjective transitory tạm thời, phù du
Verb amplify khuếch đại, phóng đại
Noun amplification sự khuếch đại, sự phóng đại
Noun amplifier bộ khuếch đại
Noun cell tế bào; ô, ngăn
Adjective cellular thuộc về tế bào
Adjective multicellular đa bào

Related Words

Subject Area

Sinh học tế bào

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
transitus
English
transit
Latin
amplificare
English
amplify
Latin
cella
English
cell

Nguồn gốc của 'transit amplifying cell'

Cụm từ 'transit amplifying cell' là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được ghép lại từ ba từ tiếng Anh có nguồn gốc Latin. 'Transit' (chuyển tiếp, trung chuyển) bắt nguồn từ tiếng Latin 'transitus' (sự đi qua). 'Amplify' (khuếch đại, gia tăng) đến từ tiếng Latin 'amplificare' (làm cho lớn hơn). 'Cell' (tế bào) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cella' (căn phòng nhỏ). Khi kết hợp lại, thuật ngữ này mô tả một loại tế bào có khả năng tăng sinh nhanh chóng (amplifying) trong một thời gian giới hạn (transit) trước khi biệt hóa thành các loại tế bào chuyên biệt, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và sửa chữa mô.

Usage Note

Tế bào khuếch đại quá cảnh (transit amplifying cell) là một tế bào trung gian trong quá trình biệt hóa tế bào. Chúng được sinh ra từ tế bào gốc (stem cell) và có khả năng phân chia nhanh hơn so với tế bào gốc. Tuy nhiên, chúng chỉ có thể phân chia một số lần nhất định trước khi biệt hóa hoàn toàn thành một tế bào chuyên biệt. Quá trình khuếch đại quá cảnh này cho phép tạo ra một số lượng lớn các tế bào chuyên biệt từ một số lượng nhỏ tế bào gốc, đảm bảo quá trình tái tạo mô diễn ra hiệu quả.

Prepositions

into

Sử dụng 'into' để chỉ sự biến đổi hoặc biệt hóa của tế bào khuếch đại quá cảnh thành một tế bào chuyên biệt. Ví dụ: 'The transit amplifying cell differentiates *into* a keratinocyte.' (Tế bào khuếch đại quá cảnh biệt hóa thành một tế bào sừng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transit amplifying cell
  • neural neural transit amplifying cell
    (tế bào trung gian khuếch đại thần kinh)
  • intestinal intestinal transit amplifying cell
    (tế bào trung gian khuếch đại ruột)
  • epithelial epithelial transit amplifying cell
    (tế bào trung gian khuếch đại biểu mô)
Verb + transit amplifying cell
  • generate generate transit amplifying cells
    (tạo ra các tế bào trung gian khuếch đại)
  • differentiate into differentiate into transit amplifying cells
    (biệt hóa thành các tế bào trung gian khuếch đại)
  • proliferate as proliferate as transit amplifying cells
    (tăng sinh dưới dạng tế bào trung gian khuếch đại)
Noun + transit amplifying cell
  • population of population of transit amplifying cells
    (quần thể tế bào trung gian khuếch đại)
  • fate of fate of transit amplifying cells
    (số phận của tế bào trung gian khuếch đại)

Idioms

  • transit amplifying cell pool

    Nguồn dự trữ/quần thể tế bào trung gian khuếch đại

    "The rapid regeneration of intestinal lining depends on a robust transit amplifying cell pool."

    (Sự tái tạo nhanh chóng của niêm mạc ruột phụ thuộc vào một nguồn dự trữ tế bào trung gian khuếch đại mạnh mẽ.)

  • transit amplifying cell lineage

    Dòng tế bào trung gian khuếch đại

    "Understanding the transit amplifying cell lineage is crucial for regenerative medicine."

    (Việc hiểu rõ dòng tế bào trung gian khuếch đại là rất quan trọng đối với y học tái tạo.)

  • depletion of transit amplifying cells

    Sự suy giảm/cạn kiệt các tế bào trung gian khuếch đại

    "Radiation therapy can lead to the depletion of transit amplifying cells, impairing tissue repair."

    (Xạ trị có thể dẫn đến sự suy giảm các tế bào trung gian khuếch đại, làm suy yếu khả năng sửa chữa mô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transit amplifying cell

Danh từ
Lật mặt

Một loại tế bào tiền thân trải qua một số lượng hạn chế các phân chia tế bào trước khi biệt hóa thành một loại tế bào chuyên biệt hơn.

"Transit amplifying cells in the skin ensure rapid regeneration of the epidermis after injury."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the microenvironment provides specific signals, the stem cells differentiate into transit amplifying cells.
Bởi vì môi trường vi mô cung cấp các tín hiệu cụ thể, các tế bào gốc biệt hóa thành các tế bào khuếch đại chuyển tiếp.
Phủ định
Although we cultured the cells, we did not observe any transit amplifying cells under the microscope.
Mặc dù chúng tôi đã nuôi cấy các tế bào, chúng tôi không quan sát thấy bất kỳ tế bào khuếch đại chuyển tiếp nào dưới kính hiển vi.
Nghi vấn
If the growth factors are absent, will the progenitor cells still develop into transit amplifying cells?
Nếu các yếu tố tăng trưởng vắng mặt, các tế bào tiền thân có còn phát triển thành tế bào khuếch đại chuyển tiếp không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist said that the transit amplifying cell played a crucial role in tissue regeneration.
Nhà khoa học nói rằng tế bào khuếch đại chuyển tiếp đóng một vai trò quan trọng trong tái tạo mô.
Phủ định
The researcher explained that the experiment did not involve any transit amplifying cells.
Nhà nghiên cứu giải thích rằng thí nghiệm không liên quan đến bất kỳ tế bào khuếch đại chuyển tiếp nào.
Nghi vấn
The professor asked if the students understood how a transit amplifying cell differentiates.
Giáo sư hỏi liệu các sinh viên có hiểu cách một tế bào khuếch đại chuyển tiếp biệt hóa hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transit amplifying cell".

Vai trò trong Y học và Nghiên cứu Tế bào gốc

Tế bào trung gian khuếch đại (transit amplifying cells) là đối tượng nghiên cứu quan trọng trong sinh học tế bào gốc và y học tái tạo. Chúng đóng vai trò cầu nối giữa tế bào gốc duy trì mô và các tế bào biệt hóa hoàn toàn. Việc hiểu rõ cách chúng tăng sinh và biệt hóa giúp các nhà khoa học phát triển phương pháp điều trị mới cho các bệnh liên quan đến suy giảm mô hoặc tổn thương, cũng như nghiên cứu về bệnh ung thư, nơi quá trình kiểm soát tế bào có thể bị rối loạn.

Ý nghĩa trong Quá trình Tái tạo Mô

Trong nhiều mô của cơ thể như ruột, da, hoặc tóc, các tế bào cần được thay thế liên tục. Transit amplifying cells là những 'công nhân' chủ chốt, chúng nhanh chóng nhân lên từ một số ít tế bào gốc để cung cấp đủ tế bào mới cho quá trình tái tạo. Khả năng tăng sinh mạnh mẽ nhưng có giới hạn của chúng đảm bảo rằng các mô được duy trì hiệu quả mà không dẫn đến sự phát triển không kiểm soát, một đặc điểm quan trọng cho sức khỏe tổng thể của cơ thể.