translated text
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Text that has been converted from one language to another.
Vietnamese Meaning
Văn bản đã được chuyển đổi từ một ngôn ngữ này sang một ngôn ngữ khác; bản dịch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The translated text was difficult to understand due to poor grammar."
"Bản dịch rất khó hiểu do ngữ pháp kém."
-
"The translated text needs to be reviewed by a native speaker."
"Bản dịch cần được xem xét lại bởi một người bản xứ."
-
"We used a software to generate the translated text."
"Chúng tôi đã sử dụng một phần mềm để tạo ra bản dịch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | translate | dịch, chuyển ngữ |
| Noun | translation | sự dịch, bản dịch |
| Noun | translator | người dịch |
| Adjective | translatable | có thể dịch được |
| Noun | text | văn bản, nội dung |
| Adjective | textual | thuộc về văn bản |
| Noun | context | ngữ cảnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ kết quả của quá trình dịch thuật. Nó nhấn mạnh rằng văn bản đã trải qua quá trình chuyển đổi ngôn ngữ. So với 'translation', 'translated text' thường được sử dụng khi cần nhấn mạnh đến bản chất là văn bản đã được dịch chứ không phải quá trình dịch.
Trong cấu trúc này, 'translated' là tính từ bổ nghĩa cho 'text'. Nó nhấn mạnh rằng văn bản không còn ở dạng gốc nữa mà đã được chuyển đổi sang ngôn ngữ khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
accurate accurate translated text (văn bản dịch chính xác)
-
poorly poorly translated text (văn bản dịch kém chất lượng)
-
original original and translated text (văn bản gốc và văn bản đã dịch)
-
literary literary translated text (văn bản văn học được dịch)
-
legal legal translated text (văn bản pháp lý được dịch)
-
read read a translated text (đọc một văn bản đã dịch)
-
publish publish a translated text (xuất bản một văn bản đã dịch)
-
understand understand the translated text (hiểu văn bản đã dịch)
-
review review a translated text (duyệt lại văn bản đã dịch)
-
compare compare the translated text (so sánh văn bản đã dịch)
-
quality of the quality of the translated text (chất lượng của văn bản đã dịch)
-
meaning in meaning in the translated text (ý nghĩa trong văn bản đã dịch)
-
from the from the translated text (từ văn bản đã dịch)
Idioms
-
compare the original and the translated text
so sánh văn bản gốc và văn bản đã dịch (một cụm từ rất phổ biến khi đánh giá hoặc kiểm tra chất lượng dịch thuật)
"It's essential to compare the original and the translated text to ensure accuracy."
(Điều cần thiết là phải so sánh văn bản gốc và văn bản đã dịch để đảm bảo tính chính xác.)
-
the nuances of the translated text
những sắc thái tinh tế của văn bản đã dịch (thường dùng khi thảo luận về độ sâu, sự phức tạp và độ chính xác cần thiết trong dịch thuật)
"A good translator captures all the nuances of the translated text."
(Một dịch giả giỏi sẽ nắm bắt được tất cả những sắc thái tinh tế của văn bản đã dịch.)
-
a faithful translated text
một văn bản dịch trung thực/sát nghĩa (chỉ bản dịch giữ đúng ý nghĩa, giọng văn và tinh thần của bản gốc một cách cẩn thận)
"We aim to produce a faithful translated text that conveys the author's original message."
(Chúng tôi đặt mục tiêu tạo ra một văn bản dịch trung thực, truyền tải đúng thông điệp gốc của tác giả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
translated text
Cụm danh từ (noun phrase)Văn bản đã được chuyển đổi từ một ngôn ngữ này sang một ngôn ngữ khác; bản dịch.
"The translated text was difficult to understand due to poor grammar."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "translated text".
