(Top Banner Ad)
transparent body
B2
Cụm danh từ B2 Vật lý, Sinh học, Y học, Khoa học vật liệu

transparent body

UK: /trænsˈpærənt ˈbɒdi/ • US: /trænsˈpærənt ˈbɑːdi/

Nghĩa tiếng Việt

cơ thể trong suốt thân thể trong suốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An object or organism whose internal structures can be clearly seen through it.

Vietnamese Meaning

Một vật thể hoặc cơ thể mà cấu trúc bên trong của nó có thể được nhìn thấy rõ ràng xuyên qua nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The jellyfish has a transparent body, making it difficult to see in the water."

    "Con sứa có cơ thể trong suốt, khiến nó khó nhìn thấy trong nước."

  • "Scientists are studying materials with transparent bodies for use in advanced optics."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu các vật liệu có cấu trúc trong suốt để sử dụng trong quang học tiên tiến."

  • "The glass frog is known for its transparent body, which allows you to see its organs."

    "Ếch thủy tinh được biết đến với cơ thể trong suốt, cho phép bạn nhìn thấy các cơ quan của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun transparency sự trong suốt, tính minh bạch
Adverb transparently một cách trong suốt, rõ ràng
Adjective bodily thuộc về thân thể, cơ thể
Verb embody hiện thân, thể hiện
Noun bodybuilder người tập thể hình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Sinh học, Y học, Khoa học vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
transparere
Late Latin
transparens
Old French
transparent
English
transparent
Proto-Indo-European
*bʰudʰ-
Proto-Germanic
*budag-
Old English
bodig
Middle English
body
English
body
English
transparent body

Nguồn gốc của 'transparent'

Từ 'transparent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'transparere', kết hợp giữa 'trans-' (xuyên qua) và 'parere' (xuất hiện, nhìn thấy). Điều này đã hình thành nên ý nghĩa 'có thể nhìn xuyên qua' của từ này trong tiếng Anh, mô tả một vật chất hoặc đối tượng mà ánh sáng có thể đi qua.

Nguồn gốc của 'body'

Từ 'body' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'bodig', có liên quan đến các từ tiếng Đức cổ mang nghĩa 'thân' hoặc 'thân thể'. Nó mô tả phần vật lý, cấu trúc chính của một người, động vật hoặc vật thể. Khi kết hợp với 'transparent', nó chỉ một hình thể vật chất trong suốt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong khoa học để mô tả các vật liệu hoặc sinh vật có tính chất cho phép ánh sáng đi qua mà không bị tán xạ đáng kể. Trong vật lý, nó có thể đề cập đến các vật liệu trong suốt đối với một bước sóng cụ thể của ánh sáng. Trong sinh học, nó có thể đề cập đến các sinh vật biển như sứa hoặc các bộ phận cơ thể cụ thể (ví dụ: giác mạc). Khác với 'translucent body' (vật thể mờ đục) mà ánh sáng có thể đi qua nhưng không thể nhìn rõ các chi tiết bên trong.

Prepositions

through in

'Through' nhấn mạnh việc ánh sáng đi xuyên qua vật thể. Ví dụ: 'We can see the organs through the transparent body.' 'In' thường dùng để mô tả sự hiện diện của tính minh bạch. Ví dụ: 'The transparent body is common in marine life.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transparent body
  • perfectly perfectly transparent body
    (cơ thể trong suốt hoàn hảo)
  • partially partially transparent body
    (cơ thể trong suốt một phần)
  • almost almost transparent body
    (cơ thể gần như trong suốt)
  • crystalline crystalline transparent body
    (cơ thể trong suốt như pha lê)
Verb + transparent body
  • observe observe a transparent body
    (quan sát một vật thể trong suốt)
  • examine examine its transparent body
    (kiểm tra cơ thể trong suốt của nó)
  • possess possess a transparent body
    (sở hữu một cơ thể trong suốt)
transparent body + Prepositional Phrase
  • of a jellyfish the transparent body of a jellyfish
    (cơ thể trong suốt của một con sứa)
  • made of glass a transparent body made of glass
    (một vật thể trong suốt làm bằng kính)

Idioms

  • a perfectly transparent body

    một vật thể/cơ thể trong suốt hoàn hảo (thường dùng trong miêu tả khoa học hoặc kỹ thuật)

    "The new material creates a perfectly transparent body, allowing for an unobstructed view."

    (Vật liệu mới tạo ra một vật thể trong suốt hoàn hảo, cho phép nhìn không bị cản trở.)

  • the transparent body of a larva

    cơ thể trong suốt của ấu trùng (thường dùng trong sinh học để miêu tả các sinh vật non)

    "Through the transparent body of the larva, scientists could observe its internal organs."

    (Qua cơ thể trong suốt của ấu trùng, các nhà khoa học có thể quan sát các cơ quan nội tạng của nó.)

  • reveal its transparent body

    tiết lộ cơ thể trong suốt của nó (thường dùng khi miêu tả một sinh vật hoặc vật thể trở nên rõ ràng hơn)

    "As the fish swam closer, it began to reveal its transparent body, almost blending with the water."

    (Khi con cá bơi lại gần hơn, nó bắt đầu tiết lộ cơ thể trong suốt của mình, gần như hòa lẫn với nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transparent body

Cụm danh từ
Lật mặt

Một vật thể hoặc cơ thể mà cấu trúc bên trong của nó có thể được nhìn thấy rõ ràng xuyên qua nó.

"The jellyfish has a transparent body, making it difficult to see in the water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transparent body".

Sinh học và Ngụy trang

Trong tự nhiên, nhiều sinh vật biển như sứa, cá thủy tinh hoặc ấu trùng sử dụng cơ thể trong suốt như một hình thức ngụy trang hiệu quả. Điều này giúp chúng ẩn mình khỏi kẻ săn mồi hoặc con mồi bằng cách hòa mình vào môi trường nước xung quanh, khiến chúng gần như vô hình. Khái niệm này cũng được nghiên cứu để ứng dụng trong công nghệ ngụy trang.

Thiết kế và Công nghệ Vật liệu

Khái niệm 'transparent body' rất quan trọng trong thiết kế công nghiệp và công nghệ vật liệu. Từ kính cửa sổ, màn hình điện thoại, đến các thiết bị y tế và kiến trúc hiện đại, vật liệu trong suốt cho phép ánh sáng đi qua, tạo cảm giác không gian mở, cung cấp tầm nhìn hoặc bảo vệ các thành phần bên trong mà vẫn giữ được tính thẩm mỹ. Việc phát triển các vật liệu có 'transparent body' mạnh mẽ và bền bỉ là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng.