transparent body
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An object or organism whose internal structures can be clearly seen through it.
Vietnamese Meaning
Một vật thể hoặc cơ thể mà cấu trúc bên trong của nó có thể được nhìn thấy rõ ràng xuyên qua nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The jellyfish has a transparent body, making it difficult to see in the water."
"Con sứa có cơ thể trong suốt, khiến nó khó nhìn thấy trong nước."
-
"Scientists are studying materials with transparent bodies for use in advanced optics."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu các vật liệu có cấu trúc trong suốt để sử dụng trong quang học tiên tiến."
-
"The glass frog is known for its transparent body, which allows you to see its organs."
"Ếch thủy tinh được biết đến với cơ thể trong suốt, cho phép bạn nhìn thấy các cơ quan của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | transparency | sự trong suốt, tính minh bạch |
| Adverb | transparently | một cách trong suốt, rõ ràng |
| Adjective | bodily | thuộc về thân thể, cơ thể |
| Verb | embody | hiện thân, thể hiện |
| Noun | bodybuilder | người tập thể hình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong khoa học để mô tả các vật liệu hoặc sinh vật có tính chất cho phép ánh sáng đi qua mà không bị tán xạ đáng kể. Trong vật lý, nó có thể đề cập đến các vật liệu trong suốt đối với một bước sóng cụ thể của ánh sáng. Trong sinh học, nó có thể đề cập đến các sinh vật biển như sứa hoặc các bộ phận cơ thể cụ thể (ví dụ: giác mạc). Khác với 'translucent body' (vật thể mờ đục) mà ánh sáng có thể đi qua nhưng không thể nhìn rõ các chi tiết bên trong.
Prepositions
'Through' nhấn mạnh việc ánh sáng đi xuyên qua vật thể. Ví dụ: 'We can see the organs through the transparent body.' 'In' thường dùng để mô tả sự hiện diện của tính minh bạch. Ví dụ: 'The transparent body is common in marine life.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfectly perfectly transparent body (cơ thể trong suốt hoàn hảo)
-
partially partially transparent body (cơ thể trong suốt một phần)
-
almost almost transparent body (cơ thể gần như trong suốt)
-
crystalline crystalline transparent body (cơ thể trong suốt như pha lê)
-
observe observe a transparent body (quan sát một vật thể trong suốt)
-
examine examine its transparent body (kiểm tra cơ thể trong suốt của nó)
-
possess possess a transparent body (sở hữu một cơ thể trong suốt)
-
of a jellyfish the transparent body of a jellyfish (cơ thể trong suốt của một con sứa)
-
made of glass a transparent body made of glass (một vật thể trong suốt làm bằng kính)
Idioms
-
a perfectly transparent body
một vật thể/cơ thể trong suốt hoàn hảo (thường dùng trong miêu tả khoa học hoặc kỹ thuật)
"The new material creates a perfectly transparent body, allowing for an unobstructed view."
(Vật liệu mới tạo ra một vật thể trong suốt hoàn hảo, cho phép nhìn không bị cản trở.)
-
the transparent body of a larva
cơ thể trong suốt của ấu trùng (thường dùng trong sinh học để miêu tả các sinh vật non)
"Through the transparent body of the larva, scientists could observe its internal organs."
(Qua cơ thể trong suốt của ấu trùng, các nhà khoa học có thể quan sát các cơ quan nội tạng của nó.)
-
reveal its transparent body
tiết lộ cơ thể trong suốt của nó (thường dùng khi miêu tả một sinh vật hoặc vật thể trở nên rõ ràng hơn)
"As the fish swam closer, it began to reveal its transparent body, almost blending with the water."
(Khi con cá bơi lại gần hơn, nó bắt đầu tiết lộ cơ thể trong suốt của mình, gần như hòa lẫn với nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
transparent body
Cụm danh từMột vật thể hoặc cơ thể mà cấu trúc bên trong của nó có thể được nhìn thấy rõ ràng xuyên qua nó.
"The jellyfish has a transparent body, making it difficult to see in the water."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transparent body".
