transparent community
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Open and honest; free from secrets.
Vietnamese Meaning
Minh bạch, rõ ràng, không che giấu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government needs to be more transparent with its citizens."
"Chính phủ cần minh bạch hơn với người dân của mình."
-
"A transparent community fosters trust among its members."
"Một cộng đồng minh bạch nuôi dưỡng sự tin tưởng giữa các thành viên của mình."
-
"We are striving to build a more transparent community online."
"Chúng tôi đang cố gắng xây dựng một cộng đồng trực tuyến minh bạch hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | transparent | Trong suốt, minh bạch, rõ ràng |
| Noun | transparency | Sự minh bạch, tính trong suốt |
| Adverb | transparently | Một cách minh bạch, rõ ràng |
| Noun | community | Cộng đồng |
| Adjective | communal | Thuộc về cộng đồng, chung |
| Noun | communality | Tính cộng đồng, sự chung |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh 'transparent community', 'transparent' nhấn mạnh tính công khai, dễ dàng tiếp cận thông tin và quá trình ra quyết định. Khác với 'open', 'transparent' tập trung vào việc không che giấu thông tin, trong khi 'open' có thể chỉ đơn giản là cho phép sự tham gia.
Trong 'transparent community', 'community' chỉ một nhóm người có liên hệ với nhau. Nó có thể là một cộng đồng địa phương, một cộng đồng trực tuyến, hoặc một nhóm người có chung sở thích hoặc mục tiêu.
Prepositions
Transparent *to*: Rõ ràng, minh bạch đối với ai đó/điều gì đó. Transparent *with*: Minh bạch với ai đó (trong vấn đề gì đó).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully transparent community (cộng đồng hoàn toàn minh bạch)
-
truly truly transparent community (cộng đồng thực sự minh bạch)
-
open open transparent community (cộng đồng cởi mở và minh bạch)
-
digital digital transparent community (cộng đồng minh bạch trên nền tảng số)
-
foster foster a transparent community (nuôi dưỡng một cộng đồng minh bạch)
-
build build a transparent community (xây dựng một cộng đồng minh bạch)
-
promote promote a transparent community (thúc đẩy một cộng đồng minh bạch)
-
ensure ensure a transparent community (đảm bảo một cộng đồng minh bạch)
-
principles principles of a transparent community (các nguyên tắc của một cộng đồng minh bạch)
-
spirit spirit of a transparent community (tinh thần của một cộng đồng minh bạch)
-
benefits benefits of a transparent community (lợi ích của một cộng đồng minh bạch)
Idioms
-
Cultivating a transparent community
Xây dựng/nuôi dưỡng một cộng đồng minh bạch (thông qua nỗ lực và phát triển)
"Organizations are focused on cultivating a transparent community where all members feel informed."
(Các tổ chức đang tập trung vào việc xây dựng một cộng đồng minh bạch nơi tất cả các thành viên cảm thấy được thông tin.)
-
The pillars of a transparent community
Các trụ cột/yếu tố cốt lõi của một cộng đồng minh bạch
"Open communication and accountability are considered the pillars of a transparent community."
(Giao tiếp cởi mở và trách nhiệm giải trình được coi là những trụ cột của một cộng đồng minh bạch.)
-
Towards a more transparent community
Hướng tới một cộng đồng minh bạch hơn (mục tiêu, xu hướng)
"Many initiatives are driving us towards a more transparent community in governance."
(Nhiều sáng kiến đang đưa chúng ta hướng tới một cộng đồng minh bạch hơn trong quản trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
transparent community
Tính từ (transparent)Minh bạch, rõ ràng, không che giấu.
"The government needs to be more transparent with its citizens."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Foster a transparent community by sharing information openly. |
Hãy xây dựng một cộng đồng minh bạch bằng cách chia sẻ thông tin một cách cởi mở. |
| Phủ định | Don't let secrecy undermine the transparent community we're building. |
Đừng để sự bí mật làm suy yếu cộng đồng minh bạch mà chúng ta đang xây dựng. |
| Nghi vấn | Please, create a transparent community by sharing all the results. |
Làm ơn, hãy tạo một cộng đồng minh bạch bằng cách chia sẻ tất cả các kết quả. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transparent community".
