(Top Banner Ad)
transparent community
B2
Tính từ (transparent) B2 Quản trị, Khoa học xã hội, Kinh doanh

transparent community

UK: /trænsˈpeərənt kəˈmjuːnɪti/ • US: /trænsˈpærənt kəˈmjuːnɪti/

Nghĩa tiếng Việt

cộng đồng minh bạch cộng đồng công khai tổ chức minh bạch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Open and honest; free from secrets.

Vietnamese Meaning

Minh bạch, rõ ràng, không che giấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government needs to be more transparent with its citizens."

    "Chính phủ cần minh bạch hơn với người dân của mình."

  • "A transparent community fosters trust among its members."

    "Một cộng đồng minh bạch nuôi dưỡng sự tin tưởng giữa các thành viên của mình."

  • "We are striving to build a more transparent community online."

    "Chúng tôi đang cố gắng xây dựng một cộng đồng trực tuyến minh bạch hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective transparent Trong suốt, minh bạch, rõ ràng
Noun transparency Sự minh bạch, tính trong suốt
Adverb transparently Một cách minh bạch, rõ ràng
Noun community Cộng đồng
Adjective communal Thuộc về cộng đồng, chung
Noun communality Tính cộng đồng, sự chung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị, Khoa học xã hội, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trans (across, through) + parere (to appear) → transparens (showing through)
Old French
transparent
English
transparent (15th century)
Latin
communis (common, public) → communitas (community, fellowship)
Old French
communité
Middle English
communitie
English
community (14th century)
Modern English
transparent community (a conceptual phrase formed by combining 'transparent' and 'community')

Nguồn gốc của 'Transparent'

Từ 'transparent' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Trans' có nghĩa là 'xuyên qua' và 'parere' có nghĩa là 'xuất hiện' hoặc 'nhìn thấy'. Khi kết hợp lại, nó mang ý nghĩa 'có thể nhìn xuyên qua' hoặc 'rõ ràng, không che giấu'. Đây là nền tảng cho ý nghĩa minh bạch.

Khái niệm 'Community'

Từ 'community' xuất phát từ tiếng Latin 'communis', có nghĩa là 'chung' hoặc 'công cộng'. Nó ám chỉ một nhóm người sống cùng nhau, chia sẻ lợi ích, giá trị hoặc mối quan tâm chung. Khái niệm này đã tồn tại và phát triển qua nhiều thế kỷ, phản ánh nhu cầu kết nối và hợp tác của con người.

Khi sự Minh bạch gặp Cộng đồng

'Transparent community' là một cụm từ ghép hiện đại, dùng để mô tả một cộng đồng nơi thông tin được chia sẻ một cách cởi mở, các quyết định được đưa ra rõ ràng và các hoạt động không bị che giấu. Nó nhấn mạnh sự tin cậy, trách nhiệm giải trình và sự tham gia của mọi thành viên. Cụm từ này trở nên quan trọng hơn trong thời đại số và quản trị hiện đại.

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'transparent community', 'transparent' nhấn mạnh tính công khai, dễ dàng tiếp cận thông tin và quá trình ra quyết định. Khác với 'open', 'transparent' tập trung vào việc không che giấu thông tin, trong khi 'open' có thể chỉ đơn giản là cho phép sự tham gia.
Trong 'transparent community', 'community' chỉ một nhóm người có liên hệ với nhau. Nó có thể là một cộng đồng địa phương, một cộng đồng trực tuyến, hoặc một nhóm người có chung sở thích hoặc mục tiêu.

Prepositions

to with

Transparent *to*: Rõ ràng, minh bạch đối với ai đó/điều gì đó. Transparent *with*: Minh bạch với ai đó (trong vấn đề gì đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transparent community
  • fully fully transparent community
    (cộng đồng hoàn toàn minh bạch)
  • truly truly transparent community
    (cộng đồng thực sự minh bạch)
  • open open transparent community
    (cộng đồng cởi mở và minh bạch)
  • digital digital transparent community
    (cộng đồng minh bạch trên nền tảng số)
Verb + transparent community
  • foster foster a transparent community
    (nuôi dưỡng một cộng đồng minh bạch)
  • build build a transparent community
    (xây dựng một cộng đồng minh bạch)
  • promote promote a transparent community
    (thúc đẩy một cộng đồng minh bạch)
  • ensure ensure a transparent community
    (đảm bảo một cộng đồng minh bạch)
Noun + of transparent community
  • principles principles of a transparent community
    (các nguyên tắc của một cộng đồng minh bạch)
  • spirit spirit of a transparent community
    (tinh thần của một cộng đồng minh bạch)
  • benefits benefits of a transparent community
    (lợi ích của một cộng đồng minh bạch)

Idioms

  • Cultivating a transparent community

    Xây dựng/nuôi dưỡng một cộng đồng minh bạch (thông qua nỗ lực và phát triển)

    "Organizations are focused on cultivating a transparent community where all members feel informed."

    (Các tổ chức đang tập trung vào việc xây dựng một cộng đồng minh bạch nơi tất cả các thành viên cảm thấy được thông tin.)

  • The pillars of a transparent community

    Các trụ cột/yếu tố cốt lõi của một cộng đồng minh bạch

    "Open communication and accountability are considered the pillars of a transparent community."

    (Giao tiếp cởi mở và trách nhiệm giải trình được coi là những trụ cột của một cộng đồng minh bạch.)

  • Towards a more transparent community

    Hướng tới một cộng đồng minh bạch hơn (mục tiêu, xu hướng)

    "Many initiatives are driving us towards a more transparent community in governance."

    (Nhiều sáng kiến đang đưa chúng ta hướng tới một cộng đồng minh bạch hơn trong quản trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transparent community

Tính từ (transparent)
Lật mặt

Minh bạch, rõ ràng, không che giấu.

"The government needs to be more transparent with its citizens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Foster a transparent community by sharing information openly.
Hãy xây dựng một cộng đồng minh bạch bằng cách chia sẻ thông tin một cách cởi mở.
Phủ định
Don't let secrecy undermine the transparent community we're building.
Đừng để sự bí mật làm suy yếu cộng đồng minh bạch mà chúng ta đang xây dựng.
Nghi vấn
Please, create a transparent community by sharing all the results.
Làm ơn, hãy tạo một cộng đồng minh bạch bằng cách chia sẻ tất cả các kết quả.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transparent community".

Minh bạch trong Quản trị và Dân chủ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các hệ thống dân chủ hiện đại, tính minh bạch của chính phủ và các tổ chức cộng đồng được coi là yếu tố cốt lõi để xây dựng lòng tin và trách nhiệm giải trình. Một 'cộng đồng minh bạch' có nghĩa là công dân có quyền tiếp cận thông tin, hiểu rõ các quyết định được đưa ra và cách thức nguồn lực được sử dụng, từ đó tăng cường sự tham gia và giám sát xã hội.

Cộng đồng Minh bạch trong Thời đại Kỹ thuật số

Với sự phát triển của internet và mạng xã hội, khái niệm về 'cộng đồng minh bạch' ngày càng trở nên quan trọng. Các cộng đồng trực tuyến, diễn đàn, hoặc các dự án mã nguồn mở thường cố gắng duy trì sự minh bạch bằng cách công khai các quy tắc, tài liệu, và quá trình ra quyết định. Điều này giúp các thành viên cảm thấy được lắng nghe, tham gia và tin tưởng vào hoạt động của cộng đồng ảo.