(Top Banner Ad)
transparent tape
A2
noun A2 Đồ dùng văn phòng

transparent tape

UK: /ˌtrænsˈpærənt teɪp/ • US: /ˌtrænsˈpærənt teɪp/

Nghĩa tiếng Việt

băng dính trong băng keo trong
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A clear, adhesive tape used for sealing, joining, or mending.

Vietnamese Meaning

Một loại băng dính trong suốt được sử dụng để dán, nối hoặc sửa chữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used transparent tape to wrap the gift."

    "Cô ấy dùng băng dính trong suốt để gói quà."

  • "Can you pass me the transparent tape, please?"

    "Bạn có thể đưa cho tôi cuộn băng dính trong được không?"

  • "The label was attached to the package with transparent tape."

    "Nhãn được dán vào gói hàng bằng băng dính trong suốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun transparency sự trong suốt, tính minh bạch
Adverb transparently một cách trong suốt, rõ ràng
Verb tape dán băng dính, ghi âm (âm thanh/hình ảnh)
Noun taping sự dán băng dính, việc ghi âm

Synonyms

Antonyms

opaque tape (băng dính đục)

Related Words

Subject Area

Đồ dùng văn phòng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
transparere
Old French
transparent
English
transparent
Old English
tæppe
English
transparent tape

Nguồn gốc từ 'transparent' và 'tape'

Từ 'transparent' (trong suốt) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'transparere', nghĩa là 'xuyên qua' hoặc 'cho phép nhìn thấy'. Nó đi qua tiếng Pháp cổ thành 'transparent' trước khi vào tiếng Anh hiện đại. Từ 'tape' (băng, dải) lại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tæppe', chỉ một dải vải hoặc ruy băng. 'Transparent tape' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện khi loại băng dính trong suốt được phát minh và phổ biến.

Câu chuyện về "Scotch Tape" và sự ra đời của băng keo trong suốt

Mặc dù từ "transparent tape" mang tính mô tả chung, nhưng sản phẩm băng keo trong suốt nổi tiếng nhất chính là "Scotch Tape". Nó được phát minh vào những năm 1930 bởi Richard Drew tại công ty 3M của Mỹ. Ban đầu, Drew phát triển một loại băng dính che chắn (masking tape) cho ngành sơn ô tô, sau đó cải tiến thành băng dính trong suốt, mở ra một kỷ nguyên mới cho vật dụng này và biến nó thành một phần không thể thiếu trong mọi gia đình và văn phòng.

Usage Note

Băng dính trong suốt thường được sử dụng trong các công việc văn phòng, gia đình, và thủ công. Nó khác với các loại băng dính khác như băng dính đục (opaque tape) hoặc băng dính điện (electrical tape) ở đặc tính trong suốt và mục đích sử dụng chính.

Prepositions

with for

* **with:** Sử dụng để chỉ việc dùng băng dính để gắn hoặc dán cái gì đó. Ví dụ: "He fixed the torn page with transparent tape." (Anh ấy đã sửa trang giấy rách bằng băng dính trong suốt.)
* **for:** Sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của băng dính. Ví dụ: "I need some transparent tape for wrapping gifts." (Tôi cần một ít băng dính trong suốt để gói quà.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transparent tape
  • strong strong transparent tape
    (băng keo trong suốt dính chắc)
  • narrow narrow transparent tape
    (băng keo trong suốt bản hẹp)
  • wide wide transparent tape
    (băng keo trong suốt bản rộng)
Verb + transparent tape
  • use use transparent tape
    (sử dụng băng keo trong suốt)
  • secure with secure something with transparent tape
    (cố định cái gì đó bằng băng keo trong suốt)
  • cut cut transparent tape
    (cắt băng keo trong suốt)
Noun + transparent tape
  • roll of a roll of transparent tape
    (một cuộn băng keo trong suốt)
  • dispenser for a dispenser for transparent tape
    (hộp đựng/cắt băng keo trong suốt)

Idioms

  • a roll of transparent tape

    một cuộn băng keo trong suốt (chỉ số lượng)

    "I need a new roll of transparent tape for wrapping gifts."

    (Tôi cần một cuộn băng keo trong suốt mới để gói quà.)

  • secure with transparent tape

    cố định/dán chặt bằng băng keo trong suốt

    "Please secure the edges of the poster with transparent tape to prevent it from tearing."

    (Vui lòng dán cố định các mép của tấm áp phích bằng băng keo trong suốt để tránh bị rách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transparent tape

noun
Lật mặt

Một loại băng dính trong suốt được sử dụng để dán, nối hoặc sửa chữa.

"She used transparent tape to wrap the gift."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transparent tape".

Băng keo trong suốt: Từ phòng thí nghiệm đến mọi nhà

Băng keo trong suốt, đặc biệt là thương hiệu Scotch Tape, đã cách mạng hóa cách chúng ta dán, sửa chữa và gói đồ. Ban đầu, nó được phát triển để giúp các thợ sơn ô tô tạo đường nét sạch sẽ, sau đó nhanh chóng trở thành một vật dụng thiết yếu trong mọi gia đình và văn phòng. Sự tiện lợi, khả năng dán chắc mà vẫn giữ được tính thẩm mỹ (do trong suốt) đã giúp nó trở thành biểu tượng của sự tiện dụng trong cuộc sống hiện đại, được dùng rộng rãi trong các công việc thủ công, trang trí hay sửa chữa nhanh.

Biểu tượng của sự gắn kết và sửa chữa tức thời

Trong văn hóa phương Tây, băng keo trong suốt thường được coi là một giải pháp nhanh chóng và tiện lợi để 'gắn kết' hoặc 'sửa chữa' mọi thứ. Từ việc dán lại một trang sách bị rách, cố định một mảnh giấy ghi chú, cho đến gói một món quà, nó biểu tượng cho khả năng xử lý các vấn đề nhỏ một cách hiệu quả và gần như 'vô hình'. Sự phổ biến của nó cũng thể hiện tinh thần thực dụng và khả năng ứng biến trong đời sống hàng ngày.