(Top Banner Ad)
travel plaza
B1
Noun B1 Du lịch, Giao thông

travel plaza

UK: /ˈtrævəl ˈplɑːzə/ • US: /ˈtrævəl ˈplæzə/

Nghĩa tiếng Việt

trạm dừng nghỉ khu dịch vụ dừng chân trạm dừng chân trên đường cao tốc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rest area along a highway, typically featuring food services, restrooms, fuel, and other amenities for travelers.

Vietnamese Meaning

Một khu vực dừng chân dọc theo đường cao tốc, thường có các dịch vụ ăn uống, nhà vệ sinh, nhiên liệu và các tiện nghi khác cho khách du lịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We stopped at a travel plaza to grab some coffee and stretch our legs."

    "Chúng tôi dừng chân tại một trạm dừng nghỉ để mua cà phê và duỗi chân."

  • "The travel plaza was packed with families on their way to the beach."

    "Trạm dừng nghỉ chật cứng những gia đình đang trên đường đến bãi biển."

  • "Many travel plazas now offer electric vehicle charging stations."

    "Nhiều trạm dừng nghỉ hiện nay cung cấp trạm sạc xe điện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb travel đi lại, du lịch
Noun traveler khách du lịch, người đi đường
Noun traveling sự đi lại, việc di chuyển
Adjective traveling đang đi, di động (ví dụ: a traveling exhibit)
Adjective travel-sized kích thước nhỏ gọn để đi du lịch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
travail
Vulgar Latin
tripaliare
Latin
tripalium
Spanish
plaza
Latin
platea
Ancient Greek
plateia
English
travel plaza

Nguồn gốc từ 'hành trình vất vả' đến 'quảng trường du lịch'

Cụm từ 'travel plaza' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc thú vị. 'Travel' (du lịch/đi lại) ban đầu trong tiếng Pháp cổ 'travail' có nghĩa là 'lao động, vất vả, khó nhọc', liên quan đến một dụng cụ tra tấn ba cọc (tripalium) trong tiếng Latin, ám chỉ sự gian khổ của hành trình. Tuy nhiên, nghĩa dần chuyển thành 'đi lại' khi các chuyến đi xa thường rất khó khăn. Từ 'plaza' (quảng trường) đến từ tiếng Tây Ban Nha, có nghĩa là 'nơi công cộng mở', mà gốc rễ sâu hơn là từ tiếng Hy Lạp cổ 'plateia' nghĩa là 'đường phố rộng'. Khi kết hợp lại, 'travel plaza' mô tả một không gian rộng rãi, tiện nghi, nơi du khách có thể nghỉ ngơi và tiếp thêm năng lượng trong các chuyến đi.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng ở Bắc Mỹ. Nó nhấn mạnh vào sự đa dạng các dịch vụ tiện nghi dành cho người đi đường. Khác với 'rest stop' có thể chỉ đơn giản là một khu vực nghỉ ngơi nhỏ, 'travel plaza' thường lớn hơn và cung cấp nhiều dịch vụ hơn.

Prepositions

at near along

‘At’ được dùng khi nói về việc đang ở travel plaza. ‘Near’ dùng khi nói về vị trí của travel plaza so với một địa điểm khác. ‘Along’ dùng khi travel plaza nằm dọc theo một tuyến đường cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + travel plaza
  • busy a busy travel plaza
    (một trạm dừng nghỉ đông đúc)
  • modern a modern travel plaza
    (một trạm dừng nghỉ hiện đại)
  • convenient a convenient travel plaza
    (một trạm dừng nghỉ tiện lợi)
Verb + travel plaza
  • stop at stop at a travel plaza
    (dừng chân tại một trạm dừng nghỉ)
  • visit visit a travel plaza
    (ghé thăm một trạm dừng nghỉ)
  • find find a travel plaza
    (tìm thấy một trạm dừng nghỉ)
travel plaza + Noun
  • services travel plaza services
    (các dịch vụ tại trạm dừng nghỉ)
  • amenities travel plaza amenities
    (các tiện nghi của trạm dừng nghỉ)
  • food court travel plaza food court
    (khu ẩm thực tại trạm dừng nghỉ)

Idioms

  • stop for a break at the travel plaza

    dừng chân nghỉ ngơi tại trạm dừng nghỉ

    "We should stop for a break at the next travel plaza before continuing our journey."

    (Chúng ta nên dừng chân nghỉ ngơi tại trạm dừng nghỉ tiếp theo trước khi tiếp tục hành trình.)

  • meet at the travel plaza

    gặp nhau tại trạm dừng nghỉ (thường là điểm hẹn trên đường dài)

    "Let's meet at the travel plaza just off exit 10 to consolidate our cars."

    (Chúng ta hãy gặp nhau tại trạm dừng nghỉ ngay lối ra số 10 để gom xe lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

travel plaza

Noun
Lật mặt

Một khu vực dừng chân dọc theo đường cao tốc, thường có các dịch vụ ăn uống, nhà vệ sinh, nhiên liệu và các tiện nghi khác cho khách du lịch.

"We stopped at a travel plaza to grab some coffee and stretch our legs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new travel plaza significantly boosted local tourism.
Khu phức hợp dịch vụ du lịch mới đã thúc đẩy đáng kể ngành du lịch địa phương.
Phủ định
Seldom have I seen such a clean travel plaza as this one.
Hiếm khi tôi thấy một khu phức hợp dịch vụ du lịch nào sạch sẽ như cái này.
Nghi vấn
Should you need a break, the travel plaza is just ahead.
Nếu bạn cần nghỉ ngơi, khu phức hợp dịch vụ du lịch ở ngay phía trước.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew will be building a new travel plaza on Highway 1.
Đội xây dựng sẽ xây dựng một trạm dừng chân mới trên Quốc lộ 1.
Phủ định
They won't be including a dog park at the travel plaza.
Họ sẽ không bao gồm một công viên chó tại trạm dừng chân.
Nghi vấn
Will there be many electric vehicle charging stations at the new travel plaza?
Liệu có nhiều trạm sạc xe điện tại trạm dừng chân mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "travel plaza".

Vai trò trung tâm của các chuyến đi đường dài

Tại các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, 'travel plaza' (hay còn gọi là 'rest area', 'service plaza') đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong văn hóa 'road trip' (những chuyến đi dài bằng ô tô). Chúng không chỉ là nơi đổ xăng, đi vệ sinh hay ăn uống nhanh mà còn là điểm dừng chân thiết yếu để tài xế nghỉ ngơi, tránh mệt mỏi, đảm bảo an toàn giao thông. Nhiều trạm dừng nghỉ lớn còn có cửa hàng tiện lợi, khu vui chơi cho trẻ em, và đôi khi là cả khu vực dành riêng cho xe tải. Chúng là biểu tượng của sự tiện lợi và là một phần không thể thiếu của các hành trình xuyên bang.

Trải nghiệm và tiện nghi đa dạng

Các 'travel plaza' hiện đại đã phát triển vượt xa khái niệm trạm xăng đơn thuần. Chúng thường cung cấp nhiều lựa chọn ăn uống từ các chuỗi nhà hàng thức ăn nhanh đến các quán cà phê, và đôi khi là cả nhà hàng phục vụ đầy đủ. Ngoài ra, còn có các tiện ích như Wi-Fi miễn phí, trạm sạc xe điện, khu vực dã ngoại, và đôi khi là cả trung tâm thông tin du lịch địa phương. Đối với nhiều người, đặc biệt là các gia đình có trẻ nhỏ, chất lượng của một 'travel plaza' có thể ảnh hưởng lớn đến trải nghiệm của cả chuyến đi.