treasure hunt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An activity in which people search for hidden objects or clues, following a series of clues that lead to a 'treasure'.
Vietnamese Meaning
Một hoạt động trong đó mọi người tìm kiếm các vật thể hoặc manh mối được giấu kín, theo một loạt các manh mối dẫn đến 'kho báu'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children enjoyed a treasure hunt in the garden."
"Bọn trẻ thích thú với trò chơi đi săn kho báu trong vườn."
-
"They organized a treasure hunt for the company picnic."
"Họ đã tổ chức một trò chơi đi săn kho báu cho buổi dã ngoại của công ty."
-
"The treasure hunt involved solving riddles and following a map."
"Trò chơi đi săn kho báu bao gồm giải các câu đố và theo bản đồ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường là một trò chơi hoặc hoạt động giải trí, có thể được tổ chức trong nhà, ngoài trời hoặc trực tuyến. Nhấn mạnh vào quá trình tìm kiếm và giải quyết các câu đố hơn là giá trị thực tế của kho báu.
Prepositions
'On a treasure hunt' dùng để chỉ việc tham gia hoặc thực hiện một cuộc đi săn kho báu. Ví dụ: 'We went on a treasure hunt in the park.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
organize organize a treasure hunt (tổ chức một cuộc săn tìm kho báu)
-
go on go on a treasure hunt (tham gia (đi) một cuộc săn tìm kho báu)
-
plan plan a treasure hunt (lên kế hoạch cho một cuộc săn tìm kho báu)
-
win win a treasure hunt (thắng một cuộc săn tìm kho báu)
-
exciting an exciting treasure hunt (một cuộc săn tìm kho báu thú vị)
-
elaborate an elaborate treasure hunt (một cuộc săn tìm kho báu công phu)
-
fun a fun treasure hunt (một cuộc săn tìm kho báu vui vẻ)
-
virtual a virtual treasure hunt (một cuộc săn tìm kho báu ảo)
-
children's a children's treasure hunt (một cuộc săn tìm kho báu dành cho trẻ em)
-
pirate a pirate treasure hunt (một cuộc săn tìm kho báu theo chủ đề cướp biển)
Idioms
-
to go on a treasure hunt
tham gia vào một cuộc săn tìm kho báu (theo nghĩa đen hoặc ẩn dụ)
"The kids were excited to go on a treasure hunt at the park."
(Lũ trẻ rất hào hứng được đi săn tìm kho báu ở công viên.)
-
a real-life treasure hunt
một cuộc săn tìm kho báu ngoài đời thực (thường ám chỉ việc tìm kiếm một thứ gì đó có giá trị hoặc khó tìm trong cuộc sống hàng ngày)
"Finding that rare antique book felt like a real-life treasure hunt."
(Việc tìm thấy cuốn sách cổ quý hiếm đó giống như một cuộc săn tìm kho báu ngoài đời thực vậy.)
-
turn into a treasure hunt
biến thành một cuộc săn tìm kho báu (thường dùng khi một nhiệm vụ tìm kiếm trở nên phức tạp, khó khăn, hoặc thú vị hơn mong đợi)
"Trying to find my keys in this messy room always turns into a treasure hunt."
(Việc cố gắng tìm chìa khóa trong căn phòng bừa bộn này luôn biến thành một cuộc săn tìm kho báu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
treasure hunt
nounMột hoạt động trong đó mọi người tìm kiếm các vật thể hoặc manh mối được giấu kín, theo một loạt các manh mối dẫn đến 'kho báu'.
"The children enjoyed a treasure hunt in the garden."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The treasure hunt is a popular activity at summer camps. |
Cuộc săn tìm kho báu là một hoạt động phổ biến tại các trại hè. |
| Phủ định | A treasure hunt is not always easy to organize. |
Một cuộc săn tìm kho báu không phải lúc nào cũng dễ tổ chức. |
| Nghi vấn | Is the treasure hunt taking place this weekend? |
Cuộc săn tìm kho báu có diễn ra vào cuối tuần này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "treasure hunt".
