(Top Banner Ad)
treasure hunt
B1
noun B1 Giải trí, Trò chơi

treasure hunt

UK: /ˈtreʒə hʌnt/ • US: /ˈtreʒər hʌnt/

Nghĩa tiếng Việt

trò chơi đi tìm kho báu cuộc đi săn kho báu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An activity in which people search for hidden objects or clues, following a series of clues that lead to a 'treasure'.

Vietnamese Meaning

Một hoạt động trong đó mọi người tìm kiếm các vật thể hoặc manh mối được giấu kín, theo một loạt các manh mối dẫn đến 'kho báu'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children enjoyed a treasure hunt in the garden."

    "Bọn trẻ thích thú với trò chơi đi săn kho báu trong vườn."

  • "They organized a treasure hunt for the company picnic."

    "Họ đã tổ chức một trò chơi đi săn kho báu cho buổi dã ngoại của công ty."

  • "The treasure hunt involved solving riddles and following a map."

    "Trò chơi đi săn kho báu bao gồm giải các câu đố và theo bản đồ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun treasure Kho báu, vật quý giá
Verb treasure Trân trọng, quý trọng
Noun hunt Cuộc săn lùng, sự tìm kiếm
Verb hunt Săn lùng, tìm kiếm
Noun hunter Thợ săn, người đi săn
Noun treasurer Thủ quỹ, người quản lý ngân quỹ

Synonyms

scavenger hunt (trò chơi săn đồ vật)

Related Words

Subject Area

Giải trí, Trò chơi

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
θησαυρός (thēsauros)
Latin
thesaurus
Old French
tresor
Old English
huntian
English (components)
treasure & hunt
English (compound)
treasure hunt

Nguồn gốc từ 'treasure hunt'

Cụm từ 'treasure hunt' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'treasure' (kho báu) và 'hunt' (săn lùng). 'Treasure' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa về vật phẩm giá trị được cất giấu. 'Hunt' đến từ tiếng Anh cổ, chỉ hành động tìm kiếm hoặc đuổi theo. Khi kết hợp, 'treasure hunt' mô tả một trò chơi hoặc hoạt động thú vị, trong đó người chơi đi tìm những vật phẩm được giấu kín theo một loạt các manh mối.

Usage Note

Thường là một trò chơi hoặc hoạt động giải trí, có thể được tổ chức trong nhà, ngoài trời hoặc trực tuyến. Nhấn mạnh vào quá trình tìm kiếm và giải quyết các câu đố hơn là giá trị thực tế của kho báu.

Prepositions

on

'On a treasure hunt' dùng để chỉ việc tham gia hoặc thực hiện một cuộc đi săn kho báu. Ví dụ: 'We went on a treasure hunt in the park.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + treasure hunt
  • organize organize a treasure hunt
    (tổ chức một cuộc săn tìm kho báu)
  • go on go on a treasure hunt
    (tham gia (đi) một cuộc săn tìm kho báu)
  • plan plan a treasure hunt
    (lên kế hoạch cho một cuộc săn tìm kho báu)
  • win win a treasure hunt
    (thắng một cuộc săn tìm kho báu)
Adjectives + treasure hunt
  • exciting an exciting treasure hunt
    (một cuộc săn tìm kho báu thú vị)
  • elaborate an elaborate treasure hunt
    (một cuộc săn tìm kho báu công phu)
  • fun a fun treasure hunt
    (một cuộc săn tìm kho báu vui vẻ)
  • virtual a virtual treasure hunt
    (một cuộc săn tìm kho báu ảo)
Nouns (type of) + treasure hunt
  • children's a children's treasure hunt
    (một cuộc săn tìm kho báu dành cho trẻ em)
  • pirate a pirate treasure hunt
    (một cuộc săn tìm kho báu theo chủ đề cướp biển)

Idioms

  • to go on a treasure hunt

    tham gia vào một cuộc săn tìm kho báu (theo nghĩa đen hoặc ẩn dụ)

    "The kids were excited to go on a treasure hunt at the park."

    (Lũ trẻ rất hào hứng được đi săn tìm kho báu ở công viên.)

  • a real-life treasure hunt

    một cuộc săn tìm kho báu ngoài đời thực (thường ám chỉ việc tìm kiếm một thứ gì đó có giá trị hoặc khó tìm trong cuộc sống hàng ngày)

    "Finding that rare antique book felt like a real-life treasure hunt."

    (Việc tìm thấy cuốn sách cổ quý hiếm đó giống như một cuộc săn tìm kho báu ngoài đời thực vậy.)

  • turn into a treasure hunt

    biến thành một cuộc săn tìm kho báu (thường dùng khi một nhiệm vụ tìm kiếm trở nên phức tạp, khó khăn, hoặc thú vị hơn mong đợi)

    "Trying to find my keys in this messy room always turns into a treasure hunt."

    (Việc cố gắng tìm chìa khóa trong căn phòng bừa bộn này luôn biến thành một cuộc săn tìm kho báu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

treasure hunt

noun
Lật mặt

Một hoạt động trong đó mọi người tìm kiếm các vật thể hoặc manh mối được giấu kín, theo một loạt các manh mối dẫn đến 'kho báu'.

"The children enjoyed a treasure hunt in the garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The treasure hunt is a popular activity at summer camps.
Cuộc săn tìm kho báu là một hoạt động phổ biến tại các trại hè.
Phủ định
A treasure hunt is not always easy to organize.
Một cuộc săn tìm kho báu không phải lúc nào cũng dễ tổ chức.
Nghi vấn
Is the treasure hunt taking place this weekend?
Cuộc săn tìm kho báu có diễn ra vào cuối tuần này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "treasure hunt".

Trò chơi phổ biến

Săn tìm kho báu là một trò chơi phổ biến trong các bữa tiệc sinh nhật trẻ em, các buổi dã ngoại, hoặc hoạt động team-building. Nó khuyến khích sự hợp tác, giải quyết vấn đề và tư duy logic khi người chơi phải giải mã các manh mối để tìm ra 'kho báu' cuối cùng.

Chủ đề văn hóa

Chủ đề săn tìm kho báu thường xuất hiện trong văn học, phim ảnh và trò chơi điện tử, gắn liền với hình ảnh cướp biển, nhà thám hiểm và những cuộc phiêu lưu ly kỳ. Nó khơi gợi trí tưởng tượng và tinh thần khám phá về những kho báu bị chôn giấu.