finance ministry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The government department responsible for the financial affairs of a country.
Vietnamese Meaning
Bộ Tài chính, cơ quan chính phủ chịu trách nhiệm về các vấn đề tài chính của một quốc gia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Finance Ministry announced new tax reforms."
"Bộ Tài chính đã công bố các cải cách thuế mới."
-
"The Finance Ministry is responsible for managing the national debt."
"Bộ Tài chính chịu trách nhiệm quản lý nợ quốc gia."
-
"The Finance Ministry released its annual report on the country's economic performance."
"Bộ Tài chính đã công bố báo cáo thường niên về tình hình kinh tế của đất nước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | finance | Tài chính, tiền bạc |
| Verb | finance | Cấp vốn, tài trợ |
| Adjective | financial | Thuộc về tài chính |
| Adverb | financially | Về mặt tài chính |
| Noun | financier | Chuyên gia tài chính, nhà tài phiệt |
| Noun | financing | Sự cấp vốn, sự tài trợ |
| Noun | ministry | Bộ, cơ quan chính phủ |
| Noun | minister | Bộ trưởng |
| Verb | minister | Phục vụ, quản lý |
| Adjective | ministerial | Thuộc về bộ trưởng/bộ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ cơ quan chính phủ cấp quốc gia chịu trách nhiệm quản lý ngân sách, thuế, nợ công và các chính sách tài chính. Nó khác với 'treasury' ở chỗ 'finance ministry' mang tính bao quát hơn về các vấn đề tài chính, trong khi 'treasury' thường tập trung vào quản lý ngân quỹ và nợ.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ quốc gia mà bộ tài chính đó thuộc về. Ví dụ: 'the Finance Ministry of Vietnam'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
central central finance ministry (bộ tài chính trung ương)
-
national national finance ministry (bộ tài chính quốc gia)
-
powerful powerful finance ministry (bộ tài chính quyền lực)
-
lead lead the finance ministry (lãnh đạo bộ tài chính)
-
consult consult the finance ministry (tham vấn bộ tài chính)
-
report to report to the finance ministry (báo cáo cho bộ tài chính)
-
Minister of Minister of Finance (Bộ trưởng Bộ Tài chính)
-
spokesperson for spokesperson for the finance ministry (người phát ngôn của bộ tài chính)
-
budget of budget of the finance ministry (ngân sách của bộ tài chính)
Idioms
-
a word from the Finance Ministry
Một thông báo/chỉ đạo chính thức từ Bộ Tài chính (thường mang tính quyền lực hoặc quyết định quan trọng)
"Markets often react strongly to a word from the Finance Ministry regarding new economic policies."
(Thị trường thường phản ứng mạnh mẽ trước một thông báo từ Bộ Tài chính về các chính sách kinh tế mới.)
-
under the Finance Ministry's purview
Trong phạm vi quyền hạn/giám sát của Bộ Tài chính
"The national budget proposal falls directly under the Finance Ministry's purview."
(Đề xuất ngân sách quốc gia nằm trực tiếp trong phạm vi quyền hạn của Bộ Tài chính.)
-
the Finance Ministry's coffers
Ngân khố của Bộ Tài chính (ám chỉ quỹ tài chính công của nhà nước)
"The new tax reforms aim to boost the Finance Ministry's coffers."
(Các cải cách thuế mới nhằm mục đích bổ sung vào ngân khố của Bộ Tài chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
finance ministry
Danh từBộ Tài chính, cơ quan chính phủ chịu trách nhiệm về các vấn đề tài chính của một quốc gia.
"The Finance Ministry announced new tax reforms."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the finance ministry announces a new tax policy, the stock market reacts immediately. |
Nếu bộ tài chính công bố chính sách thuế mới, thị trường chứng khoán sẽ phản ứng ngay lập tức. |
| Phủ định | When the finance ministry doesn't release economic data on time, investors don't make informed decisions. |
Khi bộ tài chính không công bố dữ liệu kinh tế đúng thời hạn, các nhà đầu tư không đưa ra được các quyết định sáng suốt. |
| Nghi vấn | If the finance ministry changes the interest rates, what happens to the housing market? |
Nếu bộ tài chính thay đổi lãi suất, điều gì sẽ xảy ra với thị trường nhà đất? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "finance ministry".
