(Top Banner Ad)
tree removal
B1
Noun B1 Môi trường, Xây dựng, Lâm nghiệp

tree removal

UK: /ˈtriː rɪˈmuːvəl/ • US: /ˈtriː rɪˈmuːvəl/

Nghĩa tiếng Việt

chặt hạ và di chuyển cây loại bỏ cây đốn hạ cây
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or act of cutting down and taking away trees.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc hành động chặt hạ và di chuyển cây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city council approved the tree removal project to widen the road."

    "Hội đồng thành phố đã phê duyệt dự án loại bỏ cây để mở rộng đường."

  • "Tree removal is often necessary for safety reasons."

    "Việc loại bỏ cây thường cần thiết vì lý do an toàn."

  • "The homeowner hired a company for tree removal after the storm."

    "Chủ nhà đã thuê một công ty để loại bỏ cây sau cơn bão."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tree cây
Verb remove loại bỏ, di chuyển
Noun removal sự loại bỏ, sự di chuyển
Adjective removable có thể tháo rời, có thể loại bỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Xây dựng, Lâm nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
trēow
Middle English
tre
Modern English
tree
Middle English
remǒvinge
Modern English
removal

Nguồn gốc của 'tree'

Từ 'tree' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'trēow', có nghĩa là 'cây', 'gỗ' hoặc 'vật làm bằng gỗ'. Nó liên quan đến các từ trong các ngôn ngữ German khác như 'Trău' trong tiếng Gothic và 'tré' trong tiếng Na Uy cổ. 'Removal' đến từ 'remove', có nghĩa là 'di chuyển' hoặc 'loại bỏ'. Vì vậy, 'tree removal' có nghĩa là 'sự loại bỏ cây'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến quản lý cây xanh đô thị, xây dựng, hoặc sau các sự kiện thời tiết gây nguy hiểm từ cây. Nó thường bao gồm việc chặt cây, loại bỏ gốc cây và dọn dẹp các mảnh vụn.

Prepositions

for due to after

'Tree removal for [reason]' diễn tả lý do loại bỏ cây. 'Tree removal due to [cause]' diễn tả nguyên nhân dẫn đến việc loại bỏ. 'Tree removal after [event]' diễn tả thời điểm loại bỏ cây sau một sự kiện nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tree removal
  • hazardous tree removal
    (việc loại bỏ cây nguy hiểm)
  • professional tree removal
    (dịch vụ loại bỏ cây chuyên nghiệp)
  • emergency tree removal
    (loại bỏ cây khẩn cấp)
Verb + tree removal
  • require tree removal
    (yêu cầu loại bỏ cây)
  • perform tree removal
    (thực hiện việc loại bỏ cây)
  • recommend tree removal
    (khuyến nghị loại bỏ cây)
Tree removal + Noun
  • tree removal service
    (dịch vụ loại bỏ cây)
  • tree removal company
    (công ty loại bỏ cây)
  • tree removal cost
    (chi phí loại bỏ cây)

Idioms

  • nip it in the bud (referring to early problems needing tree removal)

    ngăn chặn ngay từ đầu (ám chỉ những vấn đề ban đầu cần loại bỏ cây)

    "We need to nip this tree disease in the bud before it spreads and requires extensive tree removal."

    (Chúng ta cần ngăn chặn bệnh cây này ngay từ đầu trước khi nó lan rộng và đòi hỏi việc loại bỏ cây trên diện rộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tree removal

Noun
Lật mặt

Quá trình hoặc hành động chặt hạ và di chuyển cây.

"The city council approved the tree removal project to widen the road."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the tree removal, the garden looked much brighter.
Sau khi việc loại bỏ cây hoàn tất, khu vườn trông sáng sủa hơn nhiều.
Phủ định
Unless the tree removal is scheduled soon, the roots will continue to damage the foundation.
Trừ khi việc loại bỏ cây được lên lịch sớm, rễ cây sẽ tiếp tục làm hỏng nền móng.
Nghi vấn
Because the tree is diseased, should we proceed with the tree removal?
Vì cây bị bệnh, chúng ta có nên tiến hành loại bỏ cây không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The homeowner scheduled tree removal for the dead oak.
Chủ nhà lên lịch chặt cây cho cây sồi chết.
Phủ định
The city council did not approve the tree removal permit.
Hội đồng thành phố đã không chấp thuận giấy phép chặt cây.
Nghi vấn
Does the tree removal require specialized equipment?
Việc chặt cây có cần thiết bị chuyên dụng không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew had been performing tree removal along the highway before the storm hit.
Đội xây dựng đã thực hiện việc loại bỏ cây dọc theo đường cao tốc trước khi cơn bão ập đến.
Phủ định
They hadn't been expecting the need for tree removal so soon after the initial clearing.
Họ đã không mong đợi nhu cầu loại bỏ cây sớm như vậy sau khi dọn dẹp ban đầu.
Nghi vấn
Had the city been planning tree removal in that park before the public outcry?
Thành phố đã lên kế hoạch loại bỏ cây trong công viên đó trước khi công chúng phản đối sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tree removal".

Tầm quan trọng của cây xanh đô thị

Cây xanh đóng vai trò quan trọng trong môi trường đô thị, cung cấp bóng mát, cải thiện chất lượng không khí và tạo cảnh quan đẹp. Tuy nhiên, đôi khi việc loại bỏ cây là cần thiết vì lý do an toàn, bệnh tật hoặc xây dựng. Cần cân nhắc kỹ lưỡng các lợi ích và tác động trước khi quyết định loại bỏ cây.