tree removal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quá trình hoặc hành động chặt hạ và di chuyển cây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city council approved the tree removal project to widen the road."
"Hội đồng thành phố đã phê duyệt dự án loại bỏ cây để mở rộng đường."
-
"Tree removal is often necessary for safety reasons."
"Việc loại bỏ cây thường cần thiết vì lý do an toàn."
-
"The homeowner hired a company for tree removal after the storm."
"Chủ nhà đã thuê một công ty để loại bỏ cây sau cơn bão."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến quản lý cây xanh đô thị, xây dựng, hoặc sau các sự kiện thời tiết gây nguy hiểm từ cây. Nó thường bao gồm việc chặt cây, loại bỏ gốc cây và dọn dẹp các mảnh vụn.
Prepositions
'Tree removal for [reason]' diễn tả lý do loại bỏ cây. 'Tree removal due to [cause]' diễn tả nguyên nhân dẫn đến việc loại bỏ. 'Tree removal after [event]' diễn tả thời điểm loại bỏ cây sau một sự kiện nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hazardous tree removal (việc loại bỏ cây nguy hiểm)
-
professional tree removal (dịch vụ loại bỏ cây chuyên nghiệp)
-
emergency tree removal (loại bỏ cây khẩn cấp)
-
require tree removal (yêu cầu loại bỏ cây)
-
perform tree removal (thực hiện việc loại bỏ cây)
-
recommend tree removal (khuyến nghị loại bỏ cây)
-
tree removal service (dịch vụ loại bỏ cây)
-
tree removal company (công ty loại bỏ cây)
-
tree removal cost (chi phí loại bỏ cây)
Idioms
-
nip it in the bud (referring to early problems needing tree removal)
ngăn chặn ngay từ đầu (ám chỉ những vấn đề ban đầu cần loại bỏ cây)
"We need to nip this tree disease in the bud before it spreads and requires extensive tree removal."
(Chúng ta cần ngăn chặn bệnh cây này ngay từ đầu trước khi nó lan rộng và đòi hỏi việc loại bỏ cây trên diện rộng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tree removal
NounQuá trình hoặc hành động chặt hạ và di chuyển cây.
"The city council approved the tree removal project to widen the road."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the tree removal, the garden looked much brighter. |
Sau khi việc loại bỏ cây hoàn tất, khu vườn trông sáng sủa hơn nhiều. |
| Phủ định | Unless the tree removal is scheduled soon, the roots will continue to damage the foundation. |
Trừ khi việc loại bỏ cây được lên lịch sớm, rễ cây sẽ tiếp tục làm hỏng nền móng. |
| Nghi vấn | Because the tree is diseased, should we proceed with the tree removal? |
Vì cây bị bệnh, chúng ta có nên tiến hành loại bỏ cây không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The homeowner scheduled tree removal for the dead oak. |
Chủ nhà lên lịch chặt cây cho cây sồi chết. |
| Phủ định | The city council did not approve the tree removal permit. |
Hội đồng thành phố đã không chấp thuận giấy phép chặt cây. |
| Nghi vấn | Does the tree removal require specialized equipment? |
Việc chặt cây có cần thiết bị chuyên dụng không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction crew had been performing tree removal along the highway before the storm hit. |
Đội xây dựng đã thực hiện việc loại bỏ cây dọc theo đường cao tốc trước khi cơn bão ập đến. |
| Phủ định | They hadn't been expecting the need for tree removal so soon after the initial clearing. |
Họ đã không mong đợi nhu cầu loại bỏ cây sớm như vậy sau khi dọn dẹp ban đầu. |
| Nghi vấn | Had the city been planning tree removal in that park before the public outcry? |
Thành phố đã lên kế hoạch loại bỏ cây trong công viên đó trước khi công chúng phản đối sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tree removal".
