stump grinding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of removing tree stumps by grinding them into small chips using a specialized machine called a stump grinder.
Vietnamese Meaning
Quá trình loại bỏ gốc cây bằng cách nghiền chúng thành những mảnh vụn nhỏ sử dụng một loại máy chuyên dụng gọi là máy nghiền gốc cây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Stump grinding is a common practice after tree removal."
"Việc nghiền gốc cây là một hoạt động phổ biến sau khi chặt cây."
-
"We hired a company for stump grinding to prepare the land for a new lawn."
"Chúng tôi đã thuê một công ty nghiền gốc cây để chuẩn bị đất cho một bãi cỏ mới."
-
"Stump grinding prevents regrowth and eliminates a tripping hazard."
"Nghiền gốc cây ngăn ngừa sự tái sinh và loại bỏ nguy cơ vấp ngã."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stump | Gốc cây, cùi (tay, chân bị cụt) |
| Verb | stump | Đánh đố, làm ai đó bối rối; đi lại nặng nề |
| Noun | grind | Sự nghiền, sự mài; công việc khó nhọc, đơn điệu |
| Verb | grind | Nghiền, xay, mài; làm việc cật lực |
| Noun | grinder | Máy mài, máy nghiền; người làm việc nặng nhọc |
| Adjective | stumpy | Lùn và mập (như gốc cây) |
| Adjective | grinding | Nghiệt ngã, dai dẳng, kéo dài và khó khăn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả một kỹ thuật cụ thể để loại bỏ gốc cây, thay vì đào chúng lên hoặc đốt chúng. Mục đích là để loại bỏ gốc cây một cách hiệu quả và cho phép sử dụng lại khu vực đó.
Prepositions
"stump grinding for" được dùng để chỉ mục đích của việc nghiền gốc cây. Ví dụ: stump grinding for landscaping. "stump grinding with" được dùng để chỉ công cụ hoặc phương pháp được sử dụng. Ví dụ: stump grinding with a machine.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform perform stump grinding (thực hiện việc mài gốc cây)
-
offer offer stump grinding services (cung cấp dịch vụ mài gốc cây)
-
specialize in specialize in stump grinding (chuyên về việc mài gốc cây)
-
require require stump grinding (yêu cầu mài gốc cây)
-
professional professional stump grinding (việc mài gốc cây chuyên nghiệp)
-
efficient efficient stump grinding (việc mài gốc cây hiệu quả)
-
thorough thorough stump grinding (việc mài gốc cây kỹ lưỡng)
-
cost cost of stump grinding (chi phí mài gốc cây)
-
benefits benefits of stump grinding (lợi ích của việc mài gốc cây)
Idioms
-
get some stump grinding done
Hoàn thành việc mài gốc cây (thuê dịch vụ hoặc tự làm)
"We need to get some stump grinding done before planting new trees."
(Chúng tôi cần hoàn thành việc mài gốc cây trước khi trồng cây mới.)
-
stump grinding service
Dịch vụ mài gốc cây
"Finding a reliable stump grinding service can save you a lot of effort."
(Tìm một dịch vụ mài gốc cây đáng tin cậy có thể giúp bạn tiết kiệm rất nhiều công sức.)
-
beyond simple stump grinding
Vượt ngoài phạm vi việc mài gốc cây thông thường (ám chỉ một công việc phức tạp hoặc lớn hơn)
"This project requires expertise beyond simple stump grinding; the roots are extensive."
(Dự án này đòi hỏi chuyên môn cao hơn việc mài gốc cây thông thường; hệ rễ quá rộng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stump grinding
NounQuá trình loại bỏ gốc cây bằng cách nghiền chúng thành những mảnh vụn nhỏ sử dụng một loại máy chuyên dụng gọi là máy nghiền gốc cây.
"Stump grinding is a common practice after tree removal."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Stump grinding is a common landscaping service. |
Nghiền gốc cây là một dịch vụ cảnh quan phổ biến. |
| Phủ định | Stump grinding is not always the most cost-effective solution. |
Nghiền gốc cây không phải lúc nào cũng là giải pháp hiệu quả về chi phí nhất. |
| Nghi vấn | Is stump grinding necessary after tree removal? |
Có cần thiết phải nghiền gốc cây sau khi chặt hạ cây không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stump grinding".
