(Top Banner Ad)
unfashionable person
B1
Danh từ B1 Thời trang, Xã hội

unfashionable person

UK: /ʌnˈfæʃənəbəl ˈpɜːsn/ • US: /ʌnˈfæʃənəbəl ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người không hợp thời trang người ăn mặc quê mùa người lỗi thời người không để ý đến thời trang
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who does not follow current fashion trends and is considered out of style.

Vietnamese Meaning

Một người không theo kịp xu hướng thời trang hiện tại và bị coi là lỗi thời, không hợp thời trang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was always considered an unfashionable person, preferring comfort over style."

    "Anh ấy luôn bị coi là một người không hợp thời trang, thích sự thoải mái hơn là phong cách."

  • "She didn't care if people thought she was an unfashionable person; she wore what made her happy."

    "Cô ấy không quan tâm nếu mọi người nghĩ cô ấy là một người không hợp thời trang; cô ấy mặc những gì khiến cô ấy hạnh phúc."

  • "The character was deliberately portrayed as an unfashionable person to highlight their individuality."

    "Nhân vật này cố tình được khắc họa là một người không hợp thời trang để làm nổi bật cá tính của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fashion thời trang, mốt
Noun unfashionableness sự lỗi thời, sự không hợp thời trang
Adjective fashionable hợp thời trang, có mốt
Adjective unfashionable lỗi thời, không hợp thời trang
Adverb fashionably một cách hợp thời trang
Adverb unfashionably một cách lỗi thời

Synonyms

outdated person (người lỗi thời)old-fashioned person (người cổ hủ)dowdy person (người ăn mặc lôi thôi, xuề xòa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
facere (to make)
Old French
façon (making, manner, fashion)
English
fashion
Latin
persona (actor's mask, character, person)
Old French
persone (person)
English
person
English (Modern)
unfashionable person

Nguồn gốc của 'Unfashionable Person'

Cụm từ 'unfashionable person' là sự kết hợp của ba yếu tố: tiền tố 'un-', từ 'fashionable' và từ 'person'. 'Un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'không'. 'Fashion' (thời trang) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'façon', nghĩa là cách làm, kiểu dáng, sau đó từ tiếng Latin 'factio' (sự tạo ra) và 'facere' (làm). 'Person' (người) đến từ tiếng Latin 'persona', ban đầu chỉ mặt nạ diễn viên, sau đó là vai trò và con người. Do đó, 'unfashionable person' mô tả một người 'không' theo 'kiểu dáng' hay 'xu hướng' phổ biến hiện tại.

Usage Note

Cụm từ này mang sắc thái tiêu cực nhẹ, ám chỉ sự thiếu nhạy bén với thời trang hoặc sự lựa chọn trang phục không phù hợp với quan điểm thẩm mỹ phổ biến. Nó thường dùng để mô tả những người có phong cách ăn mặc lạc hậu, quê mùa, hoặc đơn giản là không quan tâm đến thời trang. So sánh với 'fashion victim' (nạn nhân của thời trang), 'unfashionable person' thường không cố gắng bắt chước các xu hướng mà chỉ đơn giản là không theo kịp chúng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unfashionable person
  • truly a truly unfashionable person
    (một người thực sự lỗi thời)
  • rather a rather unfashionable person
    (một người khá lỗi thời)
  • hopelessly a hopelessly unfashionable person
    (một người lỗi thời một cách vô vọng)
Verb + unfashionable person
  • to be to be an unfashionable person
    (là một người lỗi thời)
  • to seem to seem an unfashionable person
    (trông có vẻ là một người lỗi thời)
  • to become to become an unfashionable person
    (trở thành một người lỗi thời)

Idioms

  • to be an unfashionable person

    Là một người không hợp thời trang; là người không theo kịp xu hướng thời trang.

    "She doesn't care about trends; she's an unfashionable person by choice."

    (Cô ấy không quan tâm đến xu hướng; cô ấy là một người không hợp thời trang do lựa chọn của bản thân.)

  • to dress like an unfashionable person

    Ăn mặc như một người không hợp thời trang; có phong cách ăn mặc lỗi thời.

    "He always wears those old sweaters and trousers, he dresses like an unfashionable person."

    (Anh ấy luôn mặc những chiếc áo len và quần cũ đó, anh ấy ăn mặc như một người không hợp thời trang.)

  • to be considered an unfashionable person

    Được coi là một người không hợp thời trang; bị xem là lỗi thời về phong cách.

    "In their circle, anyone who doesn't follow the latest trends is considered an unfashionable person."

    (Trong giới của họ, bất cứ ai không theo kịp các xu hướng mới nhất đều bị coi là một người không hợp thời trang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfashionable person

Danh từ
Lật mặt

Một người không theo kịp xu hướng thời trang hiện tại và bị coi là lỗi thời, không hợp thời trang.

"He was always considered an unfashionable person, preferring comfort over style."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfashionable person".

Vòng xoay thời trang và Xu hướng

Trong văn hóa phương Tây, thời trang liên tục thay đổi theo các chu kỳ và xu hướng. Một 'unfashionable person' là người không theo hoặc không quan tâm đến những xu hướng này. Điều này có thể do họ thích phong cách riêng, không có điều kiện hoặc đơn giản là không chú ý đến những gì đang 'hot'.

Cá tính vs. Sự tuân thủ

Việc trở thành một 'unfashionable person' có thể được nhìn nhận theo nhiều cách. Một số người có thể bị coi là lạc hậu hoặc lập dị, nhưng đối với những người khác, đó có thể là một biểu hiện của cá tính mạnh mẽ, sự độc lập và không muốn tuân thủ theo áp lực xã hội. Họ có thể ưu tiên sự thoải mái, tiện dụng hoặc gu thẩm mỹ cá nhân hơn là việc chạy theo mốt.