(Top Banner Ad)
test period
B1
Danh từ B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

test period

UK: /ˈtɛst ˌpɪəriəd/ • US: /ˈtɛst ˌpɪriəd/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian thử nghiệm giai đoạn thử nghiệm khoảng thời gian kiểm tra
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specific duration of time allocated for evaluation, assessment, or experimentation.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian cụ thể được chỉ định cho việc đánh giá, kiểm tra hoặc thử nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During the test period, we gathered valuable feedback from users."

    "Trong suốt thời gian thử nghiệm, chúng tôi đã thu thập được những phản hồi giá trị từ người dùng."

  • "The new software will be in a test period for the next three months."

    "Phần mềm mới sẽ trong giai đoạn thử nghiệm trong ba tháng tới."

  • "The company is offering a test period to new customers so they can try the service."

    "Công ty đang cung cấp một thời gian dùng thử cho khách hàng mới để họ có thể trải nghiệm dịch vụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun test bài kiểm tra, sự thử nghiệm
Noun period giai đoạn, thời kỳ
Verb test kiểm tra, thử nghiệm
Adjective tested đã được kiểm nghiệm
Adjective testable có thể kiểm nghiệm được
Adjective periodic mang tính định kỳ
Adverb periodically một cách định kỳ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
testum
Old French
test
English
test
Greek
periodos
Latin
periodus
English
period
Modern English
test period (compound)

Nguồn gốc 'Test' và 'Period'

'Test period' là một cụm từ ghép hiện đại, nhưng các thành tố của nó có lịch sử lâu đời. Từ 'test' bắt nguồn từ tiếng Latin 'testum' (chậu đất nung, nồi nấu kim loại), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'test' mang nghĩa 'thử nghiệm, kiểm tra'. Ý tưởng thử vàng trong nồi nấu đã hình thành nên nghĩa 'thử thách'. Từ 'period' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'periodos' (đi vòng quanh, chu kỳ) và tiếng Latin 'periodus', ám chỉ một khoảng thời gian xác định hoặc một chu kỳ. Khi kết hợp lại, 'test period' diễn tả một khoảng thời gian được dành riêng để thực hiện các thử nghiệm hoặc đánh giá.

Usage Note

Cụm từ 'test period' thường được sử dụng để chỉ khoảng thời gian mà một sản phẩm, dịch vụ, hệ thống hoặc chính sách mới được thử nghiệm để đánh giá hiệu quả và xác định các vấn đề tiềm ẩn trước khi triển khai rộng rãi. Nó nhấn mạnh tính tạm thời và mục đích đánh giá của giai đoạn đó. Khác với 'trial period' (thời gian dùng thử) thường liên quan đến việc cho phép người dùng trải nghiệm sản phẩm, 'test period' có thể bao gồm cả việc thử nghiệm nội bộ bởi nhà phát triển hoặc nhà nghiên cứu.

Prepositions

during for throughout

* **during the test period**: trong suốt thời gian thử nghiệm. * **for a test period**: trong một khoảng thời gian thử nghiệm. * **throughout the test period**: xuyên suốt thời gian thử nghiệm (nhấn mạnh sự liên tục).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + test period
  • initial initial test period
    (giai đoạn thử nghiệm ban đầu)
  • extended extended test period
    (giai đoạn thử nghiệm kéo dài)
  • probationary probationary test period
    (giai đoạn thử việc/thử thách)
  • three-month three-month test period
    (giai đoạn thử nghiệm ba tháng)
Verb + test period
  • undergo undergo a test period
    (trải qua một giai đoạn thử nghiệm)
  • begin begin a test period
    (bắt đầu một giai đoạn thử nghiệm)
  • complete complete a test period
    (hoàn thành một giai đoạn thử nghiệm)
  • serve serve a test period
    (hoàn thành/trải qua một giai đoạn thử nghiệm/thử việc)
Prepositional Phrase + test period
  • during during the test period
    (trong suốt giai đoạn thử nghiệm)
  • at the end of at the end of the test period
    (khi kết thúc giai đoạn thử nghiệm)

Idioms

  • on a test period

    trong giai đoạn thử nghiệm/thử việc

    "The new software will be on a test period for a month before its official release."

    (Phần mềm mới sẽ trong giai đoạn thử nghiệm một tháng trước khi phát hành chính thức.)

  • a trial test period

    một giai đoạn thử nghiệm/thử thách

    "We offer a trial test period for all our premium services."

    (Chúng tôi cung cấp một giai đoạn thử nghiệm cho tất cả các dịch vụ cao cấp của mình.)

  • successful completion of a test period

    hoàn thành thành công giai đoạn thử nghiệm

    "Promotion is subject to the successful completion of a test period."

    (Việc thăng chức tùy thuộc vào việc hoàn thành thành công giai đoạn thử nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

test period

Danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian cụ thể được chỉ định cho việc đánh giá, kiểm tra hoặc thử nghiệm.

"During the test period, we gathered valuable feedback from users."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company implemented a test period to evaluate the new software.
Công ty đã triển khai một giai đoạn thử nghiệm để đánh giá phần mềm mới.
Phủ định
We didn't have a test period long enough to thoroughly assess its performance.
Chúng tôi đã không có một giai đoạn thử nghiệm đủ dài để đánh giá kỹ lưỡng hiệu suất của nó.
Nghi vấn
How long is the test period for the upcoming project?
Giai đoạn thử nghiệm cho dự án sắp tới kéo dài bao lâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "test period".

Giai đoạn Thử việc (Probationary Period)

Trong văn hóa công sở phương Tây, 'test period' thường được sử dụng tương tự như 'probationary period' (giai đoạn thử việc). Đây là một khoảng thời gian (thường là 3-6 tháng) mà một nhân viên mới được đánh giá về hiệu suất làm việc, kỹ năng và khả năng hòa nhập với môi trường công ty. Nếu nhân viên vượt qua giai đoạn này thành công, họ sẽ được tuyển dụng chính thức.

Thử nghiệm Sản phẩm/Dịch vụ (Product/Service Trials)

Các công ty ở các nước phương Tây thường áp dụng 'test period' cho các sản phẩm hoặc dịch vụ mới của họ. Khách hàng được cung cấp cơ hội dùng thử miễn phí hoặc với chi phí thấp trong một khoảng thời gian nhất định (ví dụ: '30-day free trial'). Điều này giúp khách hàng trải nghiệm sản phẩm trước khi quyết định mua, đồng thời cung cấp phản hồi quý giá để công ty cải thiện sản phẩm hoặc dịch vụ.