test period
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A specific duration of time allocated for evaluation, assessment, or experimentation.
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian cụ thể được chỉ định cho việc đánh giá, kiểm tra hoặc thử nghiệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"During the test period, we gathered valuable feedback from users."
"Trong suốt thời gian thử nghiệm, chúng tôi đã thu thập được những phản hồi giá trị từ người dùng."
-
"The new software will be in a test period for the next three months."
"Phần mềm mới sẽ trong giai đoạn thử nghiệm trong ba tháng tới."
-
"The company is offering a test period to new customers so they can try the service."
"Công ty đang cung cấp một thời gian dùng thử cho khách hàng mới để họ có thể trải nghiệm dịch vụ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'test period' thường được sử dụng để chỉ khoảng thời gian mà một sản phẩm, dịch vụ, hệ thống hoặc chính sách mới được thử nghiệm để đánh giá hiệu quả và xác định các vấn đề tiềm ẩn trước khi triển khai rộng rãi. Nó nhấn mạnh tính tạm thời và mục đích đánh giá của giai đoạn đó. Khác với 'trial period' (thời gian dùng thử) thường liên quan đến việc cho phép người dùng trải nghiệm sản phẩm, 'test period' có thể bao gồm cả việc thử nghiệm nội bộ bởi nhà phát triển hoặc nhà nghiên cứu.
Prepositions
* **during the test period**: trong suốt thời gian thử nghiệm. * **for a test period**: trong một khoảng thời gian thử nghiệm. * **throughout the test period**: xuyên suốt thời gian thử nghiệm (nhấn mạnh sự liên tục).
Collocations (Từ đi kèm)
-
initial initial test period (giai đoạn thử nghiệm ban đầu)
-
extended extended test period (giai đoạn thử nghiệm kéo dài)
-
probationary probationary test period (giai đoạn thử việc/thử thách)
-
three-month three-month test period (giai đoạn thử nghiệm ba tháng)
-
undergo undergo a test period (trải qua một giai đoạn thử nghiệm)
-
begin begin a test period (bắt đầu một giai đoạn thử nghiệm)
-
complete complete a test period (hoàn thành một giai đoạn thử nghiệm)
-
serve serve a test period (hoàn thành/trải qua một giai đoạn thử nghiệm/thử việc)
-
during during the test period (trong suốt giai đoạn thử nghiệm)
-
at the end of at the end of the test period (khi kết thúc giai đoạn thử nghiệm)
Idioms
-
on a test period
trong giai đoạn thử nghiệm/thử việc
"The new software will be on a test period for a month before its official release."
(Phần mềm mới sẽ trong giai đoạn thử nghiệm một tháng trước khi phát hành chính thức.)
-
a trial test period
một giai đoạn thử nghiệm/thử thách
"We offer a trial test period for all our premium services."
(Chúng tôi cung cấp một giai đoạn thử nghiệm cho tất cả các dịch vụ cao cấp của mình.)
-
successful completion of a test period
hoàn thành thành công giai đoạn thử nghiệm
"Promotion is subject to the successful completion of a test period."
(Việc thăng chức tùy thuộc vào việc hoàn thành thành công giai đoạn thử nghiệm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
test period
Danh từMột khoảng thời gian cụ thể được chỉ định cho việc đánh giá, kiểm tra hoặc thử nghiệm.
"During the test period, we gathered valuable feedback from users."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company implemented a test period to evaluate the new software. |
Công ty đã triển khai một giai đoạn thử nghiệm để đánh giá phần mềm mới. |
| Phủ định | We didn't have a test period long enough to thoroughly assess its performance. |
Chúng tôi đã không có một giai đoạn thử nghiệm đủ dài để đánh giá kỹ lưỡng hiệu suất của nó. |
| Nghi vấn | How long is the test period for the upcoming project? |
Giai đoạn thử nghiệm cho dự án sắp tới kéo dài bao lâu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "test period".
