tribal society
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A society characterized by social structures based on tribes, often with shared customs, kinship, and territory.
Vietnamese Meaning
Một xã hội được đặc trưng bởi các cấu trúc xã hội dựa trên các bộ lạc, thường có chung phong tục, quan hệ huyết thống và lãnh thổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Anthropologists study tribal societies to understand human social organization."
"Các nhà nhân chủng học nghiên cứu các xã hội bộ lạc để hiểu về tổ chức xã hội của con người."
-
"The documentary explored the traditions of a remote tribal society in the Amazon."
"Bộ phim tài liệu khám phá các truyền thống của một xã hội bộ lạc xa xôi ở Amazon."
-
"Contact with the outside world can have a significant impact on tribal societies."
"Sự tiếp xúc với thế giới bên ngoài có thể có tác động đáng kể đến các xã hội bộ lạc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả các xã hội tiền công nghiệp hoặc các xã hội có tổ chức dựa trên gia đình mở rộng và truyền thống. Nó nhấn mạnh tính cộng đồng, sự liên kết và sự khác biệt văn hóa so với các xã hội lớn hơn, phức tạp hơn. Đôi khi nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự lạc hậu hoặc nguyên thủy, nhưng trong các nghiên cứu khoa học xã hội, nó được sử dụng một cách trung lập để mô tả một loại hình tổ chức xã hội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional tribal society (xã hội bộ lạc truyền thống)
-
ancient ancient tribal society (xã hội bộ lạc cổ đại)
-
isolated isolated tribal society (xã hội bộ lạc biệt lập)
-
study study a tribal society (nghiên cứu một xã hội bộ lạc)
-
live in live in a tribal society (sống trong một xã hội bộ lạc)
-
belong to belong to a tribal society (thuộc về một xã hội bộ lạc)
Idioms
-
It takes a village (to raise a child)
Cần có sự chung tay của cả cộng đồng (để nuôi dạy một đứa trẻ). Liên quan đến tinh thần cộng đồng cao trong xã hội bộ lạc.
"Raising children is difficult. It takes a village."
(Nuôi dạy con cái rất khó khăn. Cần có sự chung tay của cả cộng đồng.)
-
Strength in numbers
Đông người thì mạnh. Ám chỉ sự đoàn kết và sức mạnh của một tập thể, thường thấy trong xã hội bộ lạc.
"We can achieve more together. There's strength in numbers."
(Chúng ta có thể đạt được nhiều hơn khi làm việc cùng nhau. Đông người thì mạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tribal society
nounMột xã hội được đặc trưng bởi các cấu trúc xã hội dựa trên các bộ lạc, thường có chung phong tục, quan hệ huyết thống và lãnh thổ.
"Anthropologists study tribal societies to understand human social organization."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tribal society".
