(Top Banner Ad)
tropical haven
B2
Noun Phrase B2 Du lịch, Địa lý

tropical haven

UK: /ˈtrɒpɪkəl ˈheɪvən/ • US: /ˈtrɑːpɪkəl ˈheɪvən/

Nghĩa tiếng Việt

thiên đường nhiệt đới khu nghỉ dưỡng nhiệt đới ốc đảo nhiệt đới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tropical place offering safety, comfort, and relaxation; a paradise in a tropical climate.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm nhiệt đới mang lại sự an toàn, thoải mái và thư giãn; một thiên đường ở vùng khí hậu nhiệt đới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The resort was a tropical haven for honeymooners."

    "Khu nghỉ dưỡng là một thiên đường nhiệt đới cho các cặp đôi mới cưới."

  • "After a long day of exploring, the hotel pool felt like a tropical haven."

    "Sau một ngày dài khám phá, hồ bơi của khách sạn mang lại cảm giác như một thiên đường nhiệt đới."

  • "The small island is a tropical haven for wildlife."

    "Hòn đảo nhỏ này là một thiên đường nhiệt đới cho động vật hoang dã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tropical thuộc về vùng nhiệt đới
Noun tropics vùng nhiệt đới
Noun haven bến cảng, nơi trú ẩn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tropicus
English
tropical
Old English
haefen
English
haven
English
tropical haven

Nguồn gốc của 'Tropical'

Từ 'tropical' xuất phát từ tiếng Latin 'tropicus', liên quan đến 'tropic', tức là chí tuyến (Bắc và Nam). Các khu vực nhiệt đới nằm giữa hai chí tuyến này, nơi mặt trời chiếu thẳng góc ít nhất một lần mỗi năm. Điều này tạo nên khí hậu ấm áp đặc trưng.

Nguồn gốc của 'Haven'

Từ 'haven' có nghĩa là một nơi an toàn, yên bình. Nó có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'haefen', có nghĩa là bến cảng hoặc nơi trú ẩn. Vì vậy, 'tropical haven' gợi ý một nơi nghỉ ngơi an toàn và thư giãn ở vùng nhiệt đới.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các khu nghỉ dưỡng sang trọng, các hòn đảo hoang sơ hoặc bất kỳ địa điểm nào ở vùng nhiệt đới có thể mang lại cảm giác yên bình và trốn thoát khỏi cuộc sống thường nhật. 'Haven' nhấn mạnh khía cạnh nơi trú ẩn an toàn và thoải mái.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tropical haven
  • Secluded tropical haven
    (thiên đường nhiệt đới hẻo lánh)
  • Luxurious tropical haven
    (thiên đường nhiệt đới sang trọng)
Verb + tropical haven
  • Escape to a tropical haven
    (trốn đến một thiên đường nhiệt đới)
  • Discover a tropical haven
    (khám phá một thiên đường nhiệt đới)

Idioms

  • Find one's haven

    Tìm được bến đỗ bình yên

    "After years of traveling, she finally found her haven in a small tropical island."

    (Sau nhiều năm du lịch, cuối cùng cô ấy đã tìm thấy bến đỗ bình yên của mình trên một hòn đảo nhiệt đới nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tropical haven

Noun Phrase
Lật mặt

Một địa điểm nhiệt đới mang lại sự an toàn, thoải mái và thư giãn; một thiên đường ở vùng khí hậu nhiệt đới.

"The resort was a tropical haven for honeymooners."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The travel agency promotes the island as a tropical haven.
Công ty du lịch quảng bá hòn đảo như một thiên đường nhiệt đới.
Phủ định
They don't consider this place a tropical haven because of the frequent storms.
Họ không coi nơi này là một thiên đường nhiệt đới vì những cơn bão thường xuyên.
Nghi vấn
Does she describe her vacation spot as a tropical haven?
Cô ấy có mô tả địa điểm nghỉ mát của mình là một thiên đường nhiệt đới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tropical haven".

Du lịch Nhiệt đới

Các 'tropical haven' thường được liên tưởng đến những địa điểm du lịch nổi tiếng, nơi mọi người tìm đến để thư giãn, tận hưởng vẻ đẹp tự nhiên và thoát khỏi cuộc sống thường nhật. Các hòn đảo như Bali, Maldives và Hawaii thường được xem là những 'tropical haven' lý tưởng.