tropical haven
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tropical place offering safety, comfort, and relaxation; a paradise in a tropical climate.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm nhiệt đới mang lại sự an toàn, thoải mái và thư giãn; một thiên đường ở vùng khí hậu nhiệt đới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The resort was a tropical haven for honeymooners."
"Khu nghỉ dưỡng là một thiên đường nhiệt đới cho các cặp đôi mới cưới."
-
"After a long day of exploring, the hotel pool felt like a tropical haven."
"Sau một ngày dài khám phá, hồ bơi của khách sạn mang lại cảm giác như một thiên đường nhiệt đới."
-
"The small island is a tropical haven for wildlife."
"Hòn đảo nhỏ này là một thiên đường nhiệt đới cho động vật hoang dã."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các khu nghỉ dưỡng sang trọng, các hòn đảo hoang sơ hoặc bất kỳ địa điểm nào ở vùng nhiệt đới có thể mang lại cảm giác yên bình và trốn thoát khỏi cuộc sống thường nhật. 'Haven' nhấn mạnh khía cạnh nơi trú ẩn an toàn và thoải mái.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Secluded tropical haven (thiên đường nhiệt đới hẻo lánh)
-
Luxurious tropical haven (thiên đường nhiệt đới sang trọng)
-
Escape to a tropical haven (trốn đến một thiên đường nhiệt đới)
-
Discover a tropical haven (khám phá một thiên đường nhiệt đới)
Idioms
-
Find one's haven
Tìm được bến đỗ bình yên
"After years of traveling, she finally found her haven in a small tropical island."
(Sau nhiều năm du lịch, cuối cùng cô ấy đã tìm thấy bến đỗ bình yên của mình trên một hòn đảo nhiệt đới nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tropical haven
Noun PhraseMột địa điểm nhiệt đới mang lại sự an toàn, thoải mái và thư giãn; một thiên đường ở vùng khí hậu nhiệt đới.
"The resort was a tropical haven for honeymooners."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The travel agency promotes the island as a tropical haven. |
Công ty du lịch quảng bá hòn đảo như một thiên đường nhiệt đới. |
| Phủ định | They don't consider this place a tropical haven because of the frequent storms. |
Họ không coi nơi này là một thiên đường nhiệt đới vì những cơn bão thường xuyên. |
| Nghi vấn | Does she describe her vacation spot as a tropical haven? |
Cô ấy có mô tả địa điểm nghỉ mát của mình là một thiên đường nhiệt đới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tropical haven".
