urban jungle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A densely populated urban area characterized by poverty, decay, and social problems; a challenging or dangerous urban environment.
Vietnamese Meaning
Một khu vực đô thị đông dân cư, đặc trưng bởi nghèo đói, sự xuống cấp và các vấn đề xã hội; một môi trường đô thị đầy thách thức hoặc nguy hiểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Navigating the urban jungle requires street smarts."
"Để điều hướng khu rừng đô thị cần sự khôn ngoan đường phố."
-
"She managed to thrive in the urban jungle."
"Cô ấy đã xoay sở để phát triển mạnh mẽ trong khu rừng đô thị."
-
"The urban jungle can be a lonely place."
"Khu rừng đô thị có thể là một nơi cô đơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'urban jungle' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự khắc nghiệt, cạnh tranh và đôi khi là tàn bạo của cuộc sống trong thành phố lớn. Nó nhấn mạnh sự khác biệt so với môi trường tự nhiên, nơi 'jungle' (rừng rậm) là một hệ sinh thái tự nhiên, trong khi 'urban jungle' là một hệ sinh thái do con người tạo ra, thường thiếu sự hài hòa và cân bằng. Nó không đơn thuần chỉ là khu vực có nhiều cây xanh trong thành phố, mà nhấn mạnh đến khía cạnh xã hội và kinh tế.
Prepositions
'In' dùng để chỉ vị trí: 'Living in the urban jungle is tough.' (Sống trong khu rừng đô thị thật khó khăn). 'Of' dùng để diễn tả đặc điểm: 'The urban jungle of New York City.' (Khu rừng đô thị của Thành phố New York).
Collocations (Từ đi kèm)
-
concrete urban jungle (rừng bê tông)
-
modern urban jungle (rừng rậm đô thị hiện đại)
-
survive the urban jungle (sống sót trong môi trường đô thị khắc nghiệt)
-
navigate the urban jungle (điều hướng trong môi trường đô thị phức tạp)
Idioms
-
urban jungle
môi trường đô thị đầy cạnh tranh và khó khăn
"You need to be tough to survive in this urban jungle."
(Bạn cần phải mạnh mẽ để sống sót trong môi trường đô thị đầy cạnh tranh này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
urban jungle
Danh từMột khu vực đô thị đông dân cư, đặc trưng bởi nghèo đói, sự xuống cấp và các vấn đề xã hội; một môi trường đô thị đầy thách thức hoặc nguy hiểm.
"Navigating the urban jungle requires street smarts."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city center is an urban jungle with its towering buildings and crowded streets. |
Trung tâm thành phố là một khu rừng đô thị với những tòa nhà cao tầng và đường phố đông đúc. |
| Phủ định | This park is not an urban jungle; it has too many trees and open spaces. |
Công viên này không phải là một khu rừng đô thị; nó có quá nhiều cây xanh và không gian mở. |
| Nghi vấn | Is New York City an urban jungle? |
New York có phải là một khu rừng đô thị không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urban jungle".
