(Top Banner Ad)
urban jungle
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Văn hóa, Môi trường

urban jungle

UK: /ˈɜːbən ˈdʒʌŋɡəl/ • US: /ˈɜːrbən ˈdʒʌŋɡəl/

Nghĩa tiếng Việt

rừng đô thị chốn đô thị xô bồ xã hội đô thị khắc nghiệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A densely populated urban area characterized by poverty, decay, and social problems; a challenging or dangerous urban environment.

Vietnamese Meaning

Một khu vực đô thị đông dân cư, đặc trưng bởi nghèo đói, sự xuống cấp và các vấn đề xã hội; một môi trường đô thị đầy thách thức hoặc nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Navigating the urban jungle requires street smarts."

    "Để điều hướng khu rừng đô thị cần sự khôn ngoan đường phố."

  • "She managed to thrive in the urban jungle."

    "Cô ấy đã xoay sở để phát triển mạnh mẽ trong khu rừng đô thị."

  • "The urban jungle can be a lonely place."

    "Khu rừng đô thị có thể là một nơi cô đơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun urban thuộc về đô thị, thành thị
Noun jungle rừng rậm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Văn hóa, Môi trường

Nguồn gốc 'Urban Jungle'

Cụm từ 'urban jungle' không có một nguồn gốc cụ thể về mặt ngôn ngữ học như các từ có gốc Latin hay Hy Lạp. Thay vào đó, nó xuất hiện như một cách ẩn dụ phổ biến vào khoảng thế kỷ 20 để mô tả sự khắc nghiệt, cạnh tranh và hỗn loạn của cuộc sống ở các thành phố lớn. Nó gợi lên hình ảnh của một khu rừng hoang dã, nơi các loài vật phải đấu tranh để sinh tồn, nhưng áp dụng cho môi trường đô thị.

Usage Note

Cụm từ 'urban jungle' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự khắc nghiệt, cạnh tranh và đôi khi là tàn bạo của cuộc sống trong thành phố lớn. Nó nhấn mạnh sự khác biệt so với môi trường tự nhiên, nơi 'jungle' (rừng rậm) là một hệ sinh thái tự nhiên, trong khi 'urban jungle' là một hệ sinh thái do con người tạo ra, thường thiếu sự hài hòa và cân bằng. Nó không đơn thuần chỉ là khu vực có nhiều cây xanh trong thành phố, mà nhấn mạnh đến khía cạnh xã hội và kinh tế.

Prepositions

in of

'In' dùng để chỉ vị trí: 'Living in the urban jungle is tough.' (Sống trong khu rừng đô thị thật khó khăn). 'Of' dùng để diễn tả đặc điểm: 'The urban jungle of New York City.' (Khu rừng đô thị của Thành phố New York).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + urban jungle
  • concrete urban jungle
    (rừng bê tông)
  • modern urban jungle
    (rừng rậm đô thị hiện đại)
Verb + urban jungle
  • survive the urban jungle
    (sống sót trong môi trường đô thị khắc nghiệt)
  • navigate the urban jungle
    (điều hướng trong môi trường đô thị phức tạp)

Idioms

  • urban jungle

    môi trường đô thị đầy cạnh tranh và khó khăn

    "You need to be tough to survive in this urban jungle."

    (Bạn cần phải mạnh mẽ để sống sót trong môi trường đô thị đầy cạnh tranh này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

urban jungle

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực đô thị đông dân cư, đặc trưng bởi nghèo đói, sự xuống cấp và các vấn đề xã hội; một môi trường đô thị đầy thách thức hoặc nguy hiểm.

"Navigating the urban jungle requires street smarts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city center is an urban jungle with its towering buildings and crowded streets.
Trung tâm thành phố là một khu rừng đô thị với những tòa nhà cao tầng và đường phố đông đúc.
Phủ định
This park is not an urban jungle; it has too many trees and open spaces.
Công viên này không phải là một khu rừng đô thị; nó có quá nhiều cây xanh và không gian mở.
Nghi vấn
Is New York City an urban jungle?
New York có phải là một khu rừng đô thị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urban jungle".

Sự cô lập ở thành phố

Mặc dù các thành phố lớn mang đến nhiều cơ hội, 'urban jungle' cũng thường gợi lên cảm giác cô đơn và bị cô lập. Nhiều người cảm thấy lạc lõng giữa đám đông và khó khăn trong việc xây dựng các mối quan hệ ý nghĩa.