(Top Banner Ad)
difficult relationship
B2
Tính từ B2 Tâm lý học, Xã hội học

difficult relationship

UK: /ˈdɪfɪkəlt rɪˈleɪʃənʃɪp/ • US: /ˈdɪfɪkəlt riˈleɪʃənʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ khó khăn mối quan hệ trắc trở mối quan hệ đầy sóng gió quan hệ bất hòa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Needing much effort or skill to accomplish, deal with, or understand.

Vietnamese Meaning

Khó khăn, gian nan, đòi hỏi nhiều nỗ lực, kỹ năng để hoàn thành, đối phó hoặc hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They have a difficult relationship with their parents."

    "Họ có một mối quan hệ khó khăn với cha mẹ."

  • "It was a difficult relationship from the start."

    "Đó là một mối quan hệ khó khăn ngay từ đầu."

  • "They are working to improve their difficult relationship."

    "Họ đang cố gắng cải thiện mối quan hệ khó khăn của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun difficulty sự khó khăn, điều khó khăn
Adverb difficultly một cách khó khăn (ít dùng)
Verb relate liên hệ, kể lại
Noun relative người thân, họ hàng
Adjective relational thuộc về mối quan hệ
Noun interrelationship mối quan hệ tương hỗ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
difficilis
Old French
difficile
English
difficult
Latin
relātus
Old English
-scipe
English
relationship
English
difficult relationship

Nguồn gốc của 'difficult'

Từ 'difficult' (khó khăn) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'difficilis', được tạo thành từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và 'facilis' (nghĩa là 'dễ dàng', bắt nguồn từ động từ 'facere' - làm). Vì vậy, 'difficult' ban đầu có nghĩa là 'không dễ làm' hoặc 'khó thực hiện'.

Nguồn gốc của 'relationship'

Từ 'relationship' (mối quan hệ) được tạo thành từ động từ 'relate' và hậu tố '-ship'. 'Relate' đến từ tiếng Latin 'relātus', dạng quá khứ phân từ của 'referre' (nghĩa là 'mang trở lại, báo cáo'). Hậu tố '-ship' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ '-scipe', dùng để chỉ trạng thái, điều kiện, hoặc phẩm chất. Do đó, 'relationship' chỉ trạng thái hoặc sự kết nối giữa các cá nhân, và khi kết hợp với 'difficult', nó mô tả một mối liên hệ phức tạp, đầy thử thách.

Usage Note

Từ 'difficult' ở đây mang nghĩa là đầy thử thách, trắc trở, gây ra căng thẳng hoặc bất đồng. Nó không chỉ đơn thuần là 'khó' theo kiểu trừu tượng, mà là khó trong việc duy trì sự hòa hợp, giao tiếp hiệu quả, và giải quyết xung đột.
'Relationship' ở đây chỉ mối liên kết, sự gắn bó giữa các cá nhân. Khi đi kèm với 'difficult', nó nhấn mạnh đến những vấn đề, thử thách trong mối quan hệ đó, có thể là do khác biệt về quan điểm, tính cách, hoặc do những trải nghiệm tiêu cực.
Cụm từ này nhấn mạnh đến những thách thức, căng thẳng và xung đột tiềm ẩn hoặc hiện hữu trong mối quan hệ. Nó thường ngụ ý rằng cần có nỗ lực đáng kể để duy trì hoặc cải thiện mối quan hệ đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + difficult relationship
  • manage manage a difficult relationship
    (quản lý/xoay sở một mối quan hệ khó khăn)
  • navigate navigate a difficult relationship
    (điều hướng/vượt qua một mối quan hệ khó khăn)
  • have have a difficult relationship
    (có một mối quan hệ khó khăn)
  • endure endure a difficult relationship
    (chịu đựng một mối quan hệ khó khăn)
Adjective + difficult relationship
  • a long-standing a long-standing difficult relationship
    (một mối quan hệ khó khăn đã kéo dài)
  • a particularly a particularly difficult relationship
    (một mối quan hệ đặc biệt khó khăn)
  • a mutually a mutually difficult relationship
    (một mối quan hệ khó khăn từ cả hai phía)
Noun + difficult relationship
  • challenges of challenges of a difficult relationship
    (những thử thách của một mối quan hệ khó khăn)
  • impact of impact of a difficult relationship
    (tác động của một mối quan hệ khó khăn)
  • breakdown of breakdown of a difficult relationship
    (sự đổ vỡ của một mối quan hệ khó khăn)

Idioms

  • A difficult relationship is a two-way street.

    Một mối quan hệ khó khăn đòi hỏi nỗ lực từ cả hai phía (phải có đi có lại).

    "They need to understand that a difficult relationship is a two-way street; both need to make an effort."

    (Họ cần hiểu rằng một mối quan hệ khó khăn đòi hỏi nỗ lực từ cả hai phía; cả hai đều cần cố gắng.)

  • A difficult relationship on the rocks.

    Một mối quan hệ khó khăn đang trên bờ vực đổ vỡ/gặp rắc rối nghiêm trọng.

    "Their already difficult relationship has been on the rocks ever since the argument last month."

    (Mối quan hệ vốn đã khó khăn của họ đã trên bờ vực đổ vỡ kể từ cuộc tranh cãi tháng trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

difficult relationship

Tính từ
Lật mặt

Khó khăn, gian nan, đòi hỏi nhiều nỗ lực, kỹ năng để hoàn thành, đối phó hoặc hiểu.

"They have a difficult relationship with their parents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have a difficult relationship.
Họ có một mối quan hệ khó khăn.
Phủ định
They don't have a difficult relationship.
Họ không có một mối quan hệ khó khăn.
Nghi vấn
Do they have a difficult relationship?
Họ có một mối quan hệ khó khăn phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has a difficult relationship with his brother.
Anh ấy có một mối quan hệ khó khăn với em trai của mình.
Phủ định
She doesn't want a difficult relationship; she prefers peace.
Cô ấy không muốn một mối quan hệ khó khăn; cô ấy thích sự bình yên hơn.
Nghi vấn
Does he always create a difficult relationship with everyone he meets?
Có phải anh ấy luôn tạo ra một mối quan hệ khó khăn với tất cả những người anh ấy gặp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "difficult relationship".

Liệu pháp tư vấn mối quan hệ ở phương Tây

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tìm kiếm liệu pháp tư vấn hoặc chuyên gia để giải quyết các mối quan hệ khó khăn đã trở nên phổ biến và được chấp nhận rộng rãi. Điều này phản ánh niềm tin rằng các vấn đề trong mối quan hệ có thể được giải quyết thông qua giao tiếp cởi mở, sự hiểu biết về tâm lý và sự hỗ trợ chuyên nghiệp, trái ngược với một số nền văn hóa khác nơi các vấn đề gia đình thường được giữ kín hoặc giải quyết nội bộ.

Cá nhân chủ nghĩa và mối quan hệ

Các nền văn hóa phương Tây thường nhấn mạnh chủ nghĩa cá nhân và sự độc lập của mỗi người. Điều này có thể ảnh hưởng đến cách các mối quan hệ khó khăn được nhìn nhận và xử lý. Khi giá trị cá nhân được đề cao, sự va chạm giữa nhu cầu cá nhân và kỳ vọng trong mối quan hệ có thể tạo ra căng thẳng, khiến việc tìm kiếm sự cân bằng trở nên phức tạp hơn.