(Top Banner Ad)
troubled sleep
B2
Tính từ + Danh từ B2 Sức khỏe

troubled sleep

UK: /ˈtrʌbəld sliːp/ • US: /ˈtrʌbəld sliːp/

Nghĩa tiếng Việt

giấc ngủ không yên giấc ngủ chập chờn mất ngủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sleep that is disturbed or restless, often due to anxiety or other problems.

Vietnamese Meaning

Giấc ngủ bị xáo trộn hoặc không yên giấc, thường do lo lắng hoặc các vấn đề khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had troubled sleep after hearing the bad news."

    "Cô ấy đã có một giấc ngủ không yên sau khi nghe tin xấu."

  • "He suffered from troubled sleep during the exam period."

    "Anh ấy bị mất ngủ trong suốt thời gian thi."

  • "The medication helped her to overcome troubled sleep."

    "Thuốc giúp cô ấy vượt qua chứng mất ngủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb trouble gây rắc rối, làm phiền
Adjective troubled lo lắng, bồn chồn
Noun trouble rắc rối, vấn đề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe

Nguồn gốc của 'troubled sleep'

Cụm từ 'troubled sleep' có nghĩa đen là 'giấc ngủ bị xáo trộn, không yên giấc'. Nó mô tả một trạng thái giấc ngủ không thoải mái, có thể do lo lắng, sợ hãi hoặc các vấn đề sức khỏe. Trong tiếng Anh, sự kết hợp của 'troubled' và 'sleep' đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ để diễn tả sự bất an trong giấc ngủ.

Usage Note

"Troubled" ở đây mang nghĩa là 'bị làm phiền', 'bồn chồn', 'không yên'. Nó mô tả chất lượng của giấc ngủ chứ không phải hành động ngủ. Khác với 'sleepless night' (đêm mất ngủ hoàn toàn), 'troubled sleep' chỉ một giấc ngủ không sâu và bị gián đoạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + troubled sleep
  • Deeply troubled sleep
    (giấc ngủ bị xáo trộn sâu sắc)
  • Restless troubled sleep
    (giấc ngủ bị xáo trộn không yên)
  • Fitful troubled sleep
    (giấc ngủ chập chờn, không sâu)
Verb + troubled sleep
  • Have troubled sleep
    (có một giấc ngủ không yên)
  • Experience troubled sleep
    (trải qua một giấc ngủ không yên)
  • Suffer troubled sleep
    (chịu đựng một giấc ngủ không yên)

Idioms

  • Toss and turn in troubled sleep

    trằn trọc trong giấc ngủ không yên

    "I tossed and turned in troubled sleep, unable to find a comfortable position."

    (Tôi trằn trọc trong giấc ngủ không yên, không thể tìm được một tư thế thoải mái.)

  • Haunted by troubled sleep

    bị ám ảnh bởi giấc ngủ không yên

    "He was haunted by troubled sleep after the accident."

    (Anh ấy bị ám ảnh bởi giấc ngủ không yên sau vụ tai nạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

troubled sleep

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Giấc ngủ bị xáo trộn hoặc không yên giấc, thường do lo lắng hoặc các vấn đề khác.

"She had troubled sleep after hearing the bad news."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "troubled sleep".

Ảnh hưởng của căng thẳng đến giấc ngủ

Trong văn hóa phương Tây, giấc ngủ được coi là rất quan trọng đối với sức khỏe thể chất và tinh thần. 'Troubled sleep' thường được liên kết với căng thẳng, lo âu và các vấn đề tâm lý khác. Các phương pháp điều trị thường bao gồm thư giãn, thiền định và tư vấn tâm lý.