(Top Banner Ad)
uneasy sleep
B2
Tính từ B2 Chung

uneasy sleep

UK: /ʌnˈiːzi sliːp/ • US: /ʌnˈiːzi sliːp/

Nghĩa tiếng Việt

giấc ngủ không ngon giấc ngủ chập chờn giấc ngủ không yên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by anxiety, worry, or discomfort; restless.

Vietnamese Meaning

Đặc trưng bởi sự lo lắng, bồn chồn hoặc khó chịu; không yên giấc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had an uneasy sleep last night because of the upcoming exam."

    "Tôi đã có một giấc ngủ không ngon tối qua vì kỳ thi sắp tới."

  • "She had an uneasy sleep after watching the horror movie."

    "Cô ấy đã có một giấc ngủ không ngon sau khi xem bộ phim kinh dị."

  • "The baby's uneasy sleep worried his parents."

    "Giấc ngủ không yên của em bé khiến bố mẹ lo lắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun unease sự bất an, sự không thoải mái
Noun sleep giấc ngủ
Noun sleeplessness tình trạng mất ngủ
Noun sleeper người ngủ; toa giường nằm
Adjective easy dễ dàng, thoải mái
Adjective uneasy không thoải mái, bồn chồn, lo lắng
Adjective sleepy buồn ngủ
Adjective sleepless mất ngủ, không ngủ được
Verb sleep ngủ
Verb oversleep ngủ quên
Adverb uneasily một cách không thoải mái, bồn chồn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*sleb-
Proto-Germanic
*slēpanan
Old English
slæp (noun), slæpan (verb)
Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Old French
aisier (to ease), aise (ease)
Middle English
esy, unease
Modern English
uneasy sleep

Nguồn gốc của 'Uneasy Sleep'

Cụm từ 'uneasy sleep' ghép từ 'uneasy' (không thoải mái, bồn chồn) và 'sleep' (giấc ngủ). Từ 'sleep' có nguồn gốc sâu xa từ 'slæp' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa cơ bản về trạng thái nghỉ ngơi. Trong khi đó, 'uneasy' được hình thành từ tiền tố phủ định 'un-' (không) của tiếng Anh cổ và 'easy' (dễ chịu, thoải mái), mà 'easy' lại xuất phát từ 'aisier' trong tiếng Pháp cổ. Ghép lại, 'uneasy sleep' diễn tả một giấc ngủ không hề dễ chịu, thường đi kèm với sự lo lắng hoặc bồn chồn.

Giấc ngủ không yên trong văn hóa

Từ 'uneasy' đã xuất hiện trong tiếng Anh từ cuối thế kỷ 14, thường dùng để mô tả sự bất an về thể chất hoặc tinh thần. Khi kết hợp với 'sleep', nó tạo thành một cụm từ mạnh mẽ để diễn tả tình trạng một người không thể ngủ sâu, trằn trọc do áp lực, căng thẳng hay những suy nghĩ ám ảnh. Cụm từ này phản ánh trải nghiệm phổ quát của con người khi tâm trí không được bình yên ngay cả trong lúc nghỉ ngơi.

Usage Note

Khi sử dụng 'uneasy sleep', ý chỉ một giấc ngủ không ngon, bị gián đoạn bởi sự lo lắng, bất an hoặc các yếu tố gây khó chịu. Nó khác với 'restless sleep' ở chỗ 'uneasy' nhấn mạnh yếu tố tâm lý nhiều hơn, trong khi 'restless' có thể liên quan đến cả yếu tố thể chất (ví dụ: trở mình liên tục). So sánh với 'peaceful sleep' (giấc ngủ ngon, yên bình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uneasy sleep
  • short a short uneasy sleep
    (một giấc ngủ ngắn ngủi và không yên)
  • restless a restless uneasy sleep
    (một giấc ngủ bồn chồn, không yên)
  • disturbed a disturbed uneasy sleep
    (một giấc ngủ bị quấy rầy, không yên)
  • troubled a troubled uneasy sleep
    (một giấc ngủ đầy trăn trở, không yên)
Verb + uneasy sleep
  • have have an uneasy sleep
    (có một giấc ngủ không yên)
  • get get an uneasy sleep
    (có được một giấc ngủ không yên)
  • suffer from suffer from uneasy sleep
    (chịu đựng/bị chứng ngủ không yên)
  • experience experience an uneasy sleep
    (trải qua một giấc ngủ không yên)
  • fall into fall into an uneasy sleep
    (chìm vào một giấc ngủ không yên)
Prepositional Phrase with uneasy sleep
  • after after an uneasy sleep
    (sau một giấc ngủ không yên)
  • from from an uneasy sleep
    (từ một giấc ngủ không yên)

Idioms

  • have an uneasy sleep

    Có một giấc ngủ không yên, không sâu giấc, thường do lo lắng hoặc căng thẳng.

    "She had an uneasy sleep, constantly waking up to check her phone."

    (Cô ấy đã có một giấc ngủ không yên, liên tục thức dậy để kiểm tra điện thoại.)

  • a night of uneasy sleep

    Một đêm ngủ không ngon, đầy trăn trở và bất an.

    "After hearing the bad news, he spent a night of uneasy sleep."

    (Sau khi nghe tin xấu, anh ấy đã trải qua một đêm ngủ không yên.)

  • toss and turn in an uneasy sleep

    Trằn trọc không yên giấc trong một giấc ngủ không thoải mái.

    "He would toss and turn in an uneasy sleep whenever he had a big presentation the next day."

    (Anh ấy thường trằn trọc không yên giấc trong giấc ngủ mỗi khi có một buổi thuyết trình quan trọng vào ngày hôm sau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uneasy sleep

Tính từ
Lật mặt

Đặc trưng bởi sự lo lắng, bồn chồn hoặc khó chịu; không yên giấc.

"I had an uneasy sleep last night because of the upcoming exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had gone to bed earlier, she wouldn't toss and turn, experiencing an uneasy sleep now.
Nếu cô ấy đi ngủ sớm hơn, cô ấy đã không trằn trọc, trải qua một giấc ngủ không yên bây giờ.
Phủ định
If he weren't so stressed about the deadline, he wouldn't have had such an uneasy sleep last night.
Nếu anh ấy không quá căng thẳng về thời hạn, anh ấy đã không có một giấc ngủ không yên vào đêm qua.
Nghi vấn
If you had drunk less coffee, would you be having such an uneasy sleep right now?
Nếu bạn uống ít cà phê hơn, bạn có đang có một giấc ngủ không yên như vậy ngay bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uneasy sleep".

Giấc ngủ và tâm lý trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, giấc ngủ không yên (uneasy sleep) thường được xem là một biểu hiện rõ ràng của tình trạng tâm lý bất ổn. Nó thường liên kết với sự lo lắng, căng thẳng, nỗi sợ hãi hoặc những suy nghĩ trăn trở chưa được giải quyết. Trong văn học và phim ảnh, các nhân vật trải qua 'uneasy sleep' thường là dấu hiệu của nội tâm đầy mâu thuẫn hoặc điềm báo về một sự kiện trọng đại sắp xảy ra, nhấn mạnh sự kết nối giữa tâm trí và chất lượng giấc ngủ.

Tầm quan trọng của giấc ngủ ngon và 'vệ sinh giấc ngủ'

Giấc ngủ chất lượng được coi là nền tảng thiết yếu cho sức khỏe thể chất và tinh thần. Vì vậy, 'uneasy sleep' thường được nhìn nhận như một vấn đề cần được quan tâm và cải thiện. Khái niệm 'sleep hygiene' (vệ sinh giấc ngủ) rất phổ biến, khuyến khích các thói quen tốt như giữ phòng ngủ tối và yên tĩnh, tránh caffeine và màn hình điện tử trước khi ngủ, hay thư giãn trước giờ ngủ để ngăn ngừa 'uneasy sleep' và thúc đẩy giấc ngủ sâu.