actual identity
Cụm danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Actual identity'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Bản sắc thật sự hoặc thực tế của ai đó hoặc điều gì đó, trái ngược với bản sắc được nhận thức, giả định hoặc sai lệch.
Definition (English Meaning)
The true or real identity of someone or something, as opposed to a perceived, assumed, or false identity.
Ví dụ Thực tế với 'Actual identity'
-
"The police were trying to determine the suspect's actual identity."
"Cảnh sát đang cố gắng xác định danh tính thật sự của nghi phạm."
-
"The company needed to verify the actual identity of its customers to prevent fraud."
"Công ty cần xác minh danh tính thật sự của khách hàng để ngăn chặn gian lận."
-
"Many people struggle to discover their actual identity."
"Nhiều người đấu tranh để khám phá ra bản sắc thật của họ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Actual identity'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: actual
- Adverb: actually
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Actual identity'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này nhấn mạnh đến sự thật, tính xác thực của danh tính, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, khoa học hoặc xã hội học để phân biệt với các danh tính được xây dựng hoặc giả mạo. Nó thường xuất hiện trong các thảo luận về gian lận, xác minh danh tính hoặc tìm kiếm bản thân.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Actual identity'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.