real identity
Noun PhraseNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Real identity'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Danh tính thật sự của một người, trái ngược với danh tính giả, được tạo ra hoặc che giấu.
Definition (English Meaning)
The actual or true identity of a person, as opposed to a false, assumed, or concealed one.
Ví dụ Thực tế với 'Real identity'
-
"The police are trying to uncover the suspect's real identity."
"Cảnh sát đang cố gắng khám phá danh tính thật của nghi phạm."
-
"Many online services require users to verify their real identity."
"Nhiều dịch vụ trực tuyến yêu cầu người dùng xác minh danh tính thật của họ."
-
"He used a fake passport to hide his real identity."
"Anh ta đã sử dụng hộ chiếu giả để che giấu danh tính thật của mình."
Từ loại & Từ liên quan của 'Real identity'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: identity
- Adjective: real
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Real identity'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến bảo mật, quyền riêng tư, xác minh danh tính, hoặc khi một người cố gắng che giấu hoặc giả mạo danh tính của mình. Nó nhấn mạnh tính xác thực và chân thật của danh tính.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Real identity'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.