(Top Banner Ad)
real identity
B2
Noun Phrase B2 Xã hội học, Tâm lý học, Pháp luật

real identity

UK: /rɪəl aɪˈdentɪti/ • US: /riːəl aɪˈdentɪti/

Nghĩa tiếng Việt

danh tính thật danh tính thực thân phận thật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The actual or true identity of a person, as opposed to a false, assumed, or concealed one.

Vietnamese Meaning

Danh tính thật sự của một người, trái ngược với danh tính giả, được tạo ra hoặc che giấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police are trying to uncover the suspect's real identity."

    "Cảnh sát đang cố gắng khám phá danh tính thật của nghi phạm."

  • "Many online services require users to verify their real identity."

    "Nhiều dịch vụ trực tuyến yêu cầu người dùng xác minh danh tính thật của họ."

  • "He used a fake passport to hide his real identity."

    "Anh ta đã sử dụng hộ chiếu giả để che giấu danh tính thật của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reality thực tế, hiện thực
Adjective realistic thực tế, có tính hiện thực
Verb realize nhận ra, thực hiện, hiện thực hóa
Adverb really thực sự, thật sự
Adjective identical giống hệt, y hệt
Verb identify nhận dạng, xác định, đồng nhất hóa
Noun identification sự nhận dạng, thẻ căn cước, giấy tờ tùy thân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
realis ('pertaining to things, actual')
Old French
reel
Middle English
real
Modern English
real
Late Latin
identitas ('sameness')
Old French
identité
Middle English
identite
Modern English
identity

Nguồn gốc của 'Real'

Từ 'real' (thật, thực) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'realis', có nghĩa là 'thuộc về vật chất' hoặc 'có thật'. Nó nhấn mạnh sự tồn tại khách quan, không phải là tưởng tượng hay giả dối.

Nguồn gốc của 'Identity'

Từ 'identity' (danh tính) bắt nguồn từ tiếng Latin muộn 'identitas', có nghĩa là 'sự giống nhau' hoặc 'sự đồng nhất'. Nó liên quan đến việc xác định một người hoặc một vật là ai/cái gì, và những đặc điểm làm cho họ độc đáo.

Sự kết hợp 'Real Identity'

Khi kết hợp, 'real identity' không chỉ là 'thực tế về sự giống nhau' mà mang ý nghĩa là danh tính đích thực, chân thật của một người, khác với những gì giả tạo hoặc che giấu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến bảo mật, quyền riêng tư, xác minh danh tính, hoặc khi một người cố gắng che giấu hoặc giả mạo danh tính của mình. Nó nhấn mạnh tính xác thực và chân thật của danh tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + real identity
  • reveal reveal one's real identity
    (tiết lộ danh tính thật của ai đó)
  • hide hide one's real identity
    (giấu danh tính thật của ai đó)
  • discover discover someone's real identity
    (khám phá danh tính thật của ai đó)
  • protect protect your real identity
    (bảo vệ danh tính thật của bạn)
  • assume assume a real identity
    (đảm nhận một danh tính thật (thay vì giả mạo))
Adjective + real identity
  • hidden hidden real identity
    (danh tính thật bị giấu kín)
  • secret secret real identity
    (danh tính thật bí mật)
  • true true real identity
    (danh tính thực sự đích thực)
  • online online real identity
    (danh tính thật trên mạng)
Noun + of + real identity
  • sense sense of real identity
    (cảm giác về danh tính thật)
  • search search for one's real identity
    (tìm kiếm danh tính thật của ai đó)

Idioms

  • reveal one's real identity

    Tiết lộ danh tính thật của ai đó (thường là sau khi che giấu)

    "The superhero had to reveal his real identity to save his family."

    (Người hùng phải tiết lộ danh tính thật của mình để cứu gia đình.)

  • keep one's real identity a secret

    Giữ bí mật danh tính thật của ai đó

    "For security reasons, the spy had to keep his real identity a secret."

    (Vì lý do an ninh, điệp viên phải giữ bí mật danh tính thật của mình.)

  • discover someone's real identity

    Khám phá/tìm ra danh tính thật của ai đó

    "After years of investigation, the detective finally discovered the criminal's real identity."

    (Sau nhiều năm điều tra, thám tử cuối cùng đã khám phá ra danh tính thật của tên tội phạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

real identity

Noun Phrase
Lật mặt

Danh tính thật sự của một người, trái ngược với danh tính giả, được tạo ra hoặc che giấu.

"The police are trying to uncover the suspect's real identity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "real identity".

Danh tính trực tuyến và ngoại tuyến

Trong thế giới hiện đại, khái niệm 'real identity' thường được đối chiếu với 'online identity' (danh tính trực tuyến). Nhiều người duy trì một hình ảnh hoặc tính cách khác biệt trên mạng xã hội hoặc các nền tảng trực tuyến, đôi khi hoàn toàn ẩn danh. Việc giữ kín 'real identity' trên mạng có thể là để bảo vệ quyền riêng tư hoặc để thể hiện các khía cạnh khác của bản thân mà không bị ràng buộc bởi danh tính ngoài đời.

Hành trình tìm kiếm bản thân

Trong văn hóa phương Tây, việc 'tìm kiếm real identity' (search for one's real identity) là một chủ đề phổ biến trong văn học, phim ảnh và tâm lý học. Nó đề cập đến hành trình tự khám phá, hiểu rõ giá trị cốt lõi, niềm tin và mục đích sống của bản thân, thường xảy ra trong giai đoạn trưởng thành hoặc sau những biến cố lớn trong đời.