winning card
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A strategy, idea, or resource that is likely to be successful or advantageous.
Vietnamese Meaning
Một chiến lược, ý tưởng hoặc nguồn lực có khả năng thành công hoặc mang lại lợi thế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His experience was his winning card in the election."
"Kinh nghiệm của anh ấy là yếu tố quyết định giúp anh ấy thắng cử."
-
"Customer service is their winning card in a competitive market."
"Dịch vụ khách hàng là lợi thế cạnh tranh của họ trong một thị trường cạnh tranh."
-
"Innovation is often the winning card for startups."
"Sự đổi mới thường là yếu tố quyết định thành công cho các công ty khởi nghiệp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ một yếu tố then chốt hoặc một lợi thế quyết định trong một tình huống cạnh tranh. Khác với 'trump card' ở chỗ 'winning card' không nhất thiết phải là yếu tố bất ngờ, mà là yếu tố có khả năng cao dẫn đến chiến thắng nếu được sử dụng đúng cách. Nó mang tính thực tế và khả thi cao hơn.
Prepositions
winning card *as*: chỉ vai trò của winning card trong việc đạt được mục tiêu; winning card *for*: chỉ winning card là giải pháp cho vấn đề nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strategic strategic winning card (lá bài chiến lược quyết định)
-
key key winning card (lá bài chủ chốt để thắng)
-
trump trump winning card (lá bài át chủ bài để thắng)
-
play play the winning card (chơi lá bài quyết định thắng)
-
hold hold the winning card (giữ lá bài quyết định thắng)
-
reveal reveal the winning card (tiết lộ lá bài quyết định thắng)
Idioms
-
Play your winning card
Sử dụng lợi thế lớn nhất của bạn.
"In this negotiation, revealing our patent early is playing our winning card."
(Trong cuộc đàm phán này, tiết lộ bằng sáng chế sớm là sử dụng lợi thế lớn nhất của chúng ta.)
-
Have a winning card up your sleeve
Có một lợi thế bí mật.
"I think she has a winning card up her sleeve that will surprise everyone."
(Tôi nghĩ cô ấy có một lợi thế bí mật sẽ làm mọi người ngạc nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
winning card
nounMột chiến lược, ý tưởng hoặc nguồn lực có khả năng thành công hoặc mang lại lợi thế.
"His experience was his winning card in the election."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had the winning card, I would donate half of the prize to charity. |
Nếu tôi có lá bài chiến thắng, tôi sẽ quyên góp một nửa giải thưởng cho tổ chức từ thiện. |
| Phủ định | If she didn't have the winning card, she wouldn't be celebrating so enthusiastically. |
Nếu cô ấy không có lá bài chiến thắng, cô ấy sẽ không ăn mừng nhiệt tình như vậy. |
| Nghi vấn | Would you feel relieved if you held the winning card? |
Bạn có cảm thấy nhẹ nhõm nếu bạn cầm lá bài chiến thắng không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He played his winning card at the perfect moment. |
Anh ấy đã chơi lá bài tẩy của mình vào đúng thời điểm. |
| Phủ định | She didn't need to use her winning card to secure the deal. |
Cô ấy không cần phải sử dụng lá bài tẩy của mình để đảm bảo thỏa thuận. |
| Nghi vấn | When did you realize you held the winning card? |
Khi nào bạn nhận ra mình đang nắm giữ lá bài tẩy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "winning card".
