(Top Banner Ad)
winning card
B2
noun B2 Chung, thường gặp trong các lĩnh vực cạnh tranh, kinh doanh, chính trị

winning card

UK: /ˈwɪnɪŋ kɑːd/ • US: /ˈwɪnɪŋ kɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

lợi thế quyết định yếu tố then chốt con bài chiến thắng chiến lược thành công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strategy, idea, or resource that is likely to be successful or advantageous.

Vietnamese Meaning

Một chiến lược, ý tưởng hoặc nguồn lực có khả năng thành công hoặc mang lại lợi thế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His experience was his winning card in the election."

    "Kinh nghiệm của anh ấy là yếu tố quyết định giúp anh ấy thắng cử."

  • "Customer service is their winning card in a competitive market."

    "Dịch vụ khách hàng là lợi thế cạnh tranh của họ trong một thị trường cạnh tranh."

  • "Innovation is often the winning card for startups."

    "Sự đổi mới thường là yếu tố quyết định thành công cho các công ty khởi nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb win Thắng, giành chiến thắng
Noun winner Người chiến thắng
Adjective winning Chiến thắng, có tính chất chiến thắng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung, thường gặp trong các lĩnh vực cạnh tranh, kinh doanh, chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*winnaną
Old English
winnan
English
win
English
card
English
winning card

Nguồn gốc của 'winning card'

Cụm từ 'winning card' kết hợp từ động từ 'win' (chiến thắng) có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ và danh từ 'card' (lá bài) ám chỉ một quân bài trong bộ bài. Khi kết hợp lại, 'winning card' mang ý nghĩa là một yếu tố hoặc hành động then chốt giúp đạt được thành công hoặc chiến thắng. Trong nhiều trò chơi bài, có một lá bài đặc biệt có thể quyết định người thắng cuộc.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ một yếu tố then chốt hoặc một lợi thế quyết định trong một tình huống cạnh tranh. Khác với 'trump card' ở chỗ 'winning card' không nhất thiết phải là yếu tố bất ngờ, mà là yếu tố có khả năng cao dẫn đến chiến thắng nếu được sử dụng đúng cách. Nó mang tính thực tế và khả thi cao hơn.

Prepositions

as for

winning card *as*: chỉ vai trò của winning card trong việc đạt được mục tiêu; winning card *for*: chỉ winning card là giải pháp cho vấn đề nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + winning card
  • strategic strategic winning card
    (lá bài chiến lược quyết định)
  • key key winning card
    (lá bài chủ chốt để thắng)
  • trump trump winning card
    (lá bài át chủ bài để thắng)
Verb + winning card
  • play play the winning card
    (chơi lá bài quyết định thắng)
  • hold hold the winning card
    (giữ lá bài quyết định thắng)
  • reveal reveal the winning card
    (tiết lộ lá bài quyết định thắng)

Idioms

  • Play your winning card

    Sử dụng lợi thế lớn nhất của bạn.

    "In this negotiation, revealing our patent early is playing our winning card."

    (Trong cuộc đàm phán này, tiết lộ bằng sáng chế sớm là sử dụng lợi thế lớn nhất của chúng ta.)

  • Have a winning card up your sleeve

    Có một lợi thế bí mật.

    "I think she has a winning card up her sleeve that will surprise everyone."

    (Tôi nghĩ cô ấy có một lợi thế bí mật sẽ làm mọi người ngạc nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

winning card

noun
Lật mặt

Một chiến lược, ý tưởng hoặc nguồn lực có khả năng thành công hoặc mang lại lợi thế.

"His experience was his winning card in the election."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had the winning card, I would donate half of the prize to charity.
Nếu tôi có lá bài chiến thắng, tôi sẽ quyên góp một nửa giải thưởng cho tổ chức từ thiện.
Phủ định
If she didn't have the winning card, she wouldn't be celebrating so enthusiastically.
Nếu cô ấy không có lá bài chiến thắng, cô ấy sẽ không ăn mừng nhiệt tình như vậy.
Nghi vấn
Would you feel relieved if you held the winning card?
Bạn có cảm thấy nhẹ nhõm nếu bạn cầm lá bài chiến thắng không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He played his winning card at the perfect moment.
Anh ấy đã chơi lá bài tẩy của mình vào đúng thời điểm.
Phủ định
She didn't need to use her winning card to secure the deal.
Cô ấy không cần phải sử dụng lá bài tẩy của mình để đảm bảo thỏa thuận.
Nghi vấn
When did you realize you held the winning card?
Khi nào bạn nhận ra mình đang nắm giữ lá bài tẩy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "winning card".

Sử dụng trong kinh doanh và chính trị

Trong kinh doanh và chính trị, 'winning card' thường được dùng để chỉ một chiến lược hoặc một lợi thế mà một người hoặc tổ chức sử dụng để đạt được thành công. Nó có thể là một sản phẩm mới, một chính sách độc đáo, hoặc một mối quan hệ có giá trị.