(Top Banner Ad)
trust issues
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Tâm lý học, Quan hệ xã hội

trust issues

UK: /ˈtrʌst ˈɪʃuːz/ • US: /ˈtrʌst ˈɪʃuːz/

Nghĩa tiếng Việt

mất lòng tin vấn đề về lòng tin khó khăn trong việc tin tưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Difficulties in trusting others, often stemming from past negative experiences.

Vietnamese Meaning

Những khó khăn trong việc tin tưởng người khác, thường bắt nguồn từ những trải nghiệm tiêu cực trong quá khứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has trust issues with men because of her previous relationship."

    "Cô ấy có vấn đề về lòng tin với đàn ông vì mối quan hệ trước đây của cô ấy."

  • "His trust issues made it difficult for him to form close relationships."

    "Những vấn đề về lòng tin của anh ấy khiến anh ấy khó hình thành các mối quan hệ thân thiết."

  • "Therapy can help people overcome their trust issues."

    "Liệu pháp tâm lý có thể giúp mọi người vượt qua các vấn đề về lòng tin của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trust sự tin tưởng, lòng tin
Verb trust tin tưởng, đặt niềm tin vào
Noun distrust sự ngờ vực, không tin tưởng
Verb distrust ngờ vực, không tin
Adjective trustworthy đáng tin cậy
Adjective untrustworthy không đáng tin cậy
Verb entrust giao phó, ủy thác (ai đó làm gì hoặc một thứ gì đó cho ai)
Noun trustee người được ủy thác, người quản lý tài sản tín thác

Synonyms

Antonyms

Related Words

attachment issues (vấn đề gắn bó)abandonment issues (vấn đề bị bỏ rơi)

Subject Area

Tâm lý học, Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*treuwō
Old Norse
traust
Middle English
trust
Modern English
trust

Nguồn gốc từ 'trust'

Từ 'trust' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*treuwō', mang ý nghĩa về sự thật thà, trung thành, hoặc điều gì đó đáng tin cậy. Sau đó, nó phát triển qua tiếng Old Norse 'traust' và tiếng Middle English 'trust' để trở thành từ 'trust' mà chúng ta sử dụng ngày nay, biểu thị niềm tin và sự tín nhiệm.

Sự ra đời của cụm từ 'trust issues'

Trong khi 'trust' có lịch sử lâu đời, cụm từ 'trust issues' lại là một khái niệm tương đối hiện đại. Từ 'issues' (có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exitus' qua tiếng Pháp cổ 'issue') ban đầu có nghĩa là 'sự thoát ra' hoặc 'kết quả', nhưng sau đó được dùng để chỉ 'vấn đề' hoặc 'khó khăn'. Cụm từ 'trust issues' (vấn đề về lòng tin) xuất hiện phổ biến hơn vào cuối thế kỷ 20, dùng để mô tả tình trạng tâm lý khi một người gặp khó khăn trong việc tin tưởng người khác do những trải nghiệm tiêu cực trong quá khứ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình trạng tâm lý mà một người gặp khó khăn trong việc xây dựng và duy trì các mối quan hệ lành mạnh do sự thiếu tin tưởng. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau, từ việc thận trọng hơn trong các mối quan hệ mới đến việc hoàn toàn không thể tin tưởng bất kỳ ai. Khác với sự 'hoài nghi' (skepticism) thông thường, 'trust issues' thường liên quan đến những tổn thương cảm xúc sâu sắc hơn.

Prepositions

with because of

‘Trust issues with [ai đó]’: ám chỉ việc người đó không thể tin tưởng một người cụ thể. ‘Trust issues because of [điều gì đó]’: ám chỉ nguyên nhân gây ra sự khó khăn trong việc tin tưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trust issues
  • deep deep trust issues
    (vấn đề tin tưởng sâu sắc)
  • severe severe trust issues
    (vấn đề tin tưởng nghiêm trọng)
  • major major trust issues
    (vấn đề tin tưởng lớn)
  • underlying underlying trust issues
    (vấn đề tin tưởng tiềm ẩn)
  • unresolved unresolved trust issues
    (vấn đề tin tưởng chưa được giải quyết)
Verb + trust issues
  • have have trust issues
    (có vấn đề về lòng tin (khó tin tưởng người khác))
  • develop develop trust issues
    (phát triển vấn đề về lòng tin)
  • struggle with struggle with trust issues
    (vật lộn với các vấn đề về lòng tin (gặp khó khăn khi tin tưởng))
  • overcome overcome trust issues
    (vượt qua các vấn đề về lòng tin)
  • cause cause trust issues
    (gây ra các vấn đề về lòng tin)

Idioms

  • have trust issues

    có vấn đề về lòng tin (khó tin tưởng người khác do những trải nghiệm tiêu cực)

    "After being betrayed multiple times, she started to have trust issues with everyone."

    (Sau nhiều lần bị phản bội, cô ấy bắt đầu có vấn đề về lòng tin với tất cả mọi người.)

  • struggle with trust issues

    vật lộn/gặp khó khăn với các vấn đề về lòng tin

    "He struggles with trust issues, making it hard for him to form close relationships."

    (Anh ấy gặp khó khăn với các vấn đề về lòng tin, điều này khiến anh ấy khó xây dựng các mối quan hệ thân thiết.)

  • deal with trust issues

    giải quyết/đối phó với các vấn đề về lòng tin

    "Therapy can be very helpful for people learning to deal with trust issues."

    (Liệu pháp có thể rất hữu ích cho những người đang học cách đối phó với các vấn đề về lòng tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trust issues

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những khó khăn trong việc tin tưởng người khác, thường bắt nguồn từ những trải nghiệm tiêu cực trong quá khứ.

"She has trust issues with men because of her previous relationship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trust issues".

Một khái niệm tâm lý phổ biến

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực tâm lý học và các mối quan hệ cá nhân, 'trust issues' là một thuật ngữ được công nhận để mô tả tình trạng tâm lý khi một người gặp khó khăn trong việc thiết lập hoặc duy trì niềm tin vào người khác. Tình trạng này thường bắt nguồn từ những trải nghiệm tiêu cực trong quá khứ như bị lừa dối, phản bội hoặc tổn thương tâm lý.

Ảnh hưởng đến các mối quan hệ xã hội

Vấn đề về lòng tin có thể ảnh hưởng sâu sắc đến mọi khía cạnh của cuộc sống cá nhân và xã hội, từ tình bạn, tình yêu lãng mạn cho đến các mối quan hệ công việc. Một người có 'trust issues' có thể trở nên cảnh giác quá mức, khó mở lòng, hoặc luôn nghi ngờ động cơ của người khác, dẫn đến cô lập và khó khăn trong việc xây dựng sự gắn kết bền vững.