(Top Banner Ad)
try your hardest
B1
Verb Phrase B1 General English

try your hardest

UK: /traɪ jɔː ˈhɑːdɪst/ • US: /traɪ jʊər ˈhɑːrdɪst/

Nghĩa tiếng Việt

cố gắng hết sức mình dốc hết sức lực nỗ lực tối đa cố gắng đến cùng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make the greatest effort possible; to do one's very best.

Vietnamese Meaning

Cố gắng hết sức mình; làm hết khả năng của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Even if you don't win, just try your hardest."

    "Ngay cả khi bạn không thắng, chỉ cần cố gắng hết sức mình."

  • "I know the test is difficult, but I'm going to try my hardest."

    "Tôi biết bài kiểm tra khó, nhưng tôi sẽ cố gắng hết sức mình."

  • "She tried her hardest to win the competition."

    "Cô ấy đã cố gắng hết sức để thắng cuộc thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb try cố gắng, thử
Noun trial sự thử thách, phiên tòa
Adjective trying khó chịu, gây khó khăn
Noun tryout cuộc thử sức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*tere-
Proto-Germanic
*triwwijan
Old English
triewian
Middle English
trien
English
try

Nguồn gốc của 'Try'

Từ 'try' có một lịch sử dài, bắt nguồn từ tiếng Ấn-Âu cổ. Nó mang ý nghĩa ban đầu là 'bước đi, di chuyển', sau đó phát triển thành 'thử' và 'cố gắng' như chúng ta biết ngày nay. Hành động 'cố gắng' đã là một phần quan trọng của ngôn ngữ và văn hóa con người từ rất lâu đời.

Usage Note

This phrase emphasizes putting in maximal effort. The word 'hardest' here functions as an adverb modifying the verb 'try'. It implies a significant and dedicated effort. It's stronger than simply 'try hard'. It is often used when facing a difficult challenge or aiming for a significant achievement.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + try your hardest
  • Always always try your hardest
    (luôn luôn cố gắng hết sức mình)
  • Really really try your hardest
    (thực sự cố gắng hết sức mình)
Modal Verb + try your hardest
  • Must must try your hardest
    (phải cố gắng hết sức mình)
  • Should should try your hardest
    (nên cố gắng hết sức mình)

Idioms

  • give it your best shot/try your hardest

    cố gắng hết mình, dốc hết sức lực

    "Even though you might fail, give it your best shot."

    (Ngay cả khi bạn có thể thất bại, hãy cố gắng hết mình.)

  • put your back into it/try your hardest

    dồn hết tâm sức vào việc gì đó, cố gắng hết sức

    "If you want to finish on time, you need to put your back into it."

    (Nếu bạn muốn hoàn thành đúng thời hạn, bạn cần phải dồn hết tâm sức vào đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

try your hardest

Verb Phrase
Lật mặt

Cố gắng hết sức mình; làm hết khả năng của mình.

"Even if you don't win, just try your hardest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "try your hardest".

Giá trị của sự nỗ lực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự nỗ lực và chăm chỉ được đánh giá rất cao. Câu 'try your hardest' khuyến khích mọi người phát huy tối đa tiềm năng của mình, ngay cả khi kết quả không chắc chắn. Điều này phản ánh niềm tin rằng quá trình cố gắng cũng quan trọng như kết quả cuối cùng.