tryout
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A test of someone's ability or suitability for a particular job, team, or role.
Vietnamese Meaning
Một buổi thử việc, buổi thi tuyển hoặc buổi kiểm tra năng lực để đánh giá khả năng hoặc sự phù hợp của ai đó cho một công việc, đội nhóm hoặc vai trò cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He went to the tryouts for the football team."
"Anh ấy đã đến buổi thử việc cho đội bóng đá."
-
"The coach held tryouts to find the best players for the team."
"Huấn luyện viên tổ chức các buổi thử việc để tìm ra những cầu thủ giỏi nhất cho đội."
-
"Thousands of actors attended the tryouts for the new play."
"Hàng ngàn diễn viên đã tham gia các buổi thử vai cho vở kịch mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao (ví dụ: thử việc vào đội bóng rổ), nghệ thuật biểu diễn (ví dụ: thử vai cho một vở kịch) và tuyển dụng (ví dụ: thử việc trước khi được nhận chính thức). 'Tryout' nhấn mạnh quá trình đánh giá khả năng thực tế của ứng viên.
Prepositions
'Tryout for' thường được sử dụng để chỉ mục đích của buổi thử việc (ví dụ: tryout for the basketball team). 'Tryout at' ít phổ biến hơn, nhưng có thể sử dụng để chỉ địa điểm diễn ra buổi thử việc (ví dụ: tryout at the community center).
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful successful tryout (buổi thử việc thành công)
-
tough tough tryout (buổi thử việc khó khăn)
-
final final tryout (buổi thử việc cuối cùng)
-
attend attend a tryout (tham dự buổi thử việc)
-
hold hold a tryout (tổ chức một buổi thử việc)
-
pass pass a tryout (vượt qua buổi thử việc)
Idioms
-
give it a tryout
thử nó
"I'm not sure if this software will work, but let's give it a tryout."
(Tôi không chắc phần mềm này có hoạt động không, nhưng hãy thử nó xem sao.)
-
a tryout period
thời gian thử việc
"The company offers a three-month tryout period for all new employees."
(Công ty cung cấp một thời gian thử việc ba tháng cho tất cả nhân viên mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tryout
nounMột buổi thử việc, buổi thi tuyển hoặc buổi kiểm tra năng lực để đánh giá khả năng hoặc sự phù hợp của ai đó cho một công việc, đội nhóm hoặc vai trò cụ thể.
"He went to the tryouts for the football team."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He attended the tryout for the soccer team. |
Anh ấy đã tham gia buổi thử việc cho đội bóng đá. |
| Phủ định | They didn't pass the tryout; therefore, they won't be on the team. |
Họ đã không vượt qua buổi thử việc; do đó, họ sẽ không có mặt trong đội. |
| Nghi vấn | Did she participate in the tryout for the school play? |
Cô ấy có tham gia buổi thử vai cho vở kịch của trường không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had practiced more, he would attend the tryout with confidence now. |
Nếu anh ấy đã luyện tập nhiều hơn, bây giờ anh ấy sẽ tự tin tham gia buổi thử giọng. |
| Phủ định | If she hadn't been so nervous at the tryout, she would be on the team now. |
Nếu cô ấy không quá lo lắng trong buổi thử giọng, bây giờ cô ấy đã ở trong đội rồi. |
| Nghi vấn | If they had known about the tryout earlier, would they be prepared now? |
Nếu họ biết về buổi thử giọng sớm hơn, liệu bây giờ họ đã chuẩn bị chưa? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be attending the tryout for the national team next week. |
Cô ấy sẽ tham gia buổi thử giọng cho đội tuyển quốc gia vào tuần tới. |
| Phủ định | He won't be going to the basketball tryout because he injured his ankle. |
Anh ấy sẽ không đến buổi thử sức bóng rổ vì anh ấy bị thương mắt cá chân. |
| Nghi vấn | Will they be holding the tryout in the main stadium? |
Liệu họ có tổ chức buổi thử sức ở sân vận động chính không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tryout".
