(Top Banner Ad)
tryout
B1
noun B1 Thể thao, Nghệ thuật, Tuyển dụng

tryout

UK: /ˈtraɪˌaʊt/ • US: /ˈtraɪˌaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

buổi thử việc buổi thi tuyển buổi kiểm tra năng lực vòng sơ tuyển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A test of someone's ability or suitability for a particular job, team, or role.

Vietnamese Meaning

Một buổi thử việc, buổi thi tuyển hoặc buổi kiểm tra năng lực để đánh giá khả năng hoặc sự phù hợp của ai đó cho một công việc, đội nhóm hoặc vai trò cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He went to the tryouts for the football team."

    "Anh ấy đã đến buổi thử việc cho đội bóng đá."

  • "The coach held tryouts to find the best players for the team."

    "Huấn luyện viên tổ chức các buổi thử việc để tìm ra những cầu thủ giỏi nhất cho đội."

  • "Thousands of actors attended the tryouts for the new play."

    "Hàng ngàn diễn viên đã tham gia các buổi thử vai cho vở kịch mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb try thử
Verb try out thử, kiểm tra, tuyển chọn
Noun trial sự thử nghiệm, phiên tòa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Nghệ thuật, Tuyển dụng

Etymology (Nguồn gốc)

English
try out
English
tryout

Nguồn gốc của 'tryout'

Từ 'tryout' xuất phát từ cụm động từ 'try out' trong tiếng Anh. Ban đầu, nó chỉ đơn giản mang nghĩa là 'thử'. Theo thời gian, nó phát triển thành một danh từ chỉ một buổi thử sức, đặc biệt trong lĩnh vực thể thao, diễn xuất, hoặc âm nhạc. Nó mang ý nghĩa một cơ hội để chứng tỏ khả năng của bạn.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao (ví dụ: thử việc vào đội bóng rổ), nghệ thuật biểu diễn (ví dụ: thử vai cho một vở kịch) và tuyển dụng (ví dụ: thử việc trước khi được nhận chính thức). 'Tryout' nhấn mạnh quá trình đánh giá khả năng thực tế của ứng viên.

Prepositions

for at

'Tryout for' thường được sử dụng để chỉ mục đích của buổi thử việc (ví dụ: tryout for the basketball team). 'Tryout at' ít phổ biến hơn, nhưng có thể sử dụng để chỉ địa điểm diễn ra buổi thử việc (ví dụ: tryout at the community center).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tryout
  • successful successful tryout
    (buổi thử việc thành công)
  • tough tough tryout
    (buổi thử việc khó khăn)
  • final final tryout
    (buổi thử việc cuối cùng)
Verb + tryout
  • attend attend a tryout
    (tham dự buổi thử việc)
  • hold hold a tryout
    (tổ chức một buổi thử việc)
  • pass pass a tryout
    (vượt qua buổi thử việc)

Idioms

  • give it a tryout

    thử nó

    "I'm not sure if this software will work, but let's give it a tryout."

    (Tôi không chắc phần mềm này có hoạt động không, nhưng hãy thử nó xem sao.)

  • a tryout period

    thời gian thử việc

    "The company offers a three-month tryout period for all new employees."

    (Công ty cung cấp một thời gian thử việc ba tháng cho tất cả nhân viên mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tryout

noun
Lật mặt

Một buổi thử việc, buổi thi tuyển hoặc buổi kiểm tra năng lực để đánh giá khả năng hoặc sự phù hợp của ai đó cho một công việc, đội nhóm hoặc vai trò cụ thể.

"He went to the tryouts for the football team."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He attended the tryout for the soccer team.
Anh ấy đã tham gia buổi thử việc cho đội bóng đá.
Phủ định
They didn't pass the tryout; therefore, they won't be on the team.
Họ đã không vượt qua buổi thử việc; do đó, họ sẽ không có mặt trong đội.
Nghi vấn
Did she participate in the tryout for the school play?
Cô ấy có tham gia buổi thử vai cho vở kịch của trường không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had practiced more, he would attend the tryout with confidence now.
Nếu anh ấy đã luyện tập nhiều hơn, bây giờ anh ấy sẽ tự tin tham gia buổi thử giọng.
Phủ định
If she hadn't been so nervous at the tryout, she would be on the team now.
Nếu cô ấy không quá lo lắng trong buổi thử giọng, bây giờ cô ấy đã ở trong đội rồi.
Nghi vấn
If they had known about the tryout earlier, would they be prepared now?
Nếu họ biết về buổi thử giọng sớm hơn, liệu bây giờ họ đã chuẩn bị chưa?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be attending the tryout for the national team next week.
Cô ấy sẽ tham gia buổi thử giọng cho đội tuyển quốc gia vào tuần tới.
Phủ định
He won't be going to the basketball tryout because he injured his ankle.
Anh ấy sẽ không đến buổi thử sức bóng rổ vì anh ấy bị thương mắt cá chân.
Nghi vấn
Will they be holding the tryout in the main stadium?
Liệu họ có tổ chức buổi thử sức ở sân vận động chính không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tryout".

Tryouts in Sports

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, các buổi 'tryout' rất phổ biến trong thể thao. Chúng là một phần quan trọng của việc tuyển chọn thành viên cho các đội thể thao ở trường học, đại học và chuyên nghiệp. Học sinh, sinh viên thường phải trải qua các buổi 'tryout' để có cơ hội được tham gia vào đội tuyển.

Tryouts in Performing Arts

Ngoài thể thao, các buổi 'tryout' (thường được gọi là 'auditions') cũng rất quan trọng trong lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn. Diễn viên, ca sĩ, vũ công,... phải tham gia 'auditions' để được chọn vào các vai diễn, chương trình biểu diễn. Đây là cơ hội để họ thể hiện tài năng và cạnh tranh với những người khác.