(Top Banner Ad)
not try
A1
Động từ (phủ định) A1 Chung

not try

UK: /nɒt traɪ/ • US: /nɑːt traɪ/

Nghĩa tiếng Việt

không cố gắng không nỗ lực bỏ cuộc
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To refrain from making an effort to do something.

Vietnamese Meaning

Không cố gắng, không nỗ lực làm việc gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I did not try to fix the car because I didn't know how."

    "Tôi đã không cố gắng sửa chiếc xe vì tôi không biết làm thế nào."

  • "He did not try his best on the test."

    "Anh ấy đã không cố gắng hết sức trong bài kiểm tra."

  • "They said they would not try again after failing once."

    "Họ nói họ sẽ không thử lại sau khi thất bại một lần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb try thử, cố gắng, nỗ lực
Noun trial sự thử nghiệm, cuộc thử, phiên tòa
Adjective trying khó khăn, gây mệt mỏi, thử thách
Adjective untried chưa được thử, chưa được kiểm chứng, còn mới
Noun trier người cố gắng, người thử

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ne-
Proto-Germanic
*niwihtą
Old English
nāwiht
Latin (Vulgar)
*tritare
Old French
trier
Middle English
trien
English
not try

Nguồn gốc của 'Not' và 'Try'

Từ 'not' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'nāwiht' (nghĩa đen là 'không một chút nào', kết hợp từ 'no' và 'whit'). Từ 'try' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'trier', ban đầu mang ý nghĩa 'sàng lọc, phân loại' trước khi phát triển thành 'thử nghiệm, cố gắng'. Khi kết hợp, 'not try' biểu thị hành động không thực hiện, không nỗ lực hay thử thách điều gì.

Sức mạnh của sự phủ định

'Not' là một trong những từ phủ định cơ bản nhất trong tiếng Anh, có khả năng đảo ngược hoàn toàn ý nghĩa của một hành động. Khi kết hợp với 'try', nó tạo ra một ý nghĩa rõ ràng về việc từ chối nỗ lực, từ bỏ ý định thử thách bản thân hoặc không tìm kiếm giải pháp cho một vấn đề.

Usage Note

Cụm từ 'not try' là sự phủ định của động từ 'try'. Nó mang ý nghĩa không thực hiện hành động, không cố gắng, hoặc từ chối nỗ lực để đạt được một mục tiêu nào đó. Nó thường thể hiện sự thiếu quyết tâm, sự lười biếng, hoặc sự chấp nhận thất bại trước khi bắt đầu. Cần phân biệt với 'fail' (thất bại) vì 'not try' diễn tả việc không có nỗ lực ngay từ đầu, trong khi 'fail' là kết quả của việc đã cố gắng nhưng không thành công.

Prepositions

at to for

Khi 'try' đi với giới từ 'at', nó mang nghĩa là thử sức, nếm thử. Ví dụ: 'not try at swimming' (không thử sức bơi lội). Khi đi với 'to', nó diễn tả việc cố gắng để làm gì đó. Ví dụ: 'not try to succeed' (không cố gắng để thành công). 'Try for' có nghĩa là cố gắng để đạt được điều gì. Ví dụ: 'not try for the scholarship' (không cố gắng giành học bổng). Trong trường hợp phủ định 'not try', ý nghĩa vẫn tương tự nhưng mang tính chất từ chối nỗ lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + not try
  • decide decide to not try
    (quyết định không thử/không cố gắng)
  • choose choose to not try
    (chọn cách không thử/không nỗ lực)
  • learn learn to not try
    (học cách không cố gắng (thường mang ý bỏ cuộc))
  • prefer prefer to not try
    (thích không thử/không cố gắng)
Adverb + not try
  • simply simply not try
    (đơn giản là không thử/không cố gắng)
  • deliberately deliberately not try
    (cố tình không thử/không nỗ lực)
  • just just not try
    (chỉ là không thử/không cố gắng)
Phrase + not try
  • better better not try
    (tốt hơn là đừng thử/đừng cố gắng)
  • easy easy to not try
    (dễ dàng để không thử/không cố gắng)
  • tempted tempted not to try
    (bị cám dỗ không thử/không cố gắng)

Idioms

  • not give it a try

    không chịu thử, không thử một lần nào

    "You'll never know if you're good at it if you don't give it a try."

    (Bạn sẽ không bao giờ biết mình có giỏi việc đó không nếu bạn không chịu thử.)

  • don't even try (it)

    đừng hòng (làm gì đó), đừng có mà thử

    "Don't even try to trick me, I know what you're up to."

    (Đừng hòng lừa tôi, tôi biết bạn đang định làm gì rồi.)

  • it's better not to try

    tốt hơn hết là đừng thử/đừng cố gắng

    "Given the risks, it's better not to try at all."

    (Xét về những rủi ro, tốt hơn hết là đừng thử chút nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not try

Động từ (phủ định)
Lật mặt

Không cố gắng, không nỗ lực làm việc gì.

"I did not try to fix the car because I didn't know how."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not try".

Nỗi sợ thất bại (Fear of Failure)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, nỗi sợ thất bại là một lý do phổ biến khiến con người chọn 'not try'. Áp lực phải thành công, kỳ vọng cao từ bản thân và xã hội có thể khiến họ ngần ngại không dám thử sức, lo sợ bị đánh giá hoặc trải qua cảm giác thất vọng khi không đạt được kết quả mong muốn.

Vùng an toàn (Comfort Zone)

Vùng an toàn là trạng thái tâm lý mà ở đó một người cảm thấy thoải mái, quen thuộc và ít gặp rủi ro. Việc 'not try' thường là hệ quả của việc muốn ở lại trong vùng an toàn, tránh đối mặt với sự không chắc chắn, thử thách mới hoặc khả năng thất bại, dù điều đó có thể cản trở sự phát triển cá nhân và bỏ lỡ nhiều cơ hội.