not try
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không cố gắng, không nỗ lực làm việc gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I did not try to fix the car because I didn't know how."
"Tôi đã không cố gắng sửa chiếc xe vì tôi không biết làm thế nào."
-
"He did not try his best on the test."
"Anh ấy đã không cố gắng hết sức trong bài kiểm tra."
-
"They said they would not try again after failing once."
"Họ nói họ sẽ không thử lại sau khi thất bại một lần."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'not try' là sự phủ định của động từ 'try'. Nó mang ý nghĩa không thực hiện hành động, không cố gắng, hoặc từ chối nỗ lực để đạt được một mục tiêu nào đó. Nó thường thể hiện sự thiếu quyết tâm, sự lười biếng, hoặc sự chấp nhận thất bại trước khi bắt đầu. Cần phân biệt với 'fail' (thất bại) vì 'not try' diễn tả việc không có nỗ lực ngay từ đầu, trong khi 'fail' là kết quả của việc đã cố gắng nhưng không thành công.
Prepositions
Khi 'try' đi với giới từ 'at', nó mang nghĩa là thử sức, nếm thử. Ví dụ: 'not try at swimming' (không thử sức bơi lội). Khi đi với 'to', nó diễn tả việc cố gắng để làm gì đó. Ví dụ: 'not try to succeed' (không cố gắng để thành công). 'Try for' có nghĩa là cố gắng để đạt được điều gì. Ví dụ: 'not try for the scholarship' (không cố gắng giành học bổng). Trong trường hợp phủ định 'not try', ý nghĩa vẫn tương tự nhưng mang tính chất từ chối nỗ lực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
decide decide to not try (quyết định không thử/không cố gắng)
-
choose choose to not try (chọn cách không thử/không nỗ lực)
-
learn learn to not try (học cách không cố gắng (thường mang ý bỏ cuộc))
-
prefer prefer to not try (thích không thử/không cố gắng)
-
simply simply not try (đơn giản là không thử/không cố gắng)
-
deliberately deliberately not try (cố tình không thử/không nỗ lực)
-
just just not try (chỉ là không thử/không cố gắng)
-
better better not try (tốt hơn là đừng thử/đừng cố gắng)
-
easy easy to not try (dễ dàng để không thử/không cố gắng)
-
tempted tempted not to try (bị cám dỗ không thử/không cố gắng)
Idioms
-
not give it a try
không chịu thử, không thử một lần nào
"You'll never know if you're good at it if you don't give it a try."
(Bạn sẽ không bao giờ biết mình có giỏi việc đó không nếu bạn không chịu thử.)
-
don't even try (it)
đừng hòng (làm gì đó), đừng có mà thử
"Don't even try to trick me, I know what you're up to."
(Đừng hòng lừa tôi, tôi biết bạn đang định làm gì rồi.)
-
it's better not to try
tốt hơn hết là đừng thử/đừng cố gắng
"Given the risks, it's better not to try at all."
(Xét về những rủi ro, tốt hơn hết là đừng thử chút nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not try
Động từ (phủ định)Không cố gắng, không nỗ lực làm việc gì.
"I did not try to fix the car because I didn't know how."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not try".
