(Top Banner Ad)
tsa
B1
Noun B1 An ninh, Chính phủ

tsa

UK: /ˌtiː.esˈeɪ/ • US: /ˌtiː.esˈeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

Cục An ninh Vận tải Hoa Kỳ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Transportation Security Administration: An agency of the U.S. Department of Homeland Security that has authority over the security of transportation systems within or connecting to the United States.

Vietnamese Meaning

Cơ quan An ninh Vận tải: Một cơ quan thuộc Bộ An ninh Nội địa Hoa Kỳ, có quyền hạn đối với an ninh của các hệ thống giao thông vận tải bên trong hoặc kết nối với Hoa Kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You will have to go through TSA security at the airport."

    "Bạn sẽ phải đi qua khu vực an ninh của TSA tại sân bay."

  • "The TSA agent asked me to remove my shoes."

    "Nhân viên TSA yêu cầu tôi cởi giày."

  • "TSA regulations prohibit liquids over 3.4 ounces in carry-on luggage."

    "Các quy định của TSA cấm mang chất lỏng trên 3.4 ounce trong hành lý xách tay."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

An ninh, Chính phủ

Etymology (Nguồn gốc)

English
Transportation Security Administration
English
TSA (acronym)

Nguồn gốc viết tắt

TSA là viết tắt của 'Transportation Security Administration' (Cục Quản lý An ninh Vận tải). Tổ chức này được thành lập tại Hoa Kỳ vào tháng 11 năm 2001, sau vụ tấn công khủng bố ngày 11 tháng 9, với mục đích tăng cường an ninh cho các phương tiện giao thông công cộng, đặc biệt là hàng không.

Usage Note

TSA là một từ viết tắt rất phổ biến ở Mỹ và liên quan đến an ninh sân bay. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc kiểm tra an ninh tại sân bay, các quy định về hành lý, và các vấn đề an ninh vận tải khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + TSA
  • go through go through TSA
    (đi qua kiểm tra an ninh TSA)
  • clear clear TSA
    (vượt qua kiểm tra an ninh TSA)
Noun + TSA
  • TSA agent TSA agent
    (nhân viên an ninh TSA)
  • TSA PreCheck TSA PreCheck
    (chương trình kiểm tra an ninh ưu tiên của TSA)
Adjective + TSA
  • strict strict TSA regulations
    (các quy định nghiêm ngặt của TSA)

Idioms

  • TSA friendly

    thân thiện với TSA (dễ dàng vượt qua kiểm tra an ninh của TSA, thường dùng cho sản phẩm)

    "I bought a TSA friendly laptop bag so I don't have to remove my laptop at security."

    (Tôi đã mua một chiếc túi đựng laptop "thân thiện với TSA" để không phải lấy laptop ra khi kiểm tra an ninh.)

  • TSA approved

    được TSA chấp thuận (đáp ứng tiêu chuẩn của TSA, thường dùng cho khóa vali, chất lỏng)

    "Make sure your luggage lock is TSA approved to avoid it being cut open."

    (Hãy đảm bảo khóa hành lý của bạn là loại được TSA chấp thuận để tránh bị cắt mở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tsa

Noun
Lật mặt

Cơ quan An ninh Vận tải: Một cơ quan thuộc Bộ An ninh Nội địa Hoa Kỳ, có quyền hạn đối với an ninh của các hệ thống giao thông vận tải bên trong hoặc kết nối với Hoa Kỳ.

"You will have to go through TSA security at the airport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tsa".

Vai trò của TSA sau sự kiện 11/9

TSA được thành lập sau vụ khủng bố 11/9/2001 tại Hoa Kỳ để tăng cường an ninh hàng không, trở thành một phần không thể thiếu của trải nghiệm du lịch bằng máy bay tại Mỹ. Sự hiện diện của TSA đã thay đổi đáng kể quy trình kiểm tra an ninh tại sân bay trên toàn thế giới.

Quy định và trải nghiệm kiểm tra an ninh

Hành khách đi máy bay tại Hoa Kỳ và một số nước khác thường phải trải qua quy trình kiểm tra an ninh nghiêm ngặt của TSA, bao gồm việc cởi giày, thắt lưng, bỏ các thiết bị điện tử ra khỏi túi và tuân thủ quy tắc chất lỏng 3-1-1 (3.4 ounce/100ml). Điều này đôi khi gây ra sự bất tiện nhưng nhằm đảm bảo an toàn cho chuyến bay.