(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ tsa
B1

tsa

Noun

Nghĩa tiếng Việt

Cục An ninh Vận tải Hoa Kỳ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tsa'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Cơ quan An ninh Vận tải: Một cơ quan thuộc Bộ An ninh Nội địa Hoa Kỳ, có quyền hạn đối với an ninh của các hệ thống giao thông vận tải bên trong hoặc kết nối với Hoa Kỳ.

Definition (English Meaning)

Transportation Security Administration: An agency of the U.S. Department of Homeland Security that has authority over the security of transportation systems within or connecting to the United States.

Ví dụ Thực tế với 'Tsa'

  • "You will have to go through TSA security at the airport."

    "Bạn sẽ phải đi qua khu vực an ninh của TSA tại sân bay."

  • "The TSA agent asked me to remove my shoes."

    "Nhân viên TSA yêu cầu tôi cởi giày."

  • "TSA regulations prohibit liquids over 3.4 ounces in carry-on luggage."

    "Các quy định của TSA cấm mang chất lỏng trên 3.4 ounce trong hành lý xách tay."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Tsa'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: Transportation Security Administration
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

An ninh Chính phủ

Ghi chú Cách dùng 'Tsa'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

TSA là một từ viết tắt rất phổ biến ở Mỹ và liên quan đến an ninh sân bay. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc kiểm tra an ninh tại sân bay, các quy định về hành lý, và các vấn đề an ninh vận tải khác.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Tsa'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)