(Top Banner Ad)
turgid language
C2
Tính từ C2 Ngôn ngữ học, Văn học

turgid language

UK: /ˈtɜːdʒɪd/ • US: /ˈtɜːrdʒɪd/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ hoa mỹ lời lẽ sáo rỗng văn chương rườm rà lời nói phô trương
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Language that is pompous, excessively ornate, and difficult to understand; inflated or bombastic in style or language.

Vietnamese Meaning

Ngôn ngữ hoa mỹ, trang trọng quá mức, khó hiểu; phô trương, khoa trương về phong cách hoặc ngôn ngữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The professor's lecture was full of turgid language, making it difficult for the students to follow."

    "Bài giảng của giáo sư đầy ngôn ngữ hoa mỹ, khiến sinh viên khó theo kịp."

  • "The critic condemned the novel for its turgid language and convoluted plot."

    "Nhà phê bình chỉ trích cuốn tiểu thuyết vì ngôn ngữ hoa mỹ và cốt truyện phức tạp."

  • "Avoid turgid language and aim for clarity in your writing."

    "Hãy tránh ngôn ngữ hoa mỹ và hướng đến sự rõ ràng trong bài viết của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun turgidity sự sưng phồng; sự khoa trương, sự rườm rà (của văn phong)
Adverb turgidly một cách khoa trương, một cách rườm rà
Adjective linguistic thuộc về ngôn ngữ
Noun linguist nhà ngôn ngữ học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
turgidus
English
turgid

Nguồn gốc của 'turgid'

'Turgid' bắt nguồn từ tiếng Latin 'turgidus', có nghĩa là 'sưng phồng', 'căng phồng' hoặc 'phình to'. Từ này ban đầu dùng để miêu tả một thứ gì đó bị sưng lên do chất lỏng hoặc khí tích tụ. Khi được áp dụng để miêu tả ngôn ngữ, nó mang nghĩa ẩn dụ về một văn phong bị 'phồng to' quá mức, chứa đựng quá nhiều từ ngữ phức tạp, câu cú rườm rà, khiến người đọc cảm thấy nặng nề và khó hiểu như thể ngôn ngữ bị 'sưng' lên vậy.

Usage Note

“Turgid language” chỉ phong cách viết hoặc nói sử dụng quá nhiều từ ngữ phức tạp, cấu trúc câu rườm rà và hình ảnh bóng bẩy, khiến cho ý nghĩa trở nên mờ nhạt và khó tiếp cận. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự giả tạo và thiếu chân thành. So sánh với 'verbose' (dài dòng) chỉ đơn thuần là sử dụng nhiều từ hơn mức cần thiết, 'bombastic' (hoa mỹ, khoa trương) nhấn mạnh sự phô trương và 'inflated' (bơm phồng) gợi ý sự phóng đại và thiếu thực chất. 'Turgid' kết hợp cả các yếu tố này, tập trung vào sự khó hiểu do cách sử dụng ngôn ngữ quá phức tạp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + turgid language
  • dense dense turgid language
    (ngôn ngữ dày đặc, rườm rà)
  • academic academic turgid language
    (ngôn ngữ học thuật rườm rà)
  • impenetrable impenetrable turgid language
    (ngôn ngữ rườm rà khó hiểu (không thể xuyên thủng))
  • overly elaborate overly elaborate turgid language
    (ngôn ngữ khoa trương quá mức)
Verb + turgid language
  • use use turgid language
    (sử dụng ngôn ngữ rườm rà, phức tạp)
  • avoid avoid turgid language
    (tránh dùng ngôn ngữ rườm rà)
  • simplify simplify turgid language
    (đơn giản hóa ngôn ngữ rườm rà)
  • cut through cut through the turgid language
    (xuyên qua/hiểu rõ ngôn ngữ rườm rà (để nắm bắt ý chính))

Idioms

  • A style characterized by turgid language

    Một văn phong đặc trưng bởi ngôn ngữ rườm rà, phức tạp

    "Many critics found the novel's prose to be a style characterized by turgid language, making it difficult to engage with."

    (Nhiều nhà phê bình nhận thấy văn xuôi của cuốn tiểu thuyết có văn phong đặc trưng bởi ngôn ngữ rườm rà, phức tạp, gây khó khăn cho việc tiếp cận.)

  • To strip away the turgid language

    Loại bỏ/bóc tách lớp ngôn ngữ rườm rà

    "The editor's job was to strip away the turgid language and make the report accessible to a wider audience."

    (Công việc của biên tập viên là loại bỏ lớp ngôn ngữ rườm rà và làm cho báo cáo dễ tiếp cận hơn với đông đảo độc giả.)

  • Buried under turgid language

    Bị chôn vùi dưới ngôn ngữ rườm rà

    "The important message was unfortunately buried under turgid language, making it hard for readers to grasp."

    (Thông điệp quan trọng tiếc thay đã bị chôn vùi dưới ngôn ngữ rườm rà, khiến độc giả khó nắm bắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

turgid language

Tính từ
Lật mặt

Ngôn ngữ hoa mỹ, trang trọng quá mức, khó hiểu; phô trương, khoa trương về phong cách hoặc ngôn ngữ.

"The professor's lecture was full of turgid language, making it difficult for the students to follow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The critic's review highlighted the author's turgid language, making the novel difficult to understand.
Bài phê bình của nhà phê bình đã chỉ ra ngôn ngữ hoa mỹ của tác giả, khiến cuốn tiểu thuyết khó hiểu.
Phủ định
Shakespeare's language isn't usually turgid; it's celebrated for its beauty and clarity.
Ngôn ngữ của Shakespeare thường không hoa mỹ; nó được ca ngợi vì vẻ đẹp và sự rõ ràng.
Nghi vấn
Is the professor's lecture known for its turgid language, or is it generally straightforward and accessible?
Bài giảng của giáo sư có nổi tiếng về ngôn ngữ hoa mỹ không, hay nó thường thẳng thắn và dễ hiểu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turgid language".

Phong trào 'Plain English' (Tiếng Anh Đơn Giản)

Ở các nước nói tiếng Anh, đặc biệt là Anh và Mỹ, có một phong trào mang tên 'Plain English' (Tiếng Anh Đơn Giản) nhằm khuyến khích việc sử dụng ngôn ngữ rõ ràng, trực tiếp, dễ hiểu, tránh xa ngôn ngữ khoa trương, phức tạp, đặc biệt là trong các văn bản pháp luật, hành chính và y tế. Mục đích là để đảm bảo mọi người đều có thể hiểu quyền lợi và nghĩa vụ của mình mà không cần phải vật lộn với 'turgid language'.

Sự Khác Biệt Giữa Ngôn Ngữ Học Thuật và Giao Tiếp Công Chúng

Trong bối cảnh phương Tây, 'turgid language' thường xuất hiện trong một số lĩnh vực học thuật, pháp lý hoặc triết học, nơi sự chính xác và sắc thái của từ ngữ đôi khi dẫn đến sự phức tạp. Tuy nhiên, ngoài các chuyên ngành đó, việc sử dụng ngôn ngữ quá rườm rà thường bị xem là thiếu hiệu quả, thậm chí là cố ý làm phức tạp vấn đề để che đậy sự thiếu rõ ràng hoặc thể hiện sự 'trịch thượng'. Giá trị của sự rõ ràng và súc tích được đánh giá cao trong giao tiếp công chúng và kinh doanh.